Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886.860 | 737.629 | 627.011 | 2.251.500 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760.128 | 779.900 | 145.659 | 1.685.687 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.266 | 779.900 | 145.659 | 1.742.825 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886.860 | 737.629 | 627.011 | 2.251.500 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760.128 | 779.900 | 145.659 | 1.685.687 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.266 | 779.900 | 145.659 | 1.742.825 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 872.519 |
| 779.900 |
| 145.659 |
| 1.798.078 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929.550 | 779.900 | 145.659 | 1.855.109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760.128 | 883.464 | 627.011 | 2.270.603 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.266 | 883.464 | 627.011 | 2.327.741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.519 | 883.464 | 627.011 | 2.382.994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929.550 | 883.464 | 627.011 | 2.440.025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727.399 | 779.900 | 145.659 | 1.652.958 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781.366 | 779.900 | 145.659 | 1.706.925 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.316 | 779.900 | 145.659 | 1.758.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886.860 | 779.900 | 145.659 | 1.812.419 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727.399 | 883.464 | 627.011 | 2.237.874 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781.366 | 883.464 | 627.011 | 2.291.841 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.316 | 883.464 | 627.011 | 2.343.791 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886.860 | 883.464 | 627.011 | 2.397.335 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 775.032 | 548.433 | 48.653 | 1.372.118 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 833.291 | 548.433 | 48.653 | 1.430.377 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.628 | 548.433 | 48.653 | 1.486.714 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.776 | 548.433 | 48.653 | 1.544.862 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 775.032 | 881.411 | 32.663 | 1.689.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 833.291 | 881.411 | 32.663 | 1.747.365 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.628 | 881.411 | 32.663 | 1.803.702 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.776 | 881.411 | 32.663 | 1.861.850 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 799.708 | 940.530 | 66.897 | 1.807.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 856.286 | 940.530 | 66.897 | 1.863.713 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 910.998 | 940.530 | 66.897 | 1.918.425 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967.469 | 940.530 | 66.897 | 1.974.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817.859 | 750.310 | 66.897 | 1.635.066 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 875.817 | 750.310 | 66.897 | 1.693.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 931.863 | 750.310 | 66.897 | 1.749.070 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 989.712 | 750.310 | 66.897 | 1.806.919 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150 | m2 | 149.416 | 224.036 | 18.640 | 392.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200 | m2 | 151.403 | 224.036 | 18.640 | 394.079 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250 | m2 | 153.324 | 224.036 | 18.640 | 396.000 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300 | m2 | 155.308 | 224.036 | 18.640 | 397.984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 507.252 | 315.827 | 1.632.332 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 507.252 | 315.827 | 1.687.044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 507.252 | 315.827 | 1.743.515 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 524.160 | 315.827 | 1.649.240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 524.160 | 315.827 | 1.703.952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 524.160 | 315.827 | 1.760.423 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 752.675 | 591.794 | 66.897 | 1.411.366 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 591.794 | 66.897 | 1.467.944 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 591.794 | 66.897 | 1.522.656 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 591.794 | 66.897 | 1.579.127 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 851.349 | 384.666 | 81.702 | 1.317.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 908.207 | 384.666 | 81.702 | 1.374.575 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 963.189 | 384.666 | 81.702 | 1.429.557 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 872.519 |
| 779.900 |
| 145.659 |
| 1.798.078 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929.550 | 779.900 | 145.659 | 1.855.109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760.128 | 883.464 | 627.011 | 2.270.603 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.266 | 883.464 | 627.011 | 2.327.741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.519 | 883.464 | 627.011 | 2.382.994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929.550 | 883.464 | 627.011 | 2.440.025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727.399 | 779.900 | 145.659 | 1.652.958 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781.366 | 779.900 | 145.659 | 1.706.925 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.316 | 779.900 | 145.659 | 1.758.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886.860 | 779.900 | 145.659 | 1.812.419 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727.399 | 883.464 | 627.011 | 2.237.874 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781.366 | 883.464 | 627.011 | 2.291.841 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.316 | 883.464 | 627.011 | 2.343.791 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886.860 | 883.464 | 627.011 | 2.397.335 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 775.032 | 548.433 | 48.653 | 1.372.118 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 833.291 | 548.433 | 48.653 | 1.430.377 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.628 | 548.433 | 48.653 | 1.486.714 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.776 | 548.433 | 48.653 | 1.544.862 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 775.032 | 881.411 | 32.663 | 1.689.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 833.291 | 881.411 | 32.663 | 1.747.365 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.628 | 881.411 | 32.663 | 1.803.702 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.776 | 881.411 | 32.663 | 1.861.850 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 799.708 | 940.530 | 66.897 | 1.807.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 856.286 | 940.530 | 66.897 | 1.863.713 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 910.998 | 940.530 | 66.897 | 1.918.425 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967.469 | 940.530 | 66.897 | 1.974.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817.859 | 750.310 | 66.897 | 1.635.066 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 875.817 | 750.310 | 66.897 | 1.693.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 931.863 | 750.310 | 66.897 | 1.749.070 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 989.712 | 750.310 | 66.897 | 1.806.919 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150 | m2 | 149.416 | 224.036 | 18.640 | 392.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200 | m2 | 151.403 | 224.036 | 18.640 | 394.079 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250 | m2 | 153.324 | 224.036 | 18.640 | 396.000 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300 | m2 | 155.308 | 224.036 | 18.640 | 397.984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 507.252 | 315.827 | 1.632.332 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 507.252 | 315.827 | 1.687.044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 507.252 | 315.827 | 1.743.515 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 524.160 | 315.827 | 1.649.240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 524.160 | 315.827 | 1.703.952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 524.160 | 315.827 | 1.760.423 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 752.675 | 591.794 | 66.897 | 1.411.366 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 809.253 | 591.794 | 66.897 | 1.467.944 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 863.965 | 591.794 | 66.897 | 1.522.656 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.436 | 591.794 | 66.897 | 1.579.127 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 851.349 | 384.666 | 81.702 | 1.317.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 908.207 | 384.666 | 81.702 | 1.374.575 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 963.189 | 384.666 | 81.702 | 1.429.557 |