Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 764.787 | 509.259 | 38.219 | 1.312.265 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 791.857 | 509.259 | 38.219 | 1.339.335 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 816.110 | 509.259 | 38.219 | 1.363.588 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 764.787 | 509.259 | 38.219 | 1.312.265 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 791.857 | 509.259 | 38.219 | 1.339.335 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 816.110 | 509.259 | 38.219 | 1.363.588 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 732.527 |
| 560.185 |
| 98.214 |
| 1.390.926 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 766.559 | 560.185 | 98.214 | 1.424.958 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 797.230 | 560.185 | 98.214 | 1.455.629 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 828.503 | 560.185 | 98.214 | 1.486.902 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 764.787 | 560.185 | 98.214 | 1.423.186 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 791.857 | 560.185 | 98.214 | 1.450.256 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 816.110 | 560.185 | 98.214 | 1.474.509 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 732.527 | 585.648 | 132.015 | 1.450.190 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 766.559 | 585.648 | 132.015 | 1.484.222 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 797.230 | 585.648 | 132.015 | 1.514.893 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 828.503 | 585.648 | 132.015 | 1.546.166 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 764.787 | 585.648 | 132.015 | 1.482.450 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 791.857 | 585.648 | 132.015 | 1.509.520 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 816.110 | 585.648 | 132.015 | 1.533.773 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 712.071 | 450.499 | 8.035 | 1.170.605 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 747.892 | 450.499 | 8.035 | 1.206.426 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 780.176 | 450.499 | 8.035 | 1.238.710 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 813.094 | 450.499 | 8.035 | 1.271.628 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 746.027 | 450.499 | 8.035 | 1.204.561 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 774.521 | 450.499 | 8.035 | 1.233.055 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 800.049 | 450.499 | 8.035 | 1.258.583 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 718.885 | 489.673 | 38.680 | 1.247.238 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 755.049 | 489.673 | 38.680 | 1.283.402 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 787.642 | 489.673 | 38.680 | 1.315.995 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 820.875 | 489.673 | 38.680 | 1.349.228 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 753.166 | 489.673 | 38.680 | 1.281.519 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 781.933 | 489.673 | 38.680 | 1.310.286 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 807.705 | 489.673 | 38.680 | 1.336.058 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 718.885 | 538.640 | 98.675 | 1.356.200 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 755.049 | 538.640 | 98.675 | 1.392.364 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 787.642 | 538.640 | 98.675 | 1.424.957 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 820.875 | 538.640 | 98.675 | 1.458.190 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 753.166 | 538.640 | 98.675 | 1.390.481 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 781.933 | 538.640 | 98.675 | 1.419.248 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 807.705 | 538.640 | 98.675 | 1.445.020 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 718.885 | 562.144 | 132.477 | 1.413.506 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 755.049 | 562.144 | 132.477 | 1.449.670 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 787.642 | 562.144 | 132.477 | 1.482.263 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 820.875 | 562.144 | 132.477 | 1.515.496 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 753.166 | 562.144 | 132.477 | 1.447.787 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 781.933 | 562.144 | 132.477 | 1.476.554 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 807.705 | 562.144 | 132.477 | 1.502.326 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 693.271 | 916.667 | 6.887 | 1.616.825 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 727.455 | 916.667 | 6.887 | 1.651.009 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 758.263 | 916.667 | 6.887 | 1.681.817 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 789.676 | 916.667 | 6.887 | 1.713.230 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 725.675 | 916.667 | 6.887 | 1.649.229 |
| m3 |
| 732.527 |
| 560.185 |
| 98.214 |
| 1.390.926 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 766.559 | 560.185 | 98.214 | 1.424.958 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 797.230 | 560.185 | 98.214 | 1.455.629 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 828.503 | 560.185 | 98.214 | 1.486.902 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 764.787 | 560.185 | 98.214 | 1.423.186 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 791.857 | 560.185 | 98.214 | 1.450.256 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 816.110 | 560.185 | 98.214 | 1.474.509 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 732.527 | 585.648 | 132.015 | 1.450.190 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 766.559 | 585.648 | 132.015 | 1.484.222 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 797.230 | 585.648 | 132.015 | 1.514.893 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 828.503 | 585.648 | 132.015 | 1.546.166 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 764.787 | 585.648 | 132.015 | 1.482.450 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 791.857 | 585.648 | 132.015 | 1.509.520 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 816.110 | 585.648 | 132.015 | 1.533.773 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 712.071 | 450.499 | 8.035 | 1.170.605 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 747.892 | 450.499 | 8.035 | 1.206.426 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 780.176 | 450.499 | 8.035 | 1.238.710 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 813.094 | 450.499 | 8.035 | 1.271.628 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 746.027 | 450.499 | 8.035 | 1.204.561 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 774.521 | 450.499 | 8.035 | 1.233.055 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 800.049 | 450.499 | 8.035 | 1.258.583 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 718.885 | 489.673 | 38.680 | 1.247.238 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 755.049 | 489.673 | 38.680 | 1.283.402 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 787.642 | 489.673 | 38.680 | 1.315.995 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 820.875 | 489.673 | 38.680 | 1.349.228 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 753.166 | 489.673 | 38.680 | 1.281.519 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 781.933 | 489.673 | 38.680 | 1.310.286 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 807.705 | 489.673 | 38.680 | 1.336.058 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 718.885 | 538.640 | 98.675 | 1.356.200 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 755.049 | 538.640 | 98.675 | 1.392.364 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 787.642 | 538.640 | 98.675 | 1.424.957 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 820.875 | 538.640 | 98.675 | 1.458.190 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 753.166 | 538.640 | 98.675 | 1.390.481 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 781.933 | 538.640 | 98.675 | 1.419.248 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 807.705 | 538.640 | 98.675 | 1.445.020 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 718.885 | 562.144 | 132.477 | 1.413.506 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 755.049 | 562.144 | 132.477 | 1.449.670 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 787.642 | 562.144 | 132.477 | 1.482.263 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 820.875 | 562.144 | 132.477 | 1.515.496 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 753.166 | 562.144 | 132.477 | 1.447.787 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 781.933 | 562.144 | 132.477 | 1.476.554 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 807.705 | 562.144 | 132.477 | 1.502.326 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 693.271 | 916.667 | 6.887 | 1.616.825 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 727.455 | 916.667 | 6.887 | 1.651.009 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 758.263 | 916.667 | 6.887 | 1.681.817 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 789.676 | 916.667 | 6.887 | 1.713.230 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 725.675 | 916.667 | 6.887 | 1.649.229 |