Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 87.150 | 63.407 | 0 | 150.557 | |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 19.285 | 14.795 | 0 | 34.080 | |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 21.315 | 16.908 | 0 | 38.223 | |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 19.285 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 87.150 | 63.407 | 0 | 150.557 | |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 19.285 | 14.795 | 0 | 34.080 | |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 21.315 | 16.908 | 0 | 38.223 | |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 19.285 |
| 19.022 |
| 0 |
| 38.307 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 21.315 | 21.136 | 0 | 42.451 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 115.318 | 110.218 | 0 | 225.536 |
| Làm tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp . | m2 | 0 | 110.218 | 0 | 110.218 |
| Làm tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp . | m2 | 0 | 119.403 | 0 | 119.403 |
| Làm tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp . | m2 | 0 | 128.588 | 0 | 128.588 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 4.080 | 46.498 | 0 | 50.578 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 1.575 | 25.363 | 0 | 26.938 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 29.756 | 91.848 | 0 | 121.604 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 29.939 | 80.367 | 0 | 110.306 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 165.136 | 183.697 | 0 | 348.833 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 175.159 | 482.204 | 0 | 657.363 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 162.130 | 574.053 | 0 | 736.183 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 762 | 8.031 | 0 | 8.793 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 438 | 8.031 | 0 | 8.469 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.515 | 6.341 | 0 | 7.856 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1.418 | 16.908 | 0 | 18.326 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1.418 | 21.136 | 0 | 22.554 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 9.591 | 101.450 | 0 | 111.041 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 15.582 | 135.267 | 0 | 150.849 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 1.660 | 19.022 | 0 | 20.682 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 1.660 | 23.249 | 0 | 24.909 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 2.523 | 25.363 | 0 | 27.886 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 2.523 | 29.590 | 0 | 32.113 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 28.646 | 29.590 | 0 | 58.236 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 28.646 | 33.817 | 0 | 62.463 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 5.896 | 27.476 | 0 | 33.372 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 5.896 | 31.703 | 0 | 37.599 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1.798 | 19.022 | 0 | 20.820 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.798 | 23.249 | 0 | 25.047 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.757 | 19.022 | 0 | 20.779 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.757 | 23.249 | 0 | 25.006 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 3.689 | 19.022 | 0 | 22.711 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.689 | 23.249 | 0 | 26.938 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 2.808 | 19.022 | 0 | 21.830 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 2.808 | 23.249 | 0 | 26.057 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 3.616 | 19.022 | 0 | 22.638 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.616 | 23.249 | 0 | 26.865 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.616 | 19.022 | 0 | 22.638 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.616 | 23.249 | 0 | 26.865 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 4.555 | 17.628 | 0 | 22.183 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 4.555 | 21.546 | 0 | 26.101 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 4.080 | 17.628 | 0 | 21.708 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 4.080 | 21.546 | 0 | 25.626 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường . | m2 | 0 | 17.628 | 0 | 17.628 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần . | m2 | 0 | 21.546 | 0 | 21.546 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường . | m2 | 0 | 17.628 | 0 | 17.628 |
| 19.022 |
| 0 |
| 38.307 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 21.315 | 21.136 | 0 | 42.451 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 115.318 | 110.218 | 0 | 225.536 |
| Làm tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp . | m2 | 0 | 110.218 | 0 | 110.218 |
| Làm tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp . | m2 | 0 | 119.403 | 0 | 119.403 |
| Làm tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp . | m2 | 0 | 128.588 | 0 | 128.588 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 4.080 | 46.498 | 0 | 50.578 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 1.575 | 25.363 | 0 | 26.938 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 29.756 | 91.848 | 0 | 121.604 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 29.939 | 80.367 | 0 | 110.306 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 165.136 | 183.697 | 0 | 348.833 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 175.159 | 482.204 | 0 | 657.363 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 162.130 | 574.053 | 0 | 736.183 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 762 | 8.031 | 0 | 8.793 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 438 | 8.031 | 0 | 8.469 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.515 | 6.341 | 0 | 7.856 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1.418 | 16.908 | 0 | 18.326 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1.418 | 21.136 | 0 | 22.554 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 9.591 | 101.450 | 0 | 111.041 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 15.582 | 135.267 | 0 | 150.849 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 1.660 | 19.022 | 0 | 20.682 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 1.660 | 23.249 | 0 | 24.909 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 2.523 | 25.363 | 0 | 27.886 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 2.523 | 29.590 | 0 | 32.113 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 28.646 | 29.590 | 0 | 58.236 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 28.646 | 33.817 | 0 | 62.463 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 5.896 | 27.476 | 0 | 33.372 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 5.896 | 31.703 | 0 | 37.599 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1.798 | 19.022 | 0 | 20.820 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.798 | 23.249 | 0 | 25.047 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.757 | 19.022 | 0 | 20.779 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.757 | 23.249 | 0 | 25.006 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 3.689 | 19.022 | 0 | 22.711 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.689 | 23.249 | 0 | 26.938 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 2.808 | 19.022 | 0 | 21.830 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 2.808 | 23.249 | 0 | 26.057 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 3.616 | 19.022 | 0 | 22.638 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.616 | 23.249 | 0 | 26.865 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.616 | 19.022 | 0 | 22.638 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.616 | 23.249 | 0 | 26.865 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 4.555 | 17.628 | 0 | 22.183 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 4.555 | 21.546 | 0 | 26.101 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 4.080 | 17.628 | 0 | 21.708 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 4.080 | 21.546 | 0 | 25.626 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường . | m2 | 0 | 17.628 | 0 | 17.628 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần . | m2 | 0 | 21.546 | 0 | 21.546 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường . | m2 | 0 | 17.628 | 0 | 17.628 |