Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26.188.755 | 6.429.388 | 7.662.128 | 40.280.271 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26.188.755 | 5.510.904 | 2.641.175 | 34.340.834 | |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 24.615.514 | 5.510.904 | 1.233.316 | 31.359.734 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26.188.755 | 6.429.388 | 7.662.128 | 40.280.271 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26.188.755 | 5.510.904 | 2.641.175 | 34.340.834 | |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 24.615.514 | 5.510.904 | 1.233.316 | 31.359.734 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô |
| tấn |
| 26.171.925 |
| 7.807.114 |
| 9.613.800 |
| 43.592.839 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 26.148.975 | 4.018.368 | 790.446 | 30.957.789 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 33.432 | 57.405 | 0 | 90.837 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm . | tấn | 0 | 3.616.531 | 1.239.445 | 4.855.976 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 15.406.046 | 2.988.560 | 89.805 | 18.484.411 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 15.861.782 | 2.561.623 | 442.625 | 18.866.030 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 15.861.782 | 2.208.660 | 406.703 | 18.477.145 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 15.406.046 | 3.271.775 | 89.805 | 18.767.626 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 15.861.782 | 2.284.748 | 472.420 | 18.618.950 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 15.861.782 | 1.923.331 | 436.497 | 18.221.610 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 15.295.697 | 3.333.068 | 89.805 | 18.718.570 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 15.857.691 | 2.578.531 | 452.556 | 18.888.778 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 15.872.691 | 2.153.707 | 456.361 | 18.482.759 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 190.184 | 157.610 | 13.557 | 361.351 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 282.454 | 161.651 | 15.888 | 459.993 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 335.180 | 165.692 | 15.888 | 516.760 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 301.376 | 226.312 | 11.250 | 538.938 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 390.633 | 232.374 | 11.250 | 634.257 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 430.772 | 242.477 | 11.250 | 684.499 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 253.341 | 282.890 | 11.546 | 547.777 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 342.598 | 295.013 | 11.546 | 649.157 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 393.602 | 299.055 | 11.546 | 704.203 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 350.272 | 156.403 | 19.209 | 525.884 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 359.286 | 164.857 | 23.540 | 547.683 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 377.313 | 177.538 | 31.775 | 586.626 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 395.340 | 183.879 | 39.719 | 618.938 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 364.450 | 228.263 | 11.531 | 604.244 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 372.733 | 236.718 | 13.590 | 623.041 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 390.053 | 255.740 | 16.540 | 662.333 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 407.373 | 268.421 | 20.223 | 696.017 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 364.450 | 262.080 | 11.546 | 638.076 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 372.733 | 295.897 | 17.585 | 686.215 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 390.053 | 323.373 | 18.179 | 731.605 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 407.373 | 331.827 | 22.159 | 761.359 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23.573 | 14.795 | 0 | 38.368 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m . | 100m2 | 0 | 1.298.611 | 286.227 | 1.584.838 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m . | 100m2 | 0 | 1.429.844 | 74.727 | 1.504.571 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m . | 100m2 | 0 | 1.563.035 | 80.706 | 1.643.741 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 521.348 | 5.357.375 | 0 | 5.878.723 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 391.699 | 5.178.796 | 0 | 5.570.495 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 915.732 | 6.220.799 | 0 | 7.136.531 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 319.013 | 4.621.412 | 0 | 4.940.425 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 90.337 | 312.285 | 10.692 | 413.314 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 109.801 | 390.356 | 35.777 | 535.934 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4.803 | 101.033 | 39.501 | 145.337 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 101.670 | 436.280 | 191.197 | 729.147 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 599.889 | 6.712.635 | 262.691 | 7.575.215 |
| tấn |
| 26.171.925 |
| 7.807.114 |
| 9.613.800 |
| 43.592.839 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 26.148.975 | 4.018.368 | 790.446 | 30.957.789 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 33.432 | 57.405 | 0 | 90.837 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm . | tấn | 0 | 3.616.531 | 1.239.445 | 4.855.976 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 15.406.046 | 2.988.560 | 89.805 | 18.484.411 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 15.861.782 | 2.561.623 | 442.625 | 18.866.030 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 15.861.782 | 2.208.660 | 406.703 | 18.477.145 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 15.406.046 | 3.271.775 | 89.805 | 18.767.626 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 15.861.782 | 2.284.748 | 472.420 | 18.618.950 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 15.861.782 | 1.923.331 | 436.497 | 18.221.610 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 15.295.697 | 3.333.068 | 89.805 | 18.718.570 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 15.857.691 | 2.578.531 | 452.556 | 18.888.778 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 15.872.691 | 2.153.707 | 456.361 | 18.482.759 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 190.184 | 157.610 | 13.557 | 361.351 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 282.454 | 161.651 | 15.888 | 459.993 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 335.180 | 165.692 | 15.888 | 516.760 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 301.376 | 226.312 | 11.250 | 538.938 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 390.633 | 232.374 | 11.250 | 634.257 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 430.772 | 242.477 | 11.250 | 684.499 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 253.341 | 282.890 | 11.546 | 547.777 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 342.598 | 295.013 | 11.546 | 649.157 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 393.602 | 299.055 | 11.546 | 704.203 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 350.272 | 156.403 | 19.209 | 525.884 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 359.286 | 164.857 | 23.540 | 547.683 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 377.313 | 177.538 | 31.775 | 586.626 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 395.340 | 183.879 | 39.719 | 618.938 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 364.450 | 228.263 | 11.531 | 604.244 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 372.733 | 236.718 | 13.590 | 623.041 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 390.053 | 255.740 | 16.540 | 662.333 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 407.373 | 268.421 | 20.223 | 696.017 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 364.450 | 262.080 | 11.546 | 638.076 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 372.733 | 295.897 | 17.585 | 686.215 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 390.053 | 323.373 | 18.179 | 731.605 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 407.373 | 331.827 | 22.159 | 761.359 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23.573 | 14.795 | 0 | 38.368 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m . | 100m2 | 0 | 1.298.611 | 286.227 | 1.584.838 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m . | 100m2 | 0 | 1.429.844 | 74.727 | 1.504.571 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m . | 100m2 | 0 | 1.563.035 | 80.706 | 1.643.741 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 521.348 | 5.357.375 | 0 | 5.878.723 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 391.699 | 5.178.796 | 0 | 5.570.495 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 915.732 | 6.220.799 | 0 | 7.136.531 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 319.013 | 4.621.412 | 0 | 4.940.425 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 90.337 | 312.285 | 10.692 | 413.314 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 109.801 | 390.356 | 35.777 | 535.934 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4.803 | 101.033 | 39.501 | 145.337 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 101.670 | 436.280 | 191.197 | 729.147 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 599.889 | 6.712.635 | 262.691 | 7.575.215 |