Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 200 | m3 | 795.791 | 1.220.264 | 500.811 | 2.516.866 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 850.573 | 1.220.264 | 500.811 | 2.571.648 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 908.092 | 1.220.264 | 500.811 | 2.629.167 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 200 | m3 | 795.791 | 1.220.264 | 500.811 | 2.516.866 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 850.573 | 1.220.264 | 500.811 | 2.571.648 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 908.092 | 1.220.264 | 500.811 | 2.629.167 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 827.109 |
| 295.897 |
| 362.644 |
| 1.485.650 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 | 885.092 | 295.897 | 362.644 | 1.543.633 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 945.196 | 295.897 | 362.644 | 1.603.737 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 827.109 | 312.805 | 362.644 | 1.502.558 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 885.092 | 312.805 | 362.644 | 1.560.541 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 945.196 | 312.805 | 362.644 | 1.620.645 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 763.227 | 380.439 | 112.796 | 1.256.462 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 380.439 | 112.796 | 1.316.270 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 380.439 | 112.796 | 1.373.967 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 380.439 | 112.796 | 1.433.774 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 920.660 | 277.841 | 430.547 | 1.629.048 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 984.880 | 277.841 | 430.547 | 1.693.268 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.051.450 | 277.841 | 430.547 | 1.759.838 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 923.325 | 234.213 | 295.677 | 1.453.215 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 987.546 | 234.213 | 295.677 | 1.517.436 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.054.115 | 234.213 | 295.677 | 1.584.005 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 923.416 | 332.950 | 821.284 | 2.077.650 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 987.829 | 332.950 | 821.284 | 2.142.063 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.054.598 | 332.950 | 821.284 | 2.208.832 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 926.090 | 282.434 | 473.271 | 1.681.795 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 990.502 | 282.434 | 473.271 | 1.746.207 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.057.271 | 282.434 | 473.271 | 1.812.976 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 925.326 | 241.102 | 288.127 | 1.454.555 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 989.738 | 241.102 | 288.127 | 1.518.967 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1.056.508 | 241.102 | 288.127 | 1.585.737 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.691 | 959.758 | 243.288 | 2.095.737 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 952.498 | 959.758 | 243.288 | 2.155.544 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.195 | 959.758 | 243.288 | 2.213.241 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.070.003 | 959.758 | 243.288 | 2.273.049 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.691 | 1.396.546 | 243.288 | 2.532.525 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 952.498 | 1.396.546 | 243.288 | 2.592.332 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.195 | 1.396.546 | 243.288 | 2.650.029 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.070.003 | 1.396.546 | 243.288 | 2.709.837 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 763.227 | 728.633 | 243.288 | 1.735.148 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 728.633 | 243.288 | 1.794.956 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 728.633 | 243.288 | 1.852.653 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 728.633 | 243.288 | 1.912.460 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.184 | 750.310 | 412.904 | 1.994.398 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 750.310 | 412.904 | 2.052.666 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 750.310 | 412.904 | 2.113.066 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 750.310 | 412.904 | 2.186.183 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.066.276 | 750.310 | 412.904 | 2.229.490 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 831.184 | 538.955 | 394.065 | 1.764.204 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 889.452 | 538.955 | 394.065 | 1.822.472 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 949.852 | 538.955 | 394.065 | 1.882.872 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.022.969 | 538.955 | 394.065 | 1.955.989 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.066.276 | 538.955 | 394.065 | 1.999.296 |
| 827.109 |
| 295.897 |
| 362.644 |
| 1.485.650 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 | 885.092 | 295.897 | 362.644 | 1.543.633 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 945.196 | 295.897 | 362.644 | 1.603.737 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 827.109 | 312.805 | 362.644 | 1.502.558 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 885.092 | 312.805 | 362.644 | 1.560.541 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 945.196 | 312.805 | 362.644 | 1.620.645 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 763.227 | 380.439 | 112.796 | 1.256.462 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 380.439 | 112.796 | 1.316.270 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 380.439 | 112.796 | 1.373.967 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 380.439 | 112.796 | 1.433.774 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 920.660 | 277.841 | 430.547 | 1.629.048 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 984.880 | 277.841 | 430.547 | 1.693.268 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.051.450 | 277.841 | 430.547 | 1.759.838 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 923.325 | 234.213 | 295.677 | 1.453.215 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 987.546 | 234.213 | 295.677 | 1.517.436 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.054.115 | 234.213 | 295.677 | 1.584.005 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 923.416 | 332.950 | 821.284 | 2.077.650 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 987.829 | 332.950 | 821.284 | 2.142.063 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.054.598 | 332.950 | 821.284 | 2.208.832 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 926.090 | 282.434 | 473.271 | 1.681.795 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 990.502 | 282.434 | 473.271 | 1.746.207 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.057.271 | 282.434 | 473.271 | 1.812.976 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 925.326 | 241.102 | 288.127 | 1.454.555 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 989.738 | 241.102 | 288.127 | 1.518.967 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1.056.508 | 241.102 | 288.127 | 1.585.737 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.691 | 959.758 | 243.288 | 2.095.737 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 952.498 | 959.758 | 243.288 | 2.155.544 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.195 | 959.758 | 243.288 | 2.213.241 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.070.003 | 959.758 | 243.288 | 2.273.049 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 892.691 | 1.396.546 | 243.288 | 2.532.525 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 952.498 | 1.396.546 | 243.288 | 2.592.332 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.195 | 1.396.546 | 243.288 | 2.650.029 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.070.003 | 1.396.546 | 243.288 | 2.709.837 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 763.227 | 728.633 | 243.288 | 1.735.148 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 728.633 | 243.288 | 1.794.956 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 728.633 | 243.288 | 1.852.653 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 728.633 | 243.288 | 1.912.460 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.184 | 750.310 | 412.904 | 1.994.398 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 750.310 | 412.904 | 2.052.666 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 750.310 | 412.904 | 2.113.066 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 750.310 | 412.904 | 2.186.183 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.066.276 | 750.310 | 412.904 | 2.229.490 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 831.184 | 538.955 | 394.065 | 1.764.204 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 889.452 | 538.955 | 394.065 | 1.822.472 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 949.852 | 538.955 | 394.065 | 1.882.872 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.022.969 | 538.955 | 394.065 | 1.955.989 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.066.276 | 538.955 | 394.065 | 1.999.296 |