Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 650.412 | 272.786 | 8.035 | 931.233 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 605.490 | 282.890 | 8.035 | 896.415 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 629.172 | 282.890 | 8.035 | 920.097 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 650.412 | 272.786 | 8.035 | 931.233 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 605.490 | 282.890 | 8.035 | 896.415 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 629.172 | 282.890 | 8.035 | 920.097 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 655.432 |
| 282.890 |
| 8.035 |
| 946.357 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 606.143 | 282.890 | 8.035 | 897.068 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 632.852 | 282.890 | 8.035 | 923.777 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 660.086 | 282.890 | 8.035 | 951.011 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 638.792 | 313.199 | 8.838 | 960.829 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.777 | 313.199 | 8.838 | 985.814 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 691.481 | 313.199 | 8.838 | 1.013.518 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 639.481 | 313.199 | 8.838 | 961.518 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 667.659 | 313.199 | 8.838 | 989.696 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 696.391 | 313.199 | 8.838 | 1.018.428 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 597.636 | 276.828 | 8.035 | 882.499 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 620.529 | 276.828 | 8.035 | 905.392 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 645.914 | 276.828 | 8.035 | 930.777 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 598.268 | 276.828 | 8.035 | 883.131 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 624.086 | 276.828 | 8.035 | 908.949 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 650.412 | 276.828 | 8.035 | 935.275 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 624.530 | 292.993 | 8.838 | 926.361 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 648.453 | 292.993 | 8.838 | 950.284 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 674.980 | 292.993 | 8.838 | 976.811 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 625.190 | 292.993 | 8.838 | 927.021 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 652.170 | 292.993 | 8.838 | 954.001 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 679.681 | 292.993 | 8.838 | 981.512 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 778.964 | 327.101 | 0 | 1.106.065 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 807.612 | 327.101 | 0 | 1.134.713 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 833.430 | 327.101 | 0 | 1.160.531 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 859.756 | 327.101 | 0 | 1.186.857 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 806.120 | 327.101 | 0 | 1.133.221 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 828.908 | 327.101 | 0 | 1.156.009 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 849.323 | 327.101 | 0 | 1.176.424 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 766.869 | 291.845 | 0 | 1.058.714 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 796.505 | 291.845 | 0 | 1.088.350 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 823.214 | 291.845 | 0 | 1.115.059 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 850.448 | 291.845 | 0 | 1.142.293 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 794.962 | 291.845 | 0 | 1.086.807 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 818.535 | 291.845 | 0 | 1.110.380 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 839.655 | 291.845 | 0 | 1.131.500 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 944.261 | 436.788 | 8.264 | 1.389.313 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.771 | 436.788 | 8.264 | 1.370.823 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 968.458 | 436.788 | 8.264 | 1.413.510 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 949.969 | 436.788 | 8.264 | 1.395.021 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.266 | 436.788 | 8.264 | 1.435.318 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.777 | 436.788 | 8.264 | 1.416.829 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.012.503 | 436.788 | 8.264 | 1.457.555 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.013 | 436.788 | 8.264 | 1.439.065 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 967.198 | 436.788 | 8.264 | 1.412.250 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 948.709 | 436.788 | 8.264 | 1.393.761 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 986.446 | 436.788 | 8.264 | 1.431.498 |
| m3 |
| 655.432 |
| 282.890 |
| 8.035 |
| 946.357 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 606.143 | 282.890 | 8.035 | 897.068 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 632.852 | 282.890 | 8.035 | 923.777 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 660.086 | 282.890 | 8.035 | 951.011 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 638.792 | 313.199 | 8.838 | 960.829 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.777 | 313.199 | 8.838 | 985.814 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 691.481 | 313.199 | 8.838 | 1.013.518 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 639.481 | 313.199 | 8.838 | 961.518 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 667.659 | 313.199 | 8.838 | 989.696 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 696.391 | 313.199 | 8.838 | 1.018.428 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 597.636 | 276.828 | 8.035 | 882.499 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 620.529 | 276.828 | 8.035 | 905.392 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 645.914 | 276.828 | 8.035 | 930.777 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 598.268 | 276.828 | 8.035 | 883.131 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 624.086 | 276.828 | 8.035 | 908.949 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 650.412 | 276.828 | 8.035 | 935.275 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 624.530 | 292.993 | 8.838 | 926.361 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 648.453 | 292.993 | 8.838 | 950.284 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 674.980 | 292.993 | 8.838 | 976.811 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 625.190 | 292.993 | 8.838 | 927.021 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 652.170 | 292.993 | 8.838 | 954.001 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 679.681 | 292.993 | 8.838 | 981.512 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 778.964 | 327.101 | 0 | 1.106.065 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 807.612 | 327.101 | 0 | 1.134.713 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 833.430 | 327.101 | 0 | 1.160.531 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 859.756 | 327.101 | 0 | 1.186.857 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 806.120 | 327.101 | 0 | 1.133.221 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 828.908 | 327.101 | 0 | 1.156.009 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 849.323 | 327.101 | 0 | 1.176.424 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 766.869 | 291.845 | 0 | 1.058.714 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 796.505 | 291.845 | 0 | 1.088.350 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 823.214 | 291.845 | 0 | 1.115.059 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 850.448 | 291.845 | 0 | 1.142.293 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 794.962 | 291.845 | 0 | 1.086.807 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 818.535 | 291.845 | 0 | 1.110.380 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 839.655 | 291.845 | 0 | 1.131.500 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 944.261 | 436.788 | 8.264 | 1.389.313 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.771 | 436.788 | 8.264 | 1.370.823 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 968.458 | 436.788 | 8.264 | 1.413.510 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 949.969 | 436.788 | 8.264 | 1.395.021 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.266 | 436.788 | 8.264 | 1.435.318 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.777 | 436.788 | 8.264 | 1.416.829 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.012.503 | 436.788 | 8.264 | 1.457.555 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.013 | 436.788 | 8.264 | 1.439.065 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 967.198 | 436.788 | 8.264 | 1.412.250 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 948.709 | 436.788 | 8.264 | 1.393.761 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 986.446 | 436.788 | 8.264 | 1.431.498 |