Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM mác 50 | m2 | 11.619 | 28.533 | 689 | 40.841 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM mác 75 | m2 | 14.751 | 28.533 | 689 | 43.973 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM mác 100 | m2 | 17.944 | 28.533 | 689 | 47.166 | |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 40.739 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM mác 50 | m2 | 11.619 | 28.533 | 689 | 40.841 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM mác 75 | m2 | 14.751 | 28.533 | 689 | 43.973 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM mác 100 | m2 | 17.944 | 28.533 | 689 | 47.166 | |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 40.739 |
| 321.260 |
| 0 |
| 361.999 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 64.818 | 585.453 | 0 | 650.271 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 22.080 | 84.542 | 689 | 107.311 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 28.382 | 95.110 | 689 | 124.181 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 63.455 | 33.298 | 0 | 96.753 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52.388 | 39.174 | 0 | 91.562 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82.856 | 32.549 | 6.658 | 122.063 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 150x150mm | m2 | 82.856 | 32.549 | 8.655 | 124.060 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.725 | 31.069 | 6.658 | 122.452 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 200x200mm | m2 | 88.866 | 31.069 | 8.655 | 128.590 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.634 | 30.646 | 6.658 | 121.938 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 200x300mm | m2 | 100.161 | 30.646 | 8.655 | 139.462 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79.303 | 30.224 | 6.658 | 116.185 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 300x300mm | m2 | 136.236 | 30.224 | 8.655 | 175.115 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74.885 | 26.631 | 7.767 | 109.283 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm | m2 | 157.792 | 26.631 | 10.098 | 194.521 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 104.843 | 26.631 | 8.877 | 140.351 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 500x500mm | m2 | 172.128 | 26.631 | 11.540 | 210.299 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.428 | 26.631 | 8.877 | 129.936 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 450x600mm | m2 | 180.345 | 26.631 | 11.540 | 218.516 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 115.067 | 24.940 | 8.877 | 148.884 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | m2 | 200.984 | 24.940 | 11.540 | 237.464 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 156.408 | 21.347 | 8.877 | 186.632 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x900mm | m2 | 224.728 | 21.347 | 11.540 | 257.615 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 61.251 | 42.271 | 0 | 103.522 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 58.682 | 46.498 | 0 | 105.180 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.917 | 52.839 | 33.289 | 257.045 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 621.438 | 52.839 | 33.289 | 707.566 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.917 | 67.634 | 44.385 | 282.936 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 621.438 | 67.634 | 44.385 | 733.457 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 94.411 | 39.174 | 0 | 133.585 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 79.156 | 35.256 | 0 | 114.412 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 44.601 | 33.298 | 0 | 77.899 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52.231 | 31.703 | 0 | 83.934 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87.766 | 31.703 | 0 | 119.469 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 51.607 | 33.817 | 0 | 85.424 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55.550 | 25.363 | 0 | 80.913 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 65.650 | 27.476 | 0 | 93.126 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 59.522 | 30.646 | 0 | 90.168 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 64.353 | 30.224 | 0 | 94.577 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74.333 | 29.378 | 0 | 103.711 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 224.707 | 73.974 | 33.289 | 331.970 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 224.707 | 99.865 | 33.289 | 357.861 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 224.018 | 63.407 | 33.289 | 320.714 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 224.018 | 85.599 | 33.289 | 342.906 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 223.559 | 54.952 | 33.289 | 311.800 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 223.559 | 74.186 | 33.289 | 331.034 |
| 321.260 |
| 0 |
| 361.999 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 64.818 | 585.453 | 0 | 650.271 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 22.080 | 84.542 | 689 | 107.311 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 28.382 | 95.110 | 689 | 124.181 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 63.455 | 33.298 | 0 | 96.753 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52.388 | 39.174 | 0 | 91.562 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82.856 | 32.549 | 6.658 | 122.063 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 150x150mm | m2 | 82.856 | 32.549 | 8.655 | 124.060 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.725 | 31.069 | 6.658 | 122.452 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 200x200mm | m2 | 88.866 | 31.069 | 8.655 | 128.590 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.634 | 30.646 | 6.658 | 121.938 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 200x300mm | m2 | 100.161 | 30.646 | 8.655 | 139.462 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79.303 | 30.224 | 6.658 | 116.185 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 300x300mm | m2 | 136.236 | 30.224 | 8.655 | 175.115 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74.885 | 26.631 | 7.767 | 109.283 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm | m2 | 157.792 | 26.631 | 10.098 | 194.521 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 104.843 | 26.631 | 8.877 | 140.351 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 500x500mm | m2 | 172.128 | 26.631 | 11.540 | 210.299 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 94.428 | 26.631 | 8.877 | 129.936 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 450x600mm | m2 | 180.345 | 26.631 | 11.540 | 218.516 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 115.067 | 24.940 | 8.877 | 148.884 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | m2 | 200.984 | 24.940 | 11.540 | 237.464 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 156.408 | 21.347 | 8.877 | 186.632 |
| Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x900mm | m2 | 224.728 | 21.347 | 11.540 | 257.615 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 61.251 | 42.271 | 0 | 103.522 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 58.682 | 46.498 | 0 | 105.180 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.917 | 52.839 | 33.289 | 257.045 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 621.438 | 52.839 | 33.289 | 707.566 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.917 | 67.634 | 44.385 | 282.936 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 621.438 | 67.634 | 44.385 | 733.457 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 94.411 | 39.174 | 0 | 133.585 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 79.156 | 35.256 | 0 | 114.412 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 44.601 | 33.298 | 0 | 77.899 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52.231 | 31.703 | 0 | 83.934 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87.766 | 31.703 | 0 | 119.469 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 51.607 | 33.817 | 0 | 85.424 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55.550 | 25.363 | 0 | 80.913 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 65.650 | 27.476 | 0 | 93.126 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 59.522 | 30.646 | 0 | 90.168 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 64.353 | 30.224 | 0 | 94.577 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74.333 | 29.378 | 0 | 103.711 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 224.707 | 73.974 | 33.289 | 331.970 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 224.707 | 99.865 | 33.289 | 357.861 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 224.018 | 63.407 | 33.289 | 320.714 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 224.018 | 85.599 | 33.289 | 342.906 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 223.559 | 54.952 | 33.289 | 311.800 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 223.559 | 74.186 | 33.289 | 331.034 |