Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 746.261 | 263.492 | 1.885.932 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 746.261 | 263.492 | 1.943.629 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 993.684 | 746.261 | 263.492 | 2.003.437 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 746.261 | 263.492 | 1.885.932 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 746.261 | 263.492 | 1.943.629 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 993.684 | 746.261 | 263.492 | 2.003.437 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 |
| m3 |
| 783.276 |
| 746.261 |
| 263.492 |
| 1.793.029 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 841.134 | 746.261 | 263.492 | 1.850.887 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 895.379 | 746.261 | 263.492 | 1.905.132 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 952.334 | 746.261 | 263.492 | 1.962.087 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 816.371 | 820.691 | 187.956 | 1.825.018 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 820.691 | 187.956 | 1.884.826 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 820.691 | 187.956 | 1.942.523 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 993.684 | 820.691 | 187.956 | 2.002.331 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 783.276 | 820.691 | 187.956 | 1.791.923 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 841.134 | 820.691 | 187.956 | 1.849.781 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 895.379 | 820.691 | 187.956 | 1.904.026 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 952.334 | 820.691 | 187.956 | 1.960.981 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 816.371 | 857.906 | 251.263 | 1.925.540 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 857.906 | 251.263 | 1.985.348 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 857.906 | 251.263 | 2.043.045 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 993.684 | 857.906 | 251.263 | 2.102.853 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 783.276 | 857.906 | 251.263 | 1.892.445 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 841.134 | 857.906 | 251.263 | 1.950.303 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 895.379 | 857.906 | 251.263 | 2.004.548 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 952.334 | 857.906 | 251.263 | 2.061.503 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 816.371 | 595.442 | 169.069 | 1.580.882 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 876.179 | 595.442 | 169.069 | 1.640.690 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 933.876 | 595.442 | 169.069 | 1.698.387 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 993.684 | 595.442 | 169.069 | 1.758.195 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 783.276 | 595.442 | 169.069 | 1.547.787 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 841.134 | 595.442 | 169.069 | 1.605.645 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 895.379 | 595.442 | 169.069 | 1.659.890 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 952.334 | 595.442 | 169.069 | 1.716.845 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 816.371 | 652.244 | 243.288 | 1.711.903 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 876.179 | 652.244 | 243.288 | 1.771.711 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 933.876 | 652.244 | 243.288 | 1.829.408 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 993.684 | 652.244 | 243.288 | 1.889.216 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 783.276 | 652.244 | 243.288 | 1.678.808 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 841.134 | 652.244 | 243.288 | 1.736.666 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 895.379 | 652.244 | 243.288 | 1.790.911 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 952.334 | 652.244 | 243.288 | 1.847.866 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 816.371 | 716.881 | 174.102 | 1.707.354 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 716.881 | 174.102 | 1.767.162 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 716.881 | 174.102 | 1.824.859 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 993.684 | 716.881 | 174.102 | 1.884.667 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 783.276 | 716.881 | 174.102 | 1.674.259 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 841.134 | 716.881 | 174.102 | 1.732.117 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 895.379 | 716.881 | 174.102 | 1.786.362 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 952.334 | 716.881 | 174.102 | 1.843.317 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 816.371 | 750.178 | 232.419 | 1.798.968 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 750.178 | 232.419 | 1.858.776 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 750.178 | 232.419 | 1.916.473 |
| m3 |
| 783.276 |
| 746.261 |
| 263.492 |
| 1.793.029 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 841.134 | 746.261 | 263.492 | 1.850.887 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 895.379 | 746.261 | 263.492 | 1.905.132 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 952.334 | 746.261 | 263.492 | 1.962.087 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 816.371 | 820.691 | 187.956 | 1.825.018 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 820.691 | 187.956 | 1.884.826 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 820.691 | 187.956 | 1.942.523 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 993.684 | 820.691 | 187.956 | 2.002.331 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 783.276 | 820.691 | 187.956 | 1.791.923 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 841.134 | 820.691 | 187.956 | 1.849.781 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 895.379 | 820.691 | 187.956 | 1.904.026 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 952.334 | 820.691 | 187.956 | 1.960.981 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 816.371 | 857.906 | 251.263 | 1.925.540 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 857.906 | 251.263 | 1.985.348 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 857.906 | 251.263 | 2.043.045 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 993.684 | 857.906 | 251.263 | 2.102.853 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 783.276 | 857.906 | 251.263 | 1.892.445 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 841.134 | 857.906 | 251.263 | 1.950.303 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 895.379 | 857.906 | 251.263 | 2.004.548 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 952.334 | 857.906 | 251.263 | 2.061.503 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 816.371 | 595.442 | 169.069 | 1.580.882 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 876.179 | 595.442 | 169.069 | 1.640.690 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 933.876 | 595.442 | 169.069 | 1.698.387 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 993.684 | 595.442 | 169.069 | 1.758.195 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 783.276 | 595.442 | 169.069 | 1.547.787 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 841.134 | 595.442 | 169.069 | 1.605.645 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 895.379 | 595.442 | 169.069 | 1.659.890 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 952.334 | 595.442 | 169.069 | 1.716.845 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 816.371 | 652.244 | 243.288 | 1.711.903 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 876.179 | 652.244 | 243.288 | 1.771.711 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 933.876 | 652.244 | 243.288 | 1.829.408 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 993.684 | 652.244 | 243.288 | 1.889.216 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 783.276 | 652.244 | 243.288 | 1.678.808 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 841.134 | 652.244 | 243.288 | 1.736.666 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 895.379 | 652.244 | 243.288 | 1.790.911 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 952.334 | 652.244 | 243.288 | 1.847.866 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 816.371 | 716.881 | 174.102 | 1.707.354 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 716.881 | 174.102 | 1.767.162 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 716.881 | 174.102 | 1.824.859 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 993.684 | 716.881 | 174.102 | 1.884.667 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 783.276 | 716.881 | 174.102 | 1.674.259 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 841.134 | 716.881 | 174.102 | 1.732.117 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 895.379 | 716.881 | 174.102 | 1.786.362 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 952.334 | 716.881 | 174.102 | 1.843.317 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 816.371 | 750.178 | 232.419 | 1.798.968 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 876.179 | 750.178 | 232.419 | 1.858.776 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 933.876 | 750.178 | 232.419 | 1.916.473 |