Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi 2x4, mác 250 | m3 | 550.906 | 432.870 | 26.865 | 1.010.641 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 878.165 | 432.870 | 26.865 | 1.337.900 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi 2x4, mác 300 | m3 | 607.656 | 432.870 | 26.865 | 1.067.391 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi 2x4, mác 250 | m3 | 550.906 | 432.870 | 26.865 | 1.010.641 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 878.165 | 432.870 | 26.865 | 1.337.900 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi 2x4, mác 300 | m3 | 607.656 | 432.870 | 26.865 | 1.067.391 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 |
| m3 |
| 1.043.147 |
| 832.443 |
| 66.897 |
| 1.942.487 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 743.320 | 832.443 | 66.897 | 1.642.660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 1.101.105 | 832.443 | 66.897 | 2.000.445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 805.262 | 832.443 | 66.897 | 1.704.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 1.157.152 | 832.443 | 66.897 | 2.056.492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 864.629 | 832.443 | 66.897 | 1.763.969 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 1.215.000 | 832.443 | 66.897 | 2.114.340 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 925.465 | 832.443 | 66.897 | 1.824.805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 1.004.594 | 703.170 | 66.897 | 1.774.661 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 704.766 | 703.170 | 66.897 | 1.474.833 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 1.062.552 | 703.170 | 66.897 | 1.832.619 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 766.708 | 703.170 | 66.897 | 1.536.775 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 1.118.598 | 703.170 | 66.897 | 1.888.665 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 826.075 | 703.170 | 66.897 | 1.596.142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 1.176.446 | 703.170 | 66.897 | 1.946.513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 886.912 | 703.170 | 66.897 | 1.656.979 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 924.857 | 669.872 | 66.897 | 1.661.626 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 625.029 | 669.872 | 66.897 | 1.361.798 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 982.815 | 669.872 | 66.897 | 1.719.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 686.972 | 669.872 | 66.897 | 1.423.741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 1.038.861 | 669.872 | 66.897 | 1.775.630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 746.338 | 669.872 | 66.897 | 1.483.107 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 1.096.710 | 669.872 | 66.897 | 1.833.479 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 807.175 | 669.872 | 66.897 | 1.543.944 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 924.857 | 616.987 | 46.659 | 1.588.503 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 625.029 | 616.987 | 46.659 | 1.288.675 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 982.815 | 616.987 | 46.659 | 1.646.461 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 686.972 | 616.987 | 46.659 | 1.350.618 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.038.861 | 616.987 | 46.659 | 1.702.507 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 746.338 | 616.987 | 46.659 | 1.409.984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.096.710 | 616.987 | 46.659 | 1.760.356 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 807.175 | 616.987 | 46.659 | 1.470.821 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760.128 | 615.043 | 145.659 | 1.520.830 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.266 | 615.043 | 145.659 | 1.577.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.519 | 615.043 | 145.659 | 1.633.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929.550 | 615.043 | 145.659 | 1.690.252 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760.128 | 737.629 | 627.011 | 2.124.768 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.266 | 737.629 | 627.011 | 2.181.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.519 | 737.629 | 627.011 | 2.237.159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929.550 | 737.629 | 627.011 | 2.294.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727.399 | 615.043 | 145.659 | 1.488.101 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781.366 | 615.043 | 145.659 | 1.542.068 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.316 | 615.043 | 145.659 | 1.594.018 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886.860 | 615.043 | 145.659 | 1.647.562 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727.399 | 737.629 | 627.011 | 2.092.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781.366 | 737.629 | 627.011 | 2.146.006 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.316 | 737.629 | 627.011 | 2.197.956 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 |
| m3 |
| 1.043.147 |
| 832.443 |
| 66.897 |
| 1.942.487 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 743.320 | 832.443 | 66.897 | 1.642.660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 1.101.105 | 832.443 | 66.897 | 2.000.445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 805.262 | 832.443 | 66.897 | 1.704.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 1.157.152 | 832.443 | 66.897 | 2.056.492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 864.629 | 832.443 | 66.897 | 1.763.969 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 1.215.000 | 832.443 | 66.897 | 2.114.340 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 925.465 | 832.443 | 66.897 | 1.824.805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 1.004.594 | 703.170 | 66.897 | 1.774.661 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 704.766 | 703.170 | 66.897 | 1.474.833 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 1.062.552 | 703.170 | 66.897 | 1.832.619 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 766.708 | 703.170 | 66.897 | 1.536.775 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 1.118.598 | 703.170 | 66.897 | 1.888.665 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 826.075 | 703.170 | 66.897 | 1.596.142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 1.176.446 | 703.170 | 66.897 | 1.946.513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 886.912 | 703.170 | 66.897 | 1.656.979 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 924.857 | 669.872 | 66.897 | 1.661.626 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 625.029 | 669.872 | 66.897 | 1.361.798 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 982.815 | 669.872 | 66.897 | 1.719.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 686.972 | 669.872 | 66.897 | 1.423.741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 1.038.861 | 669.872 | 66.897 | 1.775.630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 746.338 | 669.872 | 66.897 | 1.483.107 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 1.096.710 | 669.872 | 66.897 | 1.833.479 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 807.175 | 669.872 | 66.897 | 1.543.944 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 924.857 | 616.987 | 46.659 | 1.588.503 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 625.029 | 616.987 | 46.659 | 1.288.675 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 982.815 | 616.987 | 46.659 | 1.646.461 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 686.972 | 616.987 | 46.659 | 1.350.618 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.038.861 | 616.987 | 46.659 | 1.702.507 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 746.338 | 616.987 | 46.659 | 1.409.984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.096.710 | 616.987 | 46.659 | 1.760.356 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 807.175 | 616.987 | 46.659 | 1.470.821 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760.128 | 615.043 | 145.659 | 1.520.830 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.266 | 615.043 | 145.659 | 1.577.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.519 | 615.043 | 145.659 | 1.633.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929.550 | 615.043 | 145.659 | 1.690.252 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760.128 | 737.629 | 627.011 | 2.124.768 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.266 | 737.629 | 627.011 | 2.181.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872.519 | 737.629 | 627.011 | 2.237.159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929.550 | 737.629 | 627.011 | 2.294.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727.399 | 615.043 | 145.659 | 1.488.101 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781.366 | 615.043 | 145.659 | 1.542.068 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.316 | 615.043 | 145.659 | 1.594.018 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886.860 | 615.043 | 145.659 | 1.647.562 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727.399 | 737.629 | 627.011 | 2.092.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781.366 | 737.629 | 627.011 | 2.146.006 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.316 | 737.629 | 627.011 | 2.197.956 |