Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 967.957 | 436.788 | 8.264 | 1.413.009 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.003.690 | 436.788 | 8.264 | 1.448.742 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 985.201 | 436.788 | 8.264 | 1.430.253 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 967.957 | 436.788 | 8.264 | 1.413.009 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.003.690 | 436.788 | 8.264 | 1.448.742 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 985.201 | 436.788 | 8.264 | 1.430.253 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 944.261 |
| 475.962 |
| 23.608 |
| 1.443.831 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.771 | 475.962 | 23.608 | 1.425.341 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 968.458 | 475.962 | 23.608 | 1.468.028 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 949.969 | 475.962 | 23.608 | 1.449.539 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.266 | 475.962 | 23.608 | 1.489.836 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.777 | 475.962 | 23.608 | 1.471.347 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.012.503 | 475.962 | 23.608 | 1.512.073 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.013 | 475.962 | 23.608 | 1.493.583 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 967.198 | 475.962 | 23.608 | 1.466.768 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 948.709 | 475.962 | 23.608 | 1.448.279 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 986.446 | 475.962 | 23.608 | 1.486.016 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 967.957 | 475.962 | 23.608 | 1.467.527 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.003.690 | 475.962 | 23.608 | 1.503.260 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 985.201 | 475.962 | 23.608 | 1.484.771 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 944.261 | 522.970 | 98.906 | 1.566.137 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.771 | 522.970 | 98.906 | 1.547.647 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 968.458 | 522.970 | 98.906 | 1.590.334 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 949.969 | 522.970 | 98.906 | 1.571.845 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.266 | 522.970 | 98.906 | 1.612.142 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.777 | 522.970 | 98.906 | 1.593.653 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.012.503 | 522.970 | 98.906 | 1.634.379 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.013 | 522.970 | 98.906 | 1.615.889 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 967.198 | 522.970 | 98.906 | 1.589.074 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 948.709 | 522.970 | 98.906 | 1.570.585 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 986.446 | 522.970 | 98.906 | 1.608.322 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 967.957 | 522.970 | 98.906 | 1.589.833 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.003.690 | 522.970 | 98.906 | 1.625.566 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 985.201 | 522.970 | 98.906 | 1.607.077 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 944.261 | 546.475 | 132.708 | 1.623.444 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.771 | 546.475 | 132.708 | 1.604.954 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 968.458 | 546.475 | 132.708 | 1.647.641 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 949.969 | 546.475 | 132.708 | 1.629.152 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.266 | 546.475 | 132.708 | 1.669.449 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.777 | 546.475 | 132.708 | 1.650.960 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.012.503 | 546.475 | 132.708 | 1.691.686 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.013 | 546.475 | 132.708 | 1.673.196 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 967.198 | 546.475 | 132.708 | 1.646.381 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 948.709 | 546.475 | 132.708 | 1.627.892 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 986.446 | 546.475 | 132.708 | 1.665.629 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 967.957 | 546.475 | 132.708 | 1.647.140 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.003.690 | 546.475 | 132.708 | 1.682.873 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 985.201 | 546.475 | 132.708 | 1.664.384 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 817.912 | 376.068 | 8.264 | 1.202.244 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.320 | 376.068 | 8.264 | 1.186.652 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.992 | 376.068 | 8.264 | 1.232.324 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.400 | 376.068 | 8.264 | 1.216.732 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 875.102 | 376.068 | 8.264 | 1.259.434 |
| m3 |
| 944.261 |
| 475.962 |
| 23.608 |
| 1.443.831 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.771 | 475.962 | 23.608 | 1.425.341 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 968.458 | 475.962 | 23.608 | 1.468.028 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 949.969 | 475.962 | 23.608 | 1.449.539 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.266 | 475.962 | 23.608 | 1.489.836 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.777 | 475.962 | 23.608 | 1.471.347 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.012.503 | 475.962 | 23.608 | 1.512.073 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.013 | 475.962 | 23.608 | 1.493.583 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 967.198 | 475.962 | 23.608 | 1.466.768 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 948.709 | 475.962 | 23.608 | 1.448.279 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 986.446 | 475.962 | 23.608 | 1.486.016 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 967.957 | 475.962 | 23.608 | 1.467.527 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.003.690 | 475.962 | 23.608 | 1.503.260 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 985.201 | 475.962 | 23.608 | 1.484.771 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 944.261 | 522.970 | 98.906 | 1.566.137 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.771 | 522.970 | 98.906 | 1.547.647 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 968.458 | 522.970 | 98.906 | 1.590.334 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 949.969 | 522.970 | 98.906 | 1.571.845 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.266 | 522.970 | 98.906 | 1.612.142 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.777 | 522.970 | 98.906 | 1.593.653 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.012.503 | 522.970 | 98.906 | 1.634.379 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.013 | 522.970 | 98.906 | 1.615.889 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 967.198 | 522.970 | 98.906 | 1.589.074 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 948.709 | 522.970 | 98.906 | 1.570.585 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 986.446 | 522.970 | 98.906 | 1.608.322 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 967.957 | 522.970 | 98.906 | 1.589.833 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.003.690 | 522.970 | 98.906 | 1.625.566 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 985.201 | 522.970 | 98.906 | 1.607.077 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 944.261 | 546.475 | 132.708 | 1.623.444 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.771 | 546.475 | 132.708 | 1.604.954 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 968.458 | 546.475 | 132.708 | 1.647.641 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 949.969 | 546.475 | 132.708 | 1.629.152 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.266 | 546.475 | 132.708 | 1.669.449 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.777 | 546.475 | 132.708 | 1.650.960 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.012.503 | 546.475 | 132.708 | 1.691.686 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.013 | 546.475 | 132.708 | 1.673.196 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 967.198 | 546.475 | 132.708 | 1.646.381 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 948.709 | 546.475 | 132.708 | 1.627.892 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 986.446 | 546.475 | 132.708 | 1.665.629 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 967.957 | 546.475 | 132.708 | 1.647.140 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.003.690 | 546.475 | 132.708 | 1.682.873 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 985.201 | 546.475 | 132.708 | 1.664.384 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 817.912 | 376.068 | 8.264 | 1.202.244 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.320 | 376.068 | 8.264 | 1.186.652 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.992 | 376.068 | 8.264 | 1.232.324 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.400 | 376.068 | 8.264 | 1.216.732 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 875.102 | 376.068 | 8.264 | 1.259.434 |