Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 895.379 | 524.145 | 114.318 | 1.533.842 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 952.334 | 524.145 | 114.318 | 1.590.797 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.012.849 | 524.145 | 114.318 | 1.651.312 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 895.379 | 524.145 | 114.318 | 1.533.842 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 952.334 | 524.145 | 114.318 | 1.590.797 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.012.849 | 524.145 | 114.318 | 1.651.312 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 860.242 |
| 471.653 |
| 108.816 |
| 1.440.711 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 917.939 | 471.653 | 108.816 | 1.498.408 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.746 | 471.653 | 108.816 | 1.558.215 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.050.147 | 471.653 | 108.816 | 1.630.616 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825.196 | 471.653 | 108.816 | 1.405.665 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879.441 | 471.653 | 108.816 | 1.459.910 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 936.396 | 471.653 | 108.816 | 1.516.865 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 996.912 | 471.653 | 108.816 | 1.577.381 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 849.597 | 424.448 | 108.816 | 1.382.861 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 907.294 | 424.448 | 108.816 | 1.440.558 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967.102 | 424.448 | 108.816 | 1.500.366 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.039.502 | 424.448 | 108.816 | 1.572.766 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 814.551 | 424.448 | 108.816 | 1.347.815 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 868.796 | 424.448 | 108.816 | 1.402.060 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 925.751 | 424.448 | 108.816 | 1.459.015 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 986.267 | 424.448 | 108.816 | 1.519.531 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 841.631 | 381.945 | 100.561 | 1.324.137 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 899.328 | 381.945 | 100.561 | 1.381.834 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 959.135 | 381.945 | 100.561 | 1.441.641 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.031.536 | 381.945 | 100.561 | 1.514.042 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 806.585 | 381.945 | 100.561 | 1.289.091 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 860.830 | 381.945 | 100.561 | 1.343.336 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 917.785 | 381.945 | 100.561 | 1.400.291 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 978.301 | 381.945 | 100.561 | 1.460.807 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 836.311 | 343.750 | 95.059 | 1.275.120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 894.008 | 343.750 | 95.059 | 1.332.817 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953.815 | 343.750 | 95.059 | 1.392.624 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.026.216 | 343.750 | 95.059 | 1.465.025 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 801.265 | 343.750 | 95.059 | 1.240.074 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 855.510 | 343.750 | 95.059 | 1.294.319 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.465 | 343.750 | 95.059 | 1.351.274 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 972.981 | 343.750 | 95.059 | 1.411.790 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.680 | 620.121 | 114.318 | 1.689.119 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.012.377 | 620.121 | 114.318 | 1.746.816 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.072.185 | 620.121 | 114.318 | 1.806.624 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.144.586 | 620.121 | 114.318 | 1.879.025 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 919.635 | 620.121 | 114.318 | 1.654.074 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 973.880 | 620.121 | 114.318 | 1.708.319 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.030.835 | 620.121 | 114.318 | 1.765.274 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.091.350 | 620.121 | 114.318 | 1.825.789 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876.179 | 559.402 | 114.318 | 1.549.899 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933.876 | 559.402 | 114.318 | 1.607.596 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.684 | 559.402 | 114.318 | 1.667.404 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.066.085 | 559.402 | 114.318 | 1.739.805 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 841.134 | 559.402 | 114.318 | 1.514.854 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 895.379 | 559.402 | 114.318 | 1.569.099 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 952.334 | 559.402 | 114.318 | 1.626.054 |
| m3 |
| 860.242 |
| 471.653 |
| 108.816 |
| 1.440.711 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 917.939 | 471.653 | 108.816 | 1.498.408 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.746 | 471.653 | 108.816 | 1.558.215 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.050.147 | 471.653 | 108.816 | 1.630.616 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825.196 | 471.653 | 108.816 | 1.405.665 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879.441 | 471.653 | 108.816 | 1.459.910 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 936.396 | 471.653 | 108.816 | 1.516.865 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 996.912 | 471.653 | 108.816 | 1.577.381 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 849.597 | 424.448 | 108.816 | 1.382.861 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 907.294 | 424.448 | 108.816 | 1.440.558 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967.102 | 424.448 | 108.816 | 1.500.366 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.039.502 | 424.448 | 108.816 | 1.572.766 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 814.551 | 424.448 | 108.816 | 1.347.815 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 868.796 | 424.448 | 108.816 | 1.402.060 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 925.751 | 424.448 | 108.816 | 1.459.015 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 986.267 | 424.448 | 108.816 | 1.519.531 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 841.631 | 381.945 | 100.561 | 1.324.137 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 899.328 | 381.945 | 100.561 | 1.381.834 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 959.135 | 381.945 | 100.561 | 1.441.641 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.031.536 | 381.945 | 100.561 | 1.514.042 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 806.585 | 381.945 | 100.561 | 1.289.091 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 860.830 | 381.945 | 100.561 | 1.343.336 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 917.785 | 381.945 | 100.561 | 1.400.291 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 978.301 | 381.945 | 100.561 | 1.460.807 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 836.311 | 343.750 | 95.059 | 1.275.120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 894.008 | 343.750 | 95.059 | 1.332.817 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953.815 | 343.750 | 95.059 | 1.392.624 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.026.216 | 343.750 | 95.059 | 1.465.025 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 801.265 | 343.750 | 95.059 | 1.240.074 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 855.510 | 343.750 | 95.059 | 1.294.319 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.465 | 343.750 | 95.059 | 1.351.274 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 972.981 | 343.750 | 95.059 | 1.411.790 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.680 | 620.121 | 114.318 | 1.689.119 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.012.377 | 620.121 | 114.318 | 1.746.816 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.072.185 | 620.121 | 114.318 | 1.806.624 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.144.586 | 620.121 | 114.318 | 1.879.025 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 919.635 | 620.121 | 114.318 | 1.654.074 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 973.880 | 620.121 | 114.318 | 1.708.319 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.030.835 | 620.121 | 114.318 | 1.765.274 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.091.350 | 620.121 | 114.318 | 1.825.789 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876.179 | 559.402 | 114.318 | 1.549.899 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933.876 | 559.402 | 114.318 | 1.607.596 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.684 | 559.402 | 114.318 | 1.667.404 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.066.085 | 559.402 | 114.318 | 1.739.805 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 841.134 | 559.402 | 114.318 | 1.514.854 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 895.379 | 559.402 | 114.318 | 1.569.099 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 952.334 | 559.402 | 114.318 | 1.626.054 |