Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 492.953 | 881.411 | 66.897 | 1.441.261 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 826.850 | 881.411 | 66.897 | 1.775.158 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 549.812 | 881.411 | 66.897 | 1.498.120 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 492.953 | 881.411 | 66.897 | 1.441.261 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 826.850 | 881.411 | 66.897 | 1.775.158 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 549.812 | 881.411 | 66.897 | 1.498.120 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 |
| m3 |
| 878.290 |
| 881.411 |
| 66.897 |
| 1.826.598 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 604.050 | 881.411 | 66.897 | 1.552.358 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 931.309 | 881.411 | 66.897 | 1.879.617 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 660.800 | 881.411 | 66.897 | 1.609.108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 773.412 | 944.089 | 108.770 | 1.826.271 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 492.953 | 944.089 | 108.770 | 1.545.812 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 826.850 | 944.089 | 108.770 | 1.879.709 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 549.812 | 944.089 | 108.770 | 1.602.671 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 878.290 | 944.089 | 108.770 | 1.931.149 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 604.050 | 944.089 | 108.770 | 1.656.909 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 931.309 | 944.089 | 108.770 | 1.984.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 660.800 | 944.089 | 108.770 | 1.713.659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 773.412 | 793.269 | 71.345 | 1.638.026 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 492.953 | 793.269 | 71.345 | 1.357.567 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 826.850 | 793.269 | 71.345 | 1.691.464 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 549.812 | 793.269 | 71.345 | 1.414.426 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 878.290 | 793.269 | 71.345 | 1.742.904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 604.050 | 793.269 | 71.345 | 1.468.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 931.309 | 793.269 | 71.345 | 1.795.923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 660.800 | 793.269 | 71.345 | 1.525.414 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 773.412 | 848.113 | 113.218 | 1.734.743 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 492.953 | 848.113 | 113.218 | 1.454.284 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 826.850 | 848.113 | 113.218 | 1.788.181 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 549.812 | 848.113 | 113.218 | 1.511.143 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 878.290 | 848.113 | 113.218 | 1.839.621 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 604.050 | 848.113 | 113.218 | 1.565.381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 931.309 | 848.113 | 113.218 | 1.892.640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 660.800 | 848.113 | 113.218 | 1.622.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | m3 | 752.675 | 697.294 | 108.770 | 1.558.739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 459.987 | 697.294 | 108.770 | 1.266.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 697.294 | 108.770 | 1.615.317 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 520.454 | 697.294 | 108.770 | 1.326.518 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 697.294 | 108.770 | 1.670.029 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 578.407 | 697.294 | 108.770 | 1.384.471 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 697.294 | 108.770 | 1.726.500 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 637.795 | 697.294 | 108.770 | 1.443.859 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 752.675 | 485.755 | 88.532 | 1.326.962 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 459.987 | 485.755 | 88.532 | 1.034.274 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 485.755 | 88.532 | 1.383.540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 520.454 | 485.755 | 88.532 | 1.094.741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 485.755 | 88.532 | 1.438.252 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 578.407 | 485.755 | 88.532 | 1.152.694 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 485.755 | 88.532 | 1.494.723 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 637.795 | 485.755 | 88.532 | 1.212.082 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 752.675 | 744.302 | 88.532 | 1.585.509 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 459.987 | 744.302 | 88.532 | 1.292.821 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 744.302 | 88.532 | 1.642.087 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 |
| m3 |
| 878.290 |
| 881.411 |
| 66.897 |
| 1.826.598 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 604.050 | 881.411 | 66.897 | 1.552.358 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 931.309 | 881.411 | 66.897 | 1.879.617 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 660.800 | 881.411 | 66.897 | 1.609.108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 773.412 | 944.089 | 108.770 | 1.826.271 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 492.953 | 944.089 | 108.770 | 1.545.812 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 826.850 | 944.089 | 108.770 | 1.879.709 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 549.812 | 944.089 | 108.770 | 1.602.671 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 878.290 | 944.089 | 108.770 | 1.931.149 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 604.050 | 944.089 | 108.770 | 1.656.909 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 931.309 | 944.089 | 108.770 | 1.984.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 660.800 | 944.089 | 108.770 | 1.713.659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 773.412 | 793.269 | 71.345 | 1.638.026 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 492.953 | 793.269 | 71.345 | 1.357.567 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 826.850 | 793.269 | 71.345 | 1.691.464 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 549.812 | 793.269 | 71.345 | 1.414.426 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 878.290 | 793.269 | 71.345 | 1.742.904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 604.050 | 793.269 | 71.345 | 1.468.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 931.309 | 793.269 | 71.345 | 1.795.923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 660.800 | 793.269 | 71.345 | 1.525.414 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 773.412 | 848.113 | 113.218 | 1.734.743 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 492.953 | 848.113 | 113.218 | 1.454.284 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 826.850 | 848.113 | 113.218 | 1.788.181 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 549.812 | 848.113 | 113.218 | 1.511.143 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 878.290 | 848.113 | 113.218 | 1.839.621 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 604.050 | 848.113 | 113.218 | 1.565.381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 931.309 | 848.113 | 113.218 | 1.892.640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, sỏi 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 660.800 | 848.113 | 113.218 | 1.622.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | m3 | 752.675 | 697.294 | 108.770 | 1.558.739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 459.987 | 697.294 | 108.770 | 1.266.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 697.294 | 108.770 | 1.615.317 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 520.454 | 697.294 | 108.770 | 1.326.518 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 697.294 | 108.770 | 1.670.029 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 578.407 | 697.294 | 108.770 | 1.384.471 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 697.294 | 108.770 | 1.726.500 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 637.795 | 697.294 | 108.770 | 1.443.859 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 752.675 | 485.755 | 88.532 | 1.326.962 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 459.987 | 485.755 | 88.532 | 1.034.274 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 485.755 | 88.532 | 1.383.540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 520.454 | 485.755 | 88.532 | 1.094.741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 485.755 | 88.532 | 1.438.252 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 578.407 | 485.755 | 88.532 | 1.152.694 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 485.755 | 88.532 | 1.494.723 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 637.795 | 485.755 | 88.532 | 1.212.082 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 752.675 | 744.302 | 88.532 | 1.585.509 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 459.987 | 744.302 | 88.532 | 1.292.821 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 744.302 | 88.532 | 1.642.087 |