Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 166.489 | 80.323 | 1.136.264 | |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 166.489 | 80.323 | 1.196.664 | |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 166.489 | 80.323 | 1.269.781 | |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 166.489 | 80.323 | 1.136.264 | |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 166.489 | 80.323 | 1.196.664 | |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 166.489 | 80.323 | 1.269.781 | |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 831.184 |
| 632.069 |
| 101.567 |
| 1.564.820 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 632.069 | 101.567 | 1.623.088 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 632.069 | 101.567 | 1.683.488 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 632.069 | 101.567 | 1.756.605 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.184 | 358.832 | 80.323 | 1.270.339 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 358.832 | 80.323 | 1.328.607 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 358.832 | 80.323 | 1.389.007 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 358.832 | 80.323 | 1.462.124 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 300.267 | 80.323 | 1.203.625 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 300.267 | 80.323 | 1.261.322 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 300.267 | 80.323 | 1.321.129 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 300.267 | 80.323 | 1.393.530 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 834.402 | 114.318 | 1.771.755 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 834.402 | 114.318 | 1.829.452 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 834.402 | 114.318 | 1.889.259 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 834.402 | 114.318 | 1.961.660 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 934.295 | 122.572 | 1.879.902 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 934.295 | 122.572 | 1.937.599 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 934.295 | 122.572 | 1.997.406 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 934.295 | 122.572 | 2.069.807 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 387.821 | 122.572 | 1.333.428 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 387.821 | 122.572 | 1.391.125 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 387.821 | 122.572 | 1.450.932 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 387.821 | 122.572 | 1.523.333 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 787.989 | 387.821 | 122.572 | 1.298.382 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 842.234 | 387.821 | 122.572 | 1.352.627 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 899.189 | 387.821 | 122.572 | 1.409.582 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 959.705 | 387.821 | 122.572 | 1.470.098 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 899.963 | 517.820 | 108.816 | 1.526.599 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 957.660 | 517.820 | 108.816 | 1.584.296 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.017.468 | 517.820 | 108.816 | 1.644.104 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.089.869 | 517.820 | 108.816 | 1.716.505 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.184 | 508.943 | 100.561 | 1.440.688 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 508.943 | 100.561 | 1.498.956 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 508.943 | 100.561 | 1.559.356 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 508.943 | 100.561 | 1.632.473 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 795.791 | 508.943 | 100.561 | 1.405.295 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 850.573 | 508.943 | 100.561 | 1.460.077 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 908.092 | 508.943 | 100.561 | 1.517.596 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 969.207 | 508.943 | 100.561 | 1.578.711 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 380.439 | 108.816 | 1.312.290 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 380.439 | 108.816 | 1.369.987 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 380.439 | 108.816 | 1.429.794 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 380.439 | 108.816 | 1.502.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 870.026 | 621.384 | 100.561 | 1.591.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 927.723 | 621.384 | 100.561 | 1.649.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 987.531 | 621.384 | 100.561 | 1.709.476 |
| 831.184 |
| 632.069 |
| 101.567 |
| 1.564.820 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 632.069 | 101.567 | 1.623.088 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 632.069 | 101.567 | 1.683.488 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 632.069 | 101.567 | 1.756.605 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.184 | 358.832 | 80.323 | 1.270.339 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 358.832 | 80.323 | 1.328.607 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 358.832 | 80.323 | 1.389.007 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 358.832 | 80.323 | 1.462.124 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 300.267 | 80.323 | 1.203.625 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 300.267 | 80.323 | 1.261.322 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 300.267 | 80.323 | 1.321.129 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 300.267 | 80.323 | 1.393.530 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 834.402 | 114.318 | 1.771.755 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 834.402 | 114.318 | 1.829.452 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 834.402 | 114.318 | 1.889.259 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 834.402 | 114.318 | 1.961.660 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 934.295 | 122.572 | 1.879.902 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 934.295 | 122.572 | 1.937.599 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 934.295 | 122.572 | 1.997.406 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 934.295 | 122.572 | 2.069.807 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 387.821 | 122.572 | 1.333.428 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 387.821 | 122.572 | 1.391.125 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 387.821 | 122.572 | 1.450.932 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 387.821 | 122.572 | 1.523.333 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 787.989 | 387.821 | 122.572 | 1.298.382 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 842.234 | 387.821 | 122.572 | 1.352.627 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 899.189 | 387.821 | 122.572 | 1.409.582 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 959.705 | 387.821 | 122.572 | 1.470.098 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 899.963 | 517.820 | 108.816 | 1.526.599 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 957.660 | 517.820 | 108.816 | 1.584.296 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.017.468 | 517.820 | 108.816 | 1.644.104 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.089.869 | 517.820 | 108.816 | 1.716.505 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.184 | 508.943 | 100.561 | 1.440.688 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889.452 | 508.943 | 100.561 | 1.498.956 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949.852 | 508.943 | 100.561 | 1.559.356 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.022.969 | 508.943 | 100.561 | 1.632.473 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 795.791 | 508.943 | 100.561 | 1.405.295 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 850.573 | 508.943 | 100.561 | 1.460.077 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 908.092 | 508.943 | 100.561 | 1.517.596 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 969.207 | 508.943 | 100.561 | 1.578.711 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823.035 | 380.439 | 108.816 | 1.312.290 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880.732 | 380.439 | 108.816 | 1.369.987 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940.539 | 380.439 | 108.816 | 1.429.794 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.012.940 | 380.439 | 108.816 | 1.502.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 870.026 | 621.384 | 100.561 | 1.591.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 927.723 | 621.384 | 100.561 | 1.649.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 987.531 | 621.384 | 100.561 | 1.709.476 |