Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.222 | 28.014 | 0 | 29.236 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4.233 | 55.109 | 0 | 59.342 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5.436 | 55.109 | 0 | 60.545 | |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 18.575 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.222 | 28.014 | 0 | 29.236 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4.233 | 55.109 | 0 | 59.342 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5.436 | 55.109 | 0 | 60.545 | |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 18.575 |
| 71.183 |
| 0 |
| 89.758 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 9.676 | 71.183 | 0 | 80.859 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 14.463 | 71.183 | 0 | 85.646 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5.811 | 73.479 | 0 | 79.290 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5.969 | 73.479 | 0 | 79.448 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 68.748 | 672.790 | 0 | 741.538 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 70.280 | 672.790 | 0 | 743.070 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 57.933 | 250.287 | 0 | 308.220 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 59.464 | 250.287 | 0 | 309.751 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 63.397 | 250.287 | 0 | 313.684 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 64.929 | 250.287 | 0 | 315.216 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 63.397 | 156.403 | 0 | 219.800 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 64.929 | 156.403 | 0 | 221.332 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 63.397 | 374.098 | 0 | 437.495 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 64.929 | 374.098 | 0 | 439.027 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 64.361 | 101.450 | 689 | 166.500 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 65.900 | 101.450 | 689 | 168.039 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 64.361 | 175.425 | 689 | 240.475 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 65.900 | 175.425 | 689 | 242.014 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 69.388 | 259.472 | 0 | 328.860 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 71.858 | 259.472 | 0 | 331.330 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83.456 | 101.450 | 44.385 | 229.291 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83.474 | 88.769 | 44.385 | 216.628 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78.292 | 82.428 | 44.385 | 205.105 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 76.308 | 73.974 | 44.385 | 194.667 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106.544 | 71.861 | 44.385 | 222.790 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117.012 | 67.634 | 44.385 | 229.031 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106.738 | 67.634 | 44.385 | 218.757 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 158.992 | 61.293 | 44.385 | 264.670 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 75.669 | 88.769 | 22.192 | 186.630 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 75.669 | 84.542 | 22.192 | 182.403 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 75.669 | 80.315 | 22.192 | 178.176 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 75.669 | 101.450 | 22.192 | 199.311 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 75.669 | 88.769 | 22.192 | 186.630 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 75.669 | 76.088 | 22.192 | 173.949 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 75.669 | 82.428 | 22.192 | 180.289 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 656.676 | 130.884 | 61.029 | 848.589 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 642.505 | 110.218 | 58.255 | 810.978 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 656.676 | 163.605 | 61.029 | 881.310 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 642.505 | 137.773 | 58.255 | 838.533 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 263.233 | 238.806 | 61.029 | 563.068 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 263.233 | 298.507 | 61.029 | 622.769 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 251.753 | 225.029 | 58.255 | 535.037 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 251.753 | 281.286 | 58.255 | 591.294 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 239.807 | 208.955 | 58.255 | 507.017 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 239.807 | 261.194 | 58.255 | 559.256 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 656.740 | 238.806 | 61.029 | 956.575 |
| 71.183 |
| 0 |
| 89.758 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 9.676 | 71.183 | 0 | 80.859 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 14.463 | 71.183 | 0 | 85.646 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5.811 | 73.479 | 0 | 79.290 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5.969 | 73.479 | 0 | 79.448 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 68.748 | 672.790 | 0 | 741.538 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 70.280 | 672.790 | 0 | 743.070 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 57.933 | 250.287 | 0 | 308.220 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 59.464 | 250.287 | 0 | 309.751 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 63.397 | 250.287 | 0 | 313.684 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 64.929 | 250.287 | 0 | 315.216 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 63.397 | 156.403 | 0 | 219.800 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 64.929 | 156.403 | 0 | 221.332 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 63.397 | 374.098 | 0 | 437.495 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 64.929 | 374.098 | 0 | 439.027 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 64.361 | 101.450 | 689 | 166.500 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 65.900 | 101.450 | 689 | 168.039 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 64.361 | 175.425 | 689 | 240.475 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 65.900 | 175.425 | 689 | 242.014 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 69.388 | 259.472 | 0 | 328.860 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 71.858 | 259.472 | 0 | 331.330 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83.456 | 101.450 | 44.385 | 229.291 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83.474 | 88.769 | 44.385 | 216.628 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78.292 | 82.428 | 44.385 | 205.105 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 76.308 | 73.974 | 44.385 | 194.667 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106.544 | 71.861 | 44.385 | 222.790 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117.012 | 67.634 | 44.385 | 229.031 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106.738 | 67.634 | 44.385 | 218.757 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 158.992 | 61.293 | 44.385 | 264.670 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 75.669 | 88.769 | 22.192 | 186.630 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 75.669 | 84.542 | 22.192 | 182.403 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 75.669 | 80.315 | 22.192 | 178.176 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 75.669 | 101.450 | 22.192 | 199.311 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 75.669 | 88.769 | 22.192 | 186.630 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 75.669 | 76.088 | 22.192 | 173.949 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 75.669 | 82.428 | 22.192 | 180.289 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 656.676 | 130.884 | 61.029 | 848.589 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 642.505 | 110.218 | 58.255 | 810.978 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 656.676 | 163.605 | 61.029 | 881.310 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 642.505 | 137.773 | 58.255 | 838.533 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 263.233 | 238.806 | 61.029 | 563.068 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 263.233 | 298.507 | 61.029 | 622.769 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 251.753 | 225.029 | 58.255 | 535.037 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 251.753 | 281.286 | 58.255 | 591.294 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 239.807 | 208.955 | 58.255 | 507.017 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 239.807 | 261.194 | 58.255 | 559.256 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 656.740 | 238.806 | 61.029 | 956.575 |