Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600 mm | 1 mối nối | 230.046 | 158.516 | 126.165 | 514.727 | |
| Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=1000 mm | 1 mối nối | 467.442 | 317.033 | 255.739 | 1.040.214 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 95.778 | 217.696 | 846.034 | 1.159.508 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1000mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600 mm | 1 mối nối | 230.046 | 158.516 | 126.165 | 514.727 | |
| Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=1000 mm | 1 mối nối | 467.442 | 317.033 | 255.739 | 1.040.214 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 95.778 | 217.696 | 846.034 | 1.159.508 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1000mm |
| m |
| 110.699 |
| 228.263 |
| 912.130 |
| 1.251.092 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 131.133 | 245.172 | 1.004.665 | 1.380.970 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 159.677 | 268.421 | 1.176.516 | 1.604.614 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 205.412 | 317.033 | 1.427.682 | 1.950.127 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 170.544 | 636.179 | 968.088 | 1.774.811 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000 mm | m | 186.048 | 817.944 | 1.285.220 | 2.289.212 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 95.778 | 255.740 | 1.291.448 | 1.642.966 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 110.699 | 268.421 | 1.380.405 | 1.759.525 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 131.133 | 287.443 | 1.531.088 | 1.949.664 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 159.677 | 317.033 | 1.775.019 | 2.251.729 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 205.412 | 371.985 | 2.169.633 | 2.747.030 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 170.544 | 963.779 | 2.593.491 | 3.727.814 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000 mm | m | 186.048 | 1.263.903 | 4.116.009 | 5.565.960 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 178.704 | 570.659 | 4.879.719 | 5.629.082 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 206.162 | 610.816 | 5.270.096 | 6.087.074 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 243.943 | 667.882 | 5.920.725 | 6.832.550 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 296.514 | 748.197 | 6.918.357 | 7.963.068 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 381.664 | 900.372 | 8.544.930 | 9.826.966 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 648.720 | 1.783.836 | 5.007.350 | 7.439.906 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 158.804 | 456.527 | 3.903.775 | 4.519.106 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 182.529 | 488.230 | 4.207.402 | 4.878.161 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 215.842 | 496.684 | 4.359.215 | 5.071.741 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 261.732 | 547.409 | 4.923.094 | 5.732.235 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 335.774 | 598.135 | 6.050.851 | 6.984.760 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 567.446 | 1.599.746 | 4.218.792 | 6.385.984 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 141.678 | 380.439 | 3.253.146 | 3.775.263 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 162.976 | 405.802 | 3.491.710 | 4.060.488 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 192.209 | 441.732 | 3.903.775 | 4.537.716 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 232.937 | 492.457 | 4.554.404 | 5.279.798 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 298.738 | 591.794 | 5.595.411 | 6.485.943 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 527.789 | 1.477.160 | 3.672.057 | 5.677.006 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 128.367 | 325.487 | 2.797.705 | 3.251.559 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 147.451 | 346.622 | 2.992.894 | 3.486.967 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 173.910 | 376.212 | 3.339.896 | 3.890.018 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 210.344 | 420.596 | 3.882.087 | 4.513.027 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 269.290 | 503.025 | 4.771.281 | 5.543.596 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 501.187 | 1.477.160 | 2.370.146 | 4.348.493 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 178.704 | 655.201 | 6.675.818 | 7.509.723 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 206.162 | 701.699 | 7.210.968 | 8.118.829 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 243.943 | 767.219 | 8.081.489 | 9.092.651 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 296.514 | 860.215 | 9.455.750 | 10.612.479 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 381.664 | 1.035.640 | 11.673.414 | 13.090.718 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 648.720 | 1.924.599 | 9.647.535 | 12.220.854 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 158.804 | 524.160 | 5.328.675 | 6.011.639 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 182.529 | 560.091 | 5.759.644 | 6.502.264 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 215.842 | 570.659 | 5.963.715 | 6.750.216 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 261.732 | 627.724 | 6.730.054 | 7.619.510 |
| m |
| 110.699 |
| 228.263 |
| 912.130 |
| 1.251.092 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 131.133 | 245.172 | 1.004.665 | 1.380.970 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 159.677 | 268.421 | 1.176.516 | 1.604.614 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 205.412 | 317.033 | 1.427.682 | 1.950.127 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 170.544 | 636.179 | 968.088 | 1.774.811 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000 mm | m | 186.048 | 817.944 | 1.285.220 | 2.289.212 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 95.778 | 255.740 | 1.291.448 | 1.642.966 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 110.699 | 268.421 | 1.380.405 | 1.759.525 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 131.133 | 287.443 | 1.531.088 | 1.949.664 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 159.677 | 317.033 | 1.775.019 | 2.251.729 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất dưới nước, khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 205.412 | 371.985 | 2.169.633 | 2.747.030 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 170.544 | 963.779 | 2.593.491 | 3.727.814 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000 mm | m | 186.048 | 1.263.903 | 4.116.009 | 5.565.960 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 178.704 | 570.659 | 4.879.719 | 5.629.082 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 206.162 | 610.816 | 5.270.096 | 6.087.074 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 243.943 | 667.882 | 5.920.725 | 6.832.550 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 296.514 | 748.197 | 6.918.357 | 7.963.068 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 381.664 | 900.372 | 8.544.930 | 9.826.966 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 648.720 | 1.783.836 | 5.007.350 | 7.439.906 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 158.804 | 456.527 | 3.903.775 | 4.519.106 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 182.529 | 488.230 | 4.207.402 | 4.878.161 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 215.842 | 496.684 | 4.359.215 | 5.071.741 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 261.732 | 547.409 | 4.923.094 | 5.732.235 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 335.774 | 598.135 | 6.050.851 | 6.984.760 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 567.446 | 1.599.746 | 4.218.792 | 6.385.984 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 141.678 | 380.439 | 3.253.146 | 3.775.263 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 162.976 | 405.802 | 3.491.710 | 4.060.488 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 192.209 | 441.732 | 3.903.775 | 4.537.716 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 232.937 | 492.457 | 4.554.404 | 5.279.798 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 298.738 | 591.794 | 5.595.411 | 6.485.943 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 527.789 | 1.477.160 | 3.672.057 | 5.677.006 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 128.367 | 325.487 | 2.797.705 | 3.251.559 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 147.451 | 346.622 | 2.992.894 | 3.486.967 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 173.910 | 376.212 | 3.339.896 | 3.890.018 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 210.344 | 420.596 | 3.882.087 | 4.513.027 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá trên cạn,khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 269.290 | 503.025 | 4.771.281 | 5.543.596 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 501.187 | 1.477.160 | 2.370.146 | 4.348.493 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 178.704 | 655.201 | 6.675.818 | 7.509.723 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 206.162 | 701.699 | 7.210.968 | 8.118.829 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 243.943 | 767.219 | 8.081.489 | 9.092.651 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 296.514 | 860.215 | 9.455.750 | 10.612.479 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 381.664 | 1.035.640 | 11.673.414 | 13.090.718 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 648.720 | 1.924.599 | 9.647.535 | 12.220.854 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 158.804 | 524.160 | 5.328.675 | 6.011.639 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 182.529 | 560.091 | 5.759.644 | 6.502.264 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 215.842 | 570.659 | 5.963.715 | 6.750.216 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan đá dưới nước, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 261.732 | 627.724 | 6.730.054 | 7.619.510 |