Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 380.608 | 0 | 380.608 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 174.972 | 0 | 174.972 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194.814 | 0 | 194.814 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 380.608 | 0 | 380.608 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 174.972 | 0 | 174.972 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194.814 | 0 | 194.814 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
| m3 |
| 0 |
| 205.637 |
| 0 |
| 205.637 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 218.263 | 0 | 218.263 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 205.637 | 0 | 205.637 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 225.479 | 0 | 225.479 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236.302 | 0 | 236.302 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 248.929 | 0 | 248.929 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 266.967 | 0 | 266.967 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 286.809 | 0 | 286.809 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 297.632 | 0 | 297.632 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 310.259 | 0 | 310.259 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 178.579 | 0 | 178.579 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 198.421 | 0 | 198.421 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 209.244 | 0 | 209.244 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 221.871 | 0 | 221.871 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 211.048 | 0 | 211.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230.890 | 0 | 230.890 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 241.713 | 0 | 241.713 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 254.340 | 0 | 254.340 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 272.378 | 0 | 272.378 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 292.220 | 0 | 292.220 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 303.043 | 0 | 303.043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 315.670 | 0 | 315.670 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 189.402 | 0 | 189.402 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 209.244 | 0 | 209.244 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 220.067 | 0 | 220.067 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 232.694 | 0 | 232.694 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 229.086 | 0 | 229.086 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 248.929 | 0 | 248.929 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 259.752 | 0 | 259.752 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 272.378 | 0 | 272.378 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 281.397 | 0 | 281.397 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 301.240 | 0 | 301.240 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 312.063 | 0 | 312.063 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 324.689 | 0 | 324.689 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.192 | 953.123 | 1.043.315 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 117.249 | 1.066.705 | 1.183.954 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 146.110 | 1.443.607 | 1.589.717 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.192 | 782.358 | 872.550 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 117.249 | 928.184 | 1.045.433 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 146.110 | 1.165.758 | 1.311.868 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 207.440 | 1.289.328 | 1.496.768 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.192 | 809.864 | 900.056 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 117.249 | 943.738 | 1.060.987 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 146.110 | 1.105.179 | 1.251.289 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 207.440 | 1.488.905 | 1.696.345 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.192 | 869.655 | 959.847 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 117.249 | 990.438 | 1.107.687 |
| m3 |
| 0 |
| 205.637 |
| 0 |
| 205.637 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 218.263 | 0 | 218.263 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 205.637 | 0 | 205.637 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 225.479 | 0 | 225.479 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236.302 | 0 | 236.302 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 248.929 | 0 | 248.929 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 266.967 | 0 | 266.967 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 286.809 | 0 | 286.809 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 297.632 | 0 | 297.632 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 310.259 | 0 | 310.259 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 178.579 | 0 | 178.579 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 198.421 | 0 | 198.421 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 209.244 | 0 | 209.244 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 221.871 | 0 | 221.871 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 211.048 | 0 | 211.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230.890 | 0 | 230.890 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 241.713 | 0 | 241.713 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 254.340 | 0 | 254.340 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 272.378 | 0 | 272.378 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 292.220 | 0 | 292.220 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 303.043 | 0 | 303.043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 315.670 | 0 | 315.670 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 189.402 | 0 | 189.402 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 209.244 | 0 | 209.244 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 220.067 | 0 | 220.067 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 232.694 | 0 | 232.694 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 229.086 | 0 | 229.086 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 248.929 | 0 | 248.929 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 259.752 | 0 | 259.752 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 272.378 | 0 | 272.378 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 281.397 | 0 | 281.397 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 301.240 | 0 | 301.240 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 312.063 | 0 | 312.063 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 324.689 | 0 | 324.689 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.192 | 953.123 | 1.043.315 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 117.249 | 1.066.705 | 1.183.954 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 146.110 | 1.443.607 | 1.589.717 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.192 | 782.358 | 872.550 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 117.249 | 928.184 | 1.045.433 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 146.110 | 1.165.758 | 1.311.868 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 207.440 | 1.289.328 | 1.496.768 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.192 | 809.864 | 900.056 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 117.249 | 943.738 | 1.060.987 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 146.110 | 1.105.179 | 1.251.289 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 207.440 | 1.488.905 | 1.696.345 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.192 | 869.655 | 959.847 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 117.249 | 990.438 | 1.107.687 |