Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 893.807 | 5.235.578 | 193.004 | 6.322.389 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 843.500 | 5.061.255 | 160.230 | 6.064.985 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 943.717 | 6.040.526 | 225.779 | 7.210.022 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 893.807 | 5.235.578 | 193.004 | 6.322.389 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 843.500 | 5.061.255 | 160.230 | 6.064.985 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 943.717 | 6.040.526 | 225.779 | 7.210.022 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp |
| 100m2 |
| 640.980 |
| 4.516.739 |
| 156.589 |
| 5.314.308 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.574.005 | 946.039 | 693.025 | 3.213.069 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 124.940 | 219.809 | 170.932 | 515.681 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 124.940 | 247.285 | 219.442 | 591.667 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 138.940 | 333.941 | 267.952 | 740.833 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 138.940 | 357.190 | 389.226 | 885.356 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 175.709 | 103.564 | 211.740 | 491.013 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 569.469 | 196.560 | 308.759 | 1.074.788 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 569.469 | 219.809 | 381.524 | 1.170.802 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 353.249 | 261.768 | 414.629 | 1.029.646 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 353.249 | 312.285 | 584.413 | 1.249.947 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 152.859 | 310.692 | 220.590 | 684.141 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 40.800 | 19.022 | 76.764 | 136.586 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 40.800 | 21.136 | 79.190 | 141.126 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 40.800 | 31.703 | 98.593 | 171.096 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 102.000 | 57.066 | 121.274 | 280.340 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1.596 | 31.703 | 0 | 33.299 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2.660 | 52.839 | 0 | 55.499 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3.724 | 95.110 | 0 | 98.834 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5.320 | 179.652 | 0 | 184.972 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 43.321 | 221.923 | 121.274 | 386.518 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 61.888 | 243.058 | 121.274 | 426.220 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 74.265 | 253.626 | 121.274 | 449.165 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 32.320 | 2.640.642 | 1.263.237 | 3.936.199 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 32.320 | 4.247.989 | 2.431.673 | 6.711.982 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 39.044 | 1.359.356 | 486.100 | 1.884.500 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 22.727 | 1.079.219 | 411.755 | 1.513.701 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 19.236 | 890.929 | 343.129 | 1.253.294 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 342.060 | 6.245.691 | 772.041 | 7.359.792 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 238.645 | 5.855.336 | 726.290 | 6.820.271 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 199.073 | 5.464.980 | 640.508 | 6.304.561 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 45.454 | 503.209 | 363.870 | 912.533 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 45.454 | 998.981 | 451.283 | 1.495.718 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 90.908 | 2.000.440 | 655.994 | 2.747.342 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 102.727 | 998.981 | 1.143.999 | 2.245.707 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 148.181 | 2.000.440 | 1.635.366 | 3.783.987 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 102.272 | 1.328.669 | 644.140 | 2.075.081 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 136.362 | 2.000.440 | 957.796 | 3.094.598 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 46.363 | 604.842 | 904.975 | 1.556.180 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 46.363 | 1.199.768 | 1.008.304 | 2.254.435 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 92.726 | 2.399.537 | 1.729.462 | 4.221.725 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 104.782 | 1.199.768 | 1.800.556 | 3.105.106 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 151.145 | 2.399.537 | 2.663.303 | 5.213.985 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 104.317 | 1.593.907 | 2.037.186 | 3.735.410 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện >10 tấn | cái | 139.089 | 2.399.537 | 3.053.397 | 5.592.023 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp đấu cẩu | cái | 502.039 | 2.098.736 | 9.794.904 | 12.395.679 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng thiết bị nâng hạ dầm | cái | 657.294 | 1.967.852 | 3.856.648 | 6.481.794 |
| 100m2 |
| 640.980 |
| 4.516.739 |
| 156.589 |
| 5.314.308 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.574.005 | 946.039 | 693.025 | 3.213.069 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 124.940 | 219.809 | 170.932 | 515.681 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 124.940 | 247.285 | 219.442 | 591.667 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 138.940 | 333.941 | 267.952 | 740.833 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 138.940 | 357.190 | 389.226 | 885.356 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 175.709 | 103.564 | 211.740 | 491.013 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 569.469 | 196.560 | 308.759 | 1.074.788 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 569.469 | 219.809 | 381.524 | 1.170.802 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 353.249 | 261.768 | 414.629 | 1.029.646 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 353.249 | 312.285 | 584.413 | 1.249.947 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 152.859 | 310.692 | 220.590 | 684.141 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 40.800 | 19.022 | 76.764 | 136.586 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 40.800 | 21.136 | 79.190 | 141.126 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 40.800 | 31.703 | 98.593 | 171.096 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 102.000 | 57.066 | 121.274 | 280.340 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1.596 | 31.703 | 0 | 33.299 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2.660 | 52.839 | 0 | 55.499 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3.724 | 95.110 | 0 | 98.834 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5.320 | 179.652 | 0 | 184.972 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 43.321 | 221.923 | 121.274 | 386.518 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 61.888 | 243.058 | 121.274 | 426.220 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 74.265 | 253.626 | 121.274 | 449.165 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 32.320 | 2.640.642 | 1.263.237 | 3.936.199 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 32.320 | 4.247.989 | 2.431.673 | 6.711.982 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 39.044 | 1.359.356 | 486.100 | 1.884.500 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 22.727 | 1.079.219 | 411.755 | 1.513.701 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 19.236 | 890.929 | 343.129 | 1.253.294 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 342.060 | 6.245.691 | 772.041 | 7.359.792 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 238.645 | 5.855.336 | 726.290 | 6.820.271 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 199.073 | 5.464.980 | 640.508 | 6.304.561 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 45.454 | 503.209 | 363.870 | 912.533 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 45.454 | 998.981 | 451.283 | 1.495.718 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 90.908 | 2.000.440 | 655.994 | 2.747.342 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 102.727 | 998.981 | 1.143.999 | 2.245.707 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 148.181 | 2.000.440 | 1.635.366 | 3.783.987 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 102.272 | 1.328.669 | 644.140 | 2.075.081 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 136.362 | 2.000.440 | 957.796 | 3.094.598 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 46.363 | 604.842 | 904.975 | 1.556.180 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 46.363 | 1.199.768 | 1.008.304 | 2.254.435 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 92.726 | 2.399.537 | 1.729.462 | 4.221.725 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 104.782 | 1.199.768 | 1.800.556 | 3.105.106 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 151.145 | 2.399.537 | 2.663.303 | 5.213.985 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 104.317 | 1.593.907 | 2.037.186 | 3.735.410 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện >10 tấn | cái | 139.089 | 2.399.537 | 3.053.397 | 5.592.023 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp đấu cẩu | cái | 502.039 | 2.098.736 | 9.794.904 | 12.395.679 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng thiết bị nâng hạ dầm | cái | 657.294 | 1.967.852 | 3.856.648 | 6.481.794 |