Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.184 | 961.665 | 472.632 | 2.265.481 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 961.665 | 472.632 | 2.323.749 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 961.665 | 472.632 | 2.384.149 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.184 | 961.665 | 472.632 | 2.265.481 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 961.665 | 472.632 | 2.323.749 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 961.665 | 472.632 | 2.384.149 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 |
| 961.665 |
| 472.632 |
| 2.457.266 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.066.276 | 961.665 | 472.632 | 2.500.573 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 3.893.367 | 7.589.758 | 2.058.734 | 13.541.859 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 757.192 | 153.326 | 162.879 | 1.073.397 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 820.345 | 153.326 | 162.879 | 1.136.550 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 881.591 | 153.326 | 162.879 | 1.197.796 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 945.661 | 153.326 | 162.879 | 1.261.866 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 799.407 | 218.263 | 162.879 | 1.180.549 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 862.560 | 218.263 | 162.879 | 1.243.702 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 923.805 | 218.263 | 162.879 | 1.304.947 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 987.876 | 218.263 | 162.879 | 1.369.018 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 764.652 | 111.837 | 162.554 | 1.039.043 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 828.427 | 111.837 | 162.554 | 1.102.818 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 890.276 | 111.837 | 162.554 | 1.164.667 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 954.978 | 111.837 | 162.554 | 1.229.369 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 757.192 | 295.828 | 162.879 | 1.215.899 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 820.345 | 295.828 | 162.879 | 1.279.052 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 881.591 | 295.828 | 162.879 | 1.340.298 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 945.661 | 295.828 | 162.879 | 1.404.368 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 897.638 | 501.425 | 183.320 | 1.582.383 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 961.416 | 501.425 | 183.320 | 1.646.161 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.023.268 | 501.425 | 183.320 | 1.708.013 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.087.973 | 501.425 | 183.320 | 1.772.718 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 897.638 | 630.698 | 183.320 | 1.711.656 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 961.416 | 630.698 | 183.320 | 1.775.434 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.023.268 | 630.698 | 183.320 | 1.837.286 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.087.973 | 630.698 | 183.320 | 1.901.991 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 818.360 | 446.581 | 183.320 | 1.448.261 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 882.138 | 446.581 | 183.320 | 1.512.039 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 943.990 | 446.581 | 183.320 | 1.573.891 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.008.695 | 446.581 | 183.320 | 1.638.596 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 818.360 | 575.855 | 183.320 | 1.577.535 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 882.138 | 575.855 | 183.320 | 1.641.313 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 943.990 | 575.855 | 183.320 | 1.703.165 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.008.695 | 575.855 | 183.320 | 1.767.870 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 810.337 | 683.583 | 183.320 | 1.677.240 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 873.489 | 683.583 | 183.320 | 1.740.392 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 934.735 | 683.583 | 183.320 | 1.801.638 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 998.806 | 683.583 | 183.320 | 1.865.709 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 810.337 | 746.261 | 183.320 | 1.739.918 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 873.489 | 746.261 | 183.320 | 1.803.070 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 934.735 | 746.261 | 183.320 | 1.864.316 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 998.806 | 746.261 | 183.320 | 1.928.387 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 810.337 | 595.442 | 187.812 | 1.593.591 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 873.489 | 595.442 | 187.812 | 1.656.743 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 934.735 | 595.442 | 187.812 | 1.717.989 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 998.806 | 595.442 | 187.812 | 1.782.060 |
| 961.665 |
| 472.632 |
| 2.457.266 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.066.276 | 961.665 | 472.632 | 2.500.573 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 3.893.367 | 7.589.758 | 2.058.734 | 13.541.859 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 757.192 | 153.326 | 162.879 | 1.073.397 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 820.345 | 153.326 | 162.879 | 1.136.550 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 881.591 | 153.326 | 162.879 | 1.197.796 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 945.661 | 153.326 | 162.879 | 1.261.866 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 799.407 | 218.263 | 162.879 | 1.180.549 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 862.560 | 218.263 | 162.879 | 1.243.702 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 923.805 | 218.263 | 162.879 | 1.304.947 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 987.876 | 218.263 | 162.879 | 1.369.018 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 764.652 | 111.837 | 162.554 | 1.039.043 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 828.427 | 111.837 | 162.554 | 1.102.818 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 890.276 | 111.837 | 162.554 | 1.164.667 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 954.978 | 111.837 | 162.554 | 1.229.369 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 757.192 | 295.828 | 162.879 | 1.215.899 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 820.345 | 295.828 | 162.879 | 1.279.052 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 881.591 | 295.828 | 162.879 | 1.340.298 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 945.661 | 295.828 | 162.879 | 1.404.368 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 897.638 | 501.425 | 183.320 | 1.582.383 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 961.416 | 501.425 | 183.320 | 1.646.161 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.023.268 | 501.425 | 183.320 | 1.708.013 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.087.973 | 501.425 | 183.320 | 1.772.718 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 897.638 | 630.698 | 183.320 | 1.711.656 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 961.416 | 630.698 | 183.320 | 1.775.434 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.023.268 | 630.698 | 183.320 | 1.837.286 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.087.973 | 630.698 | 183.320 | 1.901.991 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 818.360 | 446.581 | 183.320 | 1.448.261 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 882.138 | 446.581 | 183.320 | 1.512.039 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 943.990 | 446.581 | 183.320 | 1.573.891 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.008.695 | 446.581 | 183.320 | 1.638.596 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 818.360 | 575.855 | 183.320 | 1.577.535 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 882.138 | 575.855 | 183.320 | 1.641.313 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 943.990 | 575.855 | 183.320 | 1.703.165 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.008.695 | 575.855 | 183.320 | 1.767.870 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 810.337 | 683.583 | 183.320 | 1.677.240 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 873.489 | 683.583 | 183.320 | 1.740.392 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 934.735 | 683.583 | 183.320 | 1.801.638 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 998.806 | 683.583 | 183.320 | 1.865.709 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 810.337 | 746.261 | 183.320 | 1.739.918 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 873.489 | 746.261 | 183.320 | 1.803.070 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 934.735 | 746.261 | 183.320 | 1.864.316 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 998.806 | 746.261 | 183.320 | 1.928.387 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 810.337 | 595.442 | 187.812 | 1.593.591 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 873.489 | 595.442 | 187.812 | 1.656.743 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 934.735 | 595.442 | 187.812 | 1.717.989 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 998.806 | 595.442 | 187.812 | 1.782.060 |