Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 935.910 | 215.456 | 614.986 | 1.766.352 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.005.439 | 215.456 | 614.986 | 1.835.881 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.078.175 | 215.456 | 614.986 | 1.908.617 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 935.910 | 215.456 | 614.986 | 1.766.352 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.005.439 | 215.456 | 614.986 | 1.835.881 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.078.175 | 215.456 | 614.986 | 1.908.617 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 |
| m3 |
| 938.602 |
| 182.158 |
| 272.462 |
| 1.393.222 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250,đá 1x2 | m3 | 1.008.131 | 182.158 | 272.462 | 1.462.751 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.080.867 | 182.158 | 272.462 | 1.535.487 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 938.685 | 258.547 | 1.255.027 | 2.452.259 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.008.420 | 258.547 | 1.255.027 | 2.521.994 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.081.372 | 258.547 | 1.255.027 | 2.594.946 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 941.384 | 219.373 | 599.552 | 1.760.309 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.011.120 | 219.373 | 599.552 | 1.830.045 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.084.071 | 219.373 | 599.552 | 1.902.996 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 940.613 | 235.043 | 288.031 | 1.463.687 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.348 | 235.043 | 288.031 | 1.533.422 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.083.300 | 235.043 | 288.031 | 1.606.374 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 896.165 | 830.202 | 371.591 | 2.097.958 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 958.931 | 830.202 | 371.591 | 2.160.724 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.024.592 | 830.202 | 371.591 | 2.226.385 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.100.293 | 830.202 | 371.591 | 2.302.086 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.135.573 | 830.202 | 371.591 | 2.337.366 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 881.651 | 245.172 | 264.631 | 1.391.454 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 943.504 | 245.172 | 264.631 | 1.453.307 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.008.208 | 245.172 | 264.631 | 1.518.011 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.082.807 | 245.172 | 264.631 | 1.592.610 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.117.573 | 245.172 | 264.631 | 1.627.376 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 898.896 | 566.431 | 322.972 | 1.788.299 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 961.663 | 566.431 | 322.972 | 1.851.066 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.027.324 | 566.431 | 322.972 | 1.916.727 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.103.025 | 566.431 | 322.972 | 1.992.428 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.138.304 | 566.431 | 322.972 | 2.027.707 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 895.818 | 1.091.226 | 414.773 | 2.401.817 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 958.584 | 1.091.226 | 414.773 | 2.464.583 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.024.245 | 1.091.226 | 414.773 | 2.530.244 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.099.947 | 1.091.226 | 414.773 | 2.605.946 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.135.226 | 1.091.226 | 414.773 | 2.641.225 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 833.914 | 1.194.790 | 284.446 | 2.313.150 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 896.065 | 1.194.790 | 284.446 | 2.375.301 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 961.083 | 1.194.790 | 284.446 | 2.440.319 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.036.042 | 1.194.790 | 284.446 | 2.515.278 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.070.975 | 1.194.790 | 284.446 | 2.550.211 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 891.630 | 1.384.164 | 312.744 | 2.588.538 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 954.397 | 1.384.164 | 312.744 | 2.651.305 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.020.058 | 1.384.164 | 312.744 | 2.716.966 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.095.759 | 1.384.164 | 312.744 | 2.792.667 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.131.038 | 1.384.164 | 312.744 | 2.827.946 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 902.025 | 653.087 | 305.977 | 1.861.089 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 964.791 | 653.087 | 305.977 | 1.923.855 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.030.452 | 653.087 | 305.977 | 1.989.516 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.106.154 | 653.087 | 305.977 | 2.065.218 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.141.433 | 653.087 | 305.977 | 2.100.497 |
| m3 |
| 938.602 |
| 182.158 |
| 272.462 |
| 1.393.222 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250,đá 1x2 | m3 | 1.008.131 | 182.158 | 272.462 | 1.462.751 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.080.867 | 182.158 | 272.462 | 1.535.487 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 938.685 | 258.547 | 1.255.027 | 2.452.259 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.008.420 | 258.547 | 1.255.027 | 2.521.994 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.081.372 | 258.547 | 1.255.027 | 2.594.946 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 941.384 | 219.373 | 599.552 | 1.760.309 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.011.120 | 219.373 | 599.552 | 1.830.045 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.084.071 | 219.373 | 599.552 | 1.902.996 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 940.613 | 235.043 | 288.031 | 1.463.687 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.010.348 | 235.043 | 288.031 | 1.533.422 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.083.300 | 235.043 | 288.031 | 1.606.374 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 896.165 | 830.202 | 371.591 | 2.097.958 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 958.931 | 830.202 | 371.591 | 2.160.724 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.024.592 | 830.202 | 371.591 | 2.226.385 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.100.293 | 830.202 | 371.591 | 2.302.086 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.135.573 | 830.202 | 371.591 | 2.337.366 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 881.651 | 245.172 | 264.631 | 1.391.454 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 943.504 | 245.172 | 264.631 | 1.453.307 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.008.208 | 245.172 | 264.631 | 1.518.011 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.082.807 | 245.172 | 264.631 | 1.592.610 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.117.573 | 245.172 | 264.631 | 1.627.376 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 898.896 | 566.431 | 322.972 | 1.788.299 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 961.663 | 566.431 | 322.972 | 1.851.066 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.027.324 | 566.431 | 322.972 | 1.916.727 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.103.025 | 566.431 | 322.972 | 1.992.428 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.138.304 | 566.431 | 322.972 | 2.027.707 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 895.818 | 1.091.226 | 414.773 | 2.401.817 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 958.584 | 1.091.226 | 414.773 | 2.464.583 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.024.245 | 1.091.226 | 414.773 | 2.530.244 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.099.947 | 1.091.226 | 414.773 | 2.605.946 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.135.226 | 1.091.226 | 414.773 | 2.641.225 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 833.914 | 1.194.790 | 284.446 | 2.313.150 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 896.065 | 1.194.790 | 284.446 | 2.375.301 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 961.083 | 1.194.790 | 284.446 | 2.440.319 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.036.042 | 1.194.790 | 284.446 | 2.515.278 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.070.975 | 1.194.790 | 284.446 | 2.550.211 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 891.630 | 1.384.164 | 312.744 | 2.588.538 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 954.397 | 1.384.164 | 312.744 | 2.651.305 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.020.058 | 1.384.164 | 312.744 | 2.716.966 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.095.759 | 1.384.164 | 312.744 | 2.792.667 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.131.038 | 1.384.164 | 312.744 | 2.827.946 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 902.025 | 653.087 | 305.977 | 1.861.089 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 964.791 | 653.087 | 305.977 | 1.923.855 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.030.452 | 653.087 | 305.977 | 1.989.516 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 1.106.154 | 653.087 | 305.977 | 2.065.218 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.141.433 | 653.087 | 305.977 | 2.100.497 |