Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 101.014 | 0 | 101.014 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 120.857 | 0 | 120.857 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126.268 | 0 | 126.268 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 101.014 | 0 | 101.014 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 120.857 | 0 | 120.857 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126.268 | 0 | 126.268 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 108.230 |
| 0 |
| 108.230 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 124.464 | 0 | 124.464 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 133.483 | 0 | 133.483 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 102.818 | 0 | 102.818 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 122.660 | 0 | 122.660 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 133.483 | 0 | 133.483 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 146.110 | 0 | 146.110 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 110.034 | 0 | 110.034 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 129.876 | 0 | 129.876 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 140.699 | 0 | 140.699 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 84.846 | 81.172 | 0 | 166.018 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 84.846 | 104.622 | 0 | 189.468 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 191.206 | 0 | 191.206 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 211.048 | 0 | 211.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 221.871 | 0 | 221.871 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 234.498 | 0 | 234.498 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 243.517 | 0 | 243.517 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 263.359 | 0 | 263.359 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 274.182 | 0 | 274.182 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 286.809 | 0 | 286.809 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 321.082 | 0 | 321.082 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 340.924 | 0 | 340.924 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 351.747 | 0 | 351.747 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 364.374 | 0 | 364.374 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 203.833 | 0 | 203.833 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 223.675 | 0 | 223.675 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 234.498 | 0 | 234.498 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 247.125 | 0 | 247.125 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 248.929 | 0 | 248.929 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 268.771 | 0 | 268.771 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 279.594 | 0 | 279.594 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 292.220 | 0 | 292.220 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 324.689 | 0 | 324.689 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 344.532 | 0 | 344.532 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 355.355 | 0 | 355.355 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 367.981 | 0 | 367.981 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 211.048 | 0 | 211.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 230.890 | 0 | 230.890 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 241.713 | 0 | 241.713 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 254.340 | 0 | 254.340 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 259.752 | 0 | 259.752 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 279.594 | 0 | 279.594 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 290.417 | 0 | 290.417 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 303.043 | 0 | 303.043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 337.316 | 0 | 337.316 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 357.158 | 0 | 357.158 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 367.981 | 0 | 367.981 |
| 108.230 |
| 0 |
| 108.230 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 124.464 | 0 | 124.464 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 133.483 | 0 | 133.483 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 102.818 | 0 | 102.818 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 122.660 | 0 | 122.660 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 133.483 | 0 | 133.483 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 146.110 | 0 | 146.110 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 110.034 | 0 | 110.034 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 129.876 | 0 | 129.876 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 140.699 | 0 | 140.699 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 84.846 | 81.172 | 0 | 166.018 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 84.846 | 104.622 | 0 | 189.468 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 191.206 | 0 | 191.206 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 211.048 | 0 | 211.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 221.871 | 0 | 221.871 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 234.498 | 0 | 234.498 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 243.517 | 0 | 243.517 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 263.359 | 0 | 263.359 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 274.182 | 0 | 274.182 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 286.809 | 0 | 286.809 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 321.082 | 0 | 321.082 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 340.924 | 0 | 340.924 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 351.747 | 0 | 351.747 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 364.374 | 0 | 364.374 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 203.833 | 0 | 203.833 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 223.675 | 0 | 223.675 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 234.498 | 0 | 234.498 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 247.125 | 0 | 247.125 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 248.929 | 0 | 248.929 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 268.771 | 0 | 268.771 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 279.594 | 0 | 279.594 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 292.220 | 0 | 292.220 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 324.689 | 0 | 324.689 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 344.532 | 0 | 344.532 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 355.355 | 0 | 355.355 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 367.981 | 0 | 367.981 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 211.048 | 0 | 211.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 230.890 | 0 | 230.890 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 241.713 | 0 | 241.713 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 254.340 | 0 | 254.340 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 259.752 | 0 | 259.752 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 279.594 | 0 | 279.594 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 290.417 | 0 | 290.417 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 303.043 | 0 | 303.043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 337.316 | 0 | 337.316 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 357.158 | 0 | 357.158 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 367.981 | 0 | 367.981 |