Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 767.457 | 1.365.207 | 4.833.781 | 6.966.445 | |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.339.469 | 2.460.115 | 5.139.717 | 8.939.301 | |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 767.457 | 1.463.141 | 5.139.717 | 7.370.315 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 767.457 | 1.365.207 | 4.833.781 | 6.966.445 | |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.339.469 | 2.460.115 | 5.139.717 | 8.939.301 | |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 767.457 | 1.463.141 | 5.139.717 | 7.370.315 | |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm |
| 100m |
| 1.339.469 |
| 2.636.397 |
| 5.782.182 |
| 9.758.048 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 1.349.788 | 5.323.238 | 17.801.399 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 14.837.865 | 2.444.974 | 7.713.914 | 24.996.753 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.692.508 | 2.879.412 | 9.084.568 | 28.656.488 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 1.551.852 | 6.120.130 | 18.800.355 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 14.837.865 | 2.808.690 | 8.861.438 | 26.507.993 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.692.508 | 3.515.914 | 11.092.736 | 31.301.158 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 1.252.797 | 4.940.730 | 17.321.900 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 14.837.865 | 2.273.220 | 7.172.028 | 24.283.113 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.692.508 | 2.525.800 | 7.968.919 | 27.187.227 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 1.471.026 | 5.801.373 | 18.400.772 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 14.837.865 | 2.475.284 | 7.809.541 | 25.122.690 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.692.508 | 3.101.682 | 9.722.082 | 29.516.272 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.111.492 | 4.142.312 | 13.281.707 | 41.535.511 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.239.865 | 5.637.586 | 18.076.079 | 58.953.530 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.027.932 | 7.334.923 | 24.619.749 | 77.982.604 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.111.492 | 5.051.600 | 16.197.203 | 45.360.295 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.239.865 | 6.870.176 | 22.028.196 | 64.138.237 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.027.932 | 8.931.229 | 28.669.050 | 83.628.211 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.111.492 | 3.637.152 | 11.661.986 | 39.410.630 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.239.865 | 4.950.568 | 15.873.259 | 56.063.692 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.027.932 | 6.425.635 | 20.635.237 | 73.088.804 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.111.492 | 4.465.614 | 14.253.539 | 42.830.645 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.239.865 | 6.082.126 | 19.339.461 | 60.661.452 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.027.932 | 7.900.702 | 25.170.454 | 79.099.088 |
| Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 0 | 1.511.188 | 5.154.769 | 6.665.957 |
| ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 0 | 4.544.133 | 7.732.153 | 12.276.286 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 10x10 (cm), đất cấp I | 100m | 7.418.881 | 2.101.466 | 1.289.430 | 10.809.777 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 2.525.800 | 1.549.796 | 15.203.969 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 14.837.865 | 3.152.198 | 1.940.345 | 19.930.408 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 10x10 (cm), đất cấp II | 100m | 7.418.881 | 2.414.665 | 1.481.605 | 11.315.151 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 2.905.680 | 1.779.166 | 15.813.219 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 14.837.865 | 3.782.638 | 2.324.694 | 20.945.197 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 2.347.984 | 1.438.211 | 14.914.568 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 14.837.865 | 2.869.309 | 1.760.568 | 19.467.742 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 2.689.472 | 1.648.983 | 15.466.828 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 14.837.865 | 3.226.962 | 1.983.739 | 20.048.566 |
| Nối cọc ván thép Larsen trên cạn | 1 mối nối | 228.297 | 105.678 | 516.572 | 850.547 |
| Nối cọc ván thép Larsen dưới nước | 1 mối nối | 228.297 | 137.381 | 852.715 | 1.218.393 |
| Nối cọc thép hình | 1 mối nối | 370.507 | 317.033 | 173.803 | 861.343 |
| Nối cọc ống thép | 1 mối nối | 323.505 | 528.388 | 243.325 | 1.095.218 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | 1 mối nối | 198.849 | 61.293 | 34.099 | 294.241 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | 1 mối nối | 218.382 | 71.861 | 40.918 | 331.161 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) | 1 mối nối | 238.760 | 162.743 | 51.148 | 452.651 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 35x35 (cm) | 1 mối nối | 453.203 | 171.198 | 61.377 | 685.778 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 40x40 (cm) | 1 mối nối | 748.387 | 202.901 | 78.427 | 1.029.715 |
| Nối cọc bê tông cốt thép dự ứng lực, kích thước cọc 50x50 (cm) . | 1 mối nối | 0 | 253.626 | 191.975 | 445.601 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm |
| 100m |
| 1.339.469 |
| 2.636.397 |
| 5.782.182 |
| 9.758.048 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 1.349.788 | 5.323.238 | 17.801.399 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 14.837.865 | 2.444.974 | 7.713.914 | 24.996.753 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.692.508 | 2.879.412 | 9.084.568 | 28.656.488 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 1.551.852 | 6.120.130 | 18.800.355 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 14.837.865 | 2.808.690 | 8.861.438 | 26.507.993 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.692.508 | 3.515.914 | 11.092.736 | 31.301.158 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 1.252.797 | 4.940.730 | 17.321.900 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 14.837.865 | 2.273.220 | 7.172.028 | 24.283.113 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.692.508 | 2.525.800 | 7.968.919 | 27.187.227 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 1.471.026 | 5.801.373 | 18.400.772 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 14.837.865 | 2.475.284 | 7.809.541 | 25.122.690 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.692.508 | 3.101.682 | 9.722.082 | 29.516.272 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.111.492 | 4.142.312 | 13.281.707 | 41.535.511 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.239.865 | 5.637.586 | 18.076.079 | 58.953.530 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.027.932 | 7.334.923 | 24.619.749 | 77.982.604 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.111.492 | 5.051.600 | 16.197.203 | 45.360.295 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.239.865 | 6.870.176 | 22.028.196 | 64.138.237 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.027.932 | 8.931.229 | 28.669.050 | 83.628.211 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.111.492 | 3.637.152 | 11.661.986 | 39.410.630 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.239.865 | 4.950.568 | 15.873.259 | 56.063.692 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.027.932 | 6.425.635 | 20.635.237 | 73.088.804 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.111.492 | 4.465.614 | 14.253.539 | 42.830.645 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.239.865 | 6.082.126 | 19.339.461 | 60.661.452 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.027.932 | 7.900.702 | 25.170.454 | 79.099.088 |
| Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 0 | 1.511.188 | 5.154.769 | 6.665.957 |
| ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 0 | 4.544.133 | 7.732.153 | 12.276.286 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 10x10 (cm), đất cấp I | 100m | 7.418.881 | 2.101.466 | 1.289.430 | 10.809.777 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 2.525.800 | 1.549.796 | 15.203.969 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 14.837.865 | 3.152.198 | 1.940.345 | 19.930.408 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 10x10 (cm), đất cấp II | 100m | 7.418.881 | 2.414.665 | 1.481.605 | 11.315.151 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 2.905.680 | 1.779.166 | 15.813.219 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 14.837.865 | 3.782.638 | 2.324.694 | 20.945.197 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 2.347.984 | 1.438.211 | 14.914.568 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 14.837.865 | 2.869.309 | 1.760.568 | 19.467.742 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 2.689.472 | 1.648.983 | 15.466.828 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 14.837.865 | 3.226.962 | 1.983.739 | 20.048.566 |
| Nối cọc ván thép Larsen trên cạn | 1 mối nối | 228.297 | 105.678 | 516.572 | 850.547 |
| Nối cọc ván thép Larsen dưới nước | 1 mối nối | 228.297 | 137.381 | 852.715 | 1.218.393 |
| Nối cọc thép hình | 1 mối nối | 370.507 | 317.033 | 173.803 | 861.343 |
| Nối cọc ống thép | 1 mối nối | 323.505 | 528.388 | 243.325 | 1.095.218 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | 1 mối nối | 198.849 | 61.293 | 34.099 | 294.241 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | 1 mối nối | 218.382 | 71.861 | 40.918 | 331.161 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) | 1 mối nối | 238.760 | 162.743 | 51.148 | 452.651 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 35x35 (cm) | 1 mối nối | 453.203 | 171.198 | 61.377 | 685.778 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 40x40 (cm) | 1 mối nối | 748.387 | 202.901 | 78.427 | 1.029.715 |
| Nối cọc bê tông cốt thép dự ứng lực, kích thước cọc 50x50 (cm) . | 1 mối nối | 0 | 253.626 | 191.975 | 445.601 |