Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 746.621 | 826.567 | 108.770 | 1.681.958 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 781.070 | 644.409 | 66.897 | 1.492.376 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 497.834 | 644.409 | 66.897 | 1.209.140 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 746.621 | 826.567 | 108.770 | 1.681.958 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 781.070 | 644.409 | 66.897 | 1.492.376 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 497.834 | 644.409 | 66.897 | 1.209.140 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 |
| m3 |
| 835.037 |
| 644.409 |
| 66.897 |
| 1.546.343 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 555.255 | 644.409 | 66.897 | 1.266.561 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 886.986 | 644.409 | 66.897 | 1.598.292 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 610.031 | 644.409 | 66.897 | 1.321.337 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 940.530 | 644.409 | 66.897 | 1.651.836 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 667.343 | 644.409 | 66.897 | 1.378.649 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 781.070 | 773.683 | 108.770 | 1.663.523 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 497.834 | 773.683 | 108.770 | 1.380.287 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 835.037 | 773.683 | 108.770 | 1.717.490 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 555.255 | 773.683 | 108.770 | 1.437.708 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 886.986 | 773.683 | 108.770 | 1.769.439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 610.031 | 773.683 | 108.770 | 1.492.484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 940.530 | 773.683 | 108.770 | 1.822.983 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 667.343 | 773.683 | 108.770 | 1.549.796 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 805.820 | 881.411 | 66.897 | 1.754.128 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 513.131 | 881.411 | 66.897 | 1.461.439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 862.398 | 881.411 | 66.897 | 1.810.706 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 573.598 | 881.411 | 66.897 | 1.521.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 917.110 | 881.411 | 66.897 | 1.865.418 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 631.552 | 881.411 | 66.897 | 1.579.860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 973.581 | 881.411 | 66.897 | 1.921.889 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 690.940 | 881.411 | 66.897 | 1.639.248 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 805.820 | 944.089 | 108.770 | 1.858.679 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 513.131 | 944.089 | 108.770 | 1.565.990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 862.398 | 944.089 | 108.770 | 1.915.257 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 573.598 | 944.089 | 108.770 | 1.626.457 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 917.110 | 944.089 | 108.770 | 1.969.969 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 631.552 | 944.089 | 108.770 | 1.684.411 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 973.581 | 944.089 | 108.770 | 2.026.440 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 690.940 | 944.089 | 108.770 | 1.743.799 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 805.820 | 793.269 | 71.345 | 1.670.434 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 513.131 | 793.269 | 71.345 | 1.377.745 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 862.398 | 793.269 | 71.345 | 1.727.012 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 573.598 | 793.269 | 71.345 | 1.438.212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 917.110 | 793.269 | 71.345 | 1.781.724 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 631.552 | 793.269 | 71.345 | 1.496.166 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 973.581 | 793.269 | 71.345 | 1.838.195 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 690.940 | 793.269 | 71.345 | 1.555.554 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 805.820 | 848.113 | 113.218 | 1.767.151 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 513.131 | 848.113 | 113.218 | 1.474.462 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 862.398 | 848.113 | 113.218 | 1.823.729 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 573.598 | 848.113 | 113.218 | 1.534.929 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 917.110 | 848.113 | 113.218 | 1.878.441 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 631.552 | 848.113 | 113.218 | 1.592.883 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 973.581 | 848.113 | 113.218 | 1.934.912 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 690.940 | 848.113 | 113.218 | 1.652.271 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 773.412 | 881.411 | 66.897 | 1.721.720 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 |
| m3 |
| 835.037 |
| 644.409 |
| 66.897 |
| 1.546.343 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 555.255 | 644.409 | 66.897 | 1.266.561 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 886.986 | 644.409 | 66.897 | 1.598.292 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 610.031 | 644.409 | 66.897 | 1.321.337 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 940.530 | 644.409 | 66.897 | 1.651.836 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 667.343 | 644.409 | 66.897 | 1.378.649 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 781.070 | 773.683 | 108.770 | 1.663.523 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 497.834 | 773.683 | 108.770 | 1.380.287 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 835.037 | 773.683 | 108.770 | 1.717.490 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 555.255 | 773.683 | 108.770 | 1.437.708 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 886.986 | 773.683 | 108.770 | 1.769.439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 610.031 | 773.683 | 108.770 | 1.492.484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 940.530 | 773.683 | 108.770 | 1.822.983 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 667.343 | 773.683 | 108.770 | 1.549.796 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 805.820 | 881.411 | 66.897 | 1.754.128 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 513.131 | 881.411 | 66.897 | 1.461.439 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 862.398 | 881.411 | 66.897 | 1.810.706 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 573.598 | 881.411 | 66.897 | 1.521.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 917.110 | 881.411 | 66.897 | 1.865.418 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 631.552 | 881.411 | 66.897 | 1.579.860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 973.581 | 881.411 | 66.897 | 1.921.889 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 690.940 | 881.411 | 66.897 | 1.639.248 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 805.820 | 944.089 | 108.770 | 1.858.679 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 513.131 | 944.089 | 108.770 | 1.565.990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 862.398 | 944.089 | 108.770 | 1.915.257 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 573.598 | 944.089 | 108.770 | 1.626.457 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 917.110 | 944.089 | 108.770 | 1.969.969 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 631.552 | 944.089 | 108.770 | 1.684.411 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 973.581 | 944.089 | 108.770 | 2.026.440 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 690.940 | 944.089 | 108.770 | 1.743.799 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 805.820 | 793.269 | 71.345 | 1.670.434 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 513.131 | 793.269 | 71.345 | 1.377.745 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 862.398 | 793.269 | 71.345 | 1.727.012 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 573.598 | 793.269 | 71.345 | 1.438.212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 917.110 | 793.269 | 71.345 | 1.781.724 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 631.552 | 793.269 | 71.345 | 1.496.166 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 973.581 | 793.269 | 71.345 | 1.838.195 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 690.940 | 793.269 | 71.345 | 1.555.554 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 805.820 | 848.113 | 113.218 | 1.767.151 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 513.131 | 848.113 | 113.218 | 1.474.462 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 862.398 | 848.113 | 113.218 | 1.823.729 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 573.598 | 848.113 | 113.218 | 1.534.929 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 917.110 | 848.113 | 113.218 | 1.878.441 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 631.552 | 848.113 | 113.218 | 1.592.883 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 973.581 | 848.113 | 113.218 | 1.934.912 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 690.940 | 848.113 | 113.218 | 1.652.271 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 773.412 | 881.411 | 66.897 | 1.721.720 |