Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 442.936 | 362.358 | 96.137 | 901.431 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.159 | 362.358 | 96.137 | 915.654 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 471.661 | 362.358 | 96.137 | 930.156 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 442.936 | 362.358 | 96.137 | 901.431 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.159 | 362.358 | 96.137 | 915.654 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 471.661 | 362.358 | 96.137 | 930.156 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 442.114 |
| 362.358 |
| 96.137 |
| 900.609 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 454.667 | 362.358 | 96.137 | 913.162 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 465.914 | 362.358 | 96.137 | 924.409 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 427.155 | 379.986 | 129.939 | 937.080 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 442.936 | 379.986 | 129.939 | 952.861 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.159 | 379.986 | 129.939 | 967.084 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 471.661 | 379.986 | 129.939 | 981.586 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 442.114 | 379.986 | 129.939 | 952.039 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 454.667 | 379.986 | 129.939 | 964.592 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 465.914 | 379.986 | 129.939 | 975.839 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 416.213 | 270.299 | 5.510 | 692.022 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 433.327 | 270.299 | 5.510 | 709.136 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 448.752 | 270.299 | 5.510 | 724.561 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 464.479 | 270.299 | 5.510 | 740.288 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 432.436 | 270.299 | 5.510 | 708.245 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 446.050 | 270.299 | 5.510 | 721.859 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 458.247 | 270.299 | 5.510 | 734.056 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 420.177 | 278.134 | 20.840 | 719.151 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.454 | 278.134 | 20.840 | 736.428 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 453.026 | 278.134 | 20.840 | 752.000 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.903 | 278.134 | 20.840 | 767.877 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 436.555 | 278.134 | 20.840 | 735.529 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 450.298 | 278.134 | 20.840 | 749.272 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 462.611 | 278.134 | 20.840 | 761.585 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 420.177 | 305.556 | 96.137 | 821.870 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.454 | 305.556 | 96.137 | 839.147 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 453.026 | 305.556 | 96.137 | 854.719 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.903 | 305.556 | 96.137 | 870.596 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 436.555 | 305.556 | 96.137 | 838.248 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 450.298 | 305.556 | 96.137 | 851.991 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 462.611 | 305.556 | 96.137 | 864.304 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 420.177 | 319.266 | 129.939 | 869.382 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.454 | 319.266 | 129.939 | 886.659 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 453.026 | 319.266 | 129.939 | 902.231 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.903 | 319.266 | 129.939 | 918.108 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 436.555 | 319.266 | 129.939 | 885.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 450.298 | 319.266 | 129.939 | 899.503 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 462.611 | 319.266 | 129.939 | 911.816 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 407.945 | 221.332 | 5.510 | 634.787 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 425.907 | 221.332 | 5.510 | 652.749 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 442.096 | 221.332 | 5.510 | 668.938 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 458.602 | 221.332 | 5.510 | 685.444 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 424.972 | 221.332 | 5.510 | 651.814 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 439.260 | 221.332 | 5.510 | 666.102 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 452.061 | 221.332 | 5.510 | 678.903 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 411.849 | 244.836 | 20.840 | 677.525 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.983 | 244.836 | 20.840 | 695.659 |
| m3 |
| 442.114 |
| 362.358 |
| 96.137 |
| 900.609 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 454.667 | 362.358 | 96.137 | 913.162 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 465.914 | 362.358 | 96.137 | 924.409 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 427.155 | 379.986 | 129.939 | 937.080 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 442.936 | 379.986 | 129.939 | 952.861 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.159 | 379.986 | 129.939 | 967.084 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 471.661 | 379.986 | 129.939 | 981.586 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 442.114 | 379.986 | 129.939 | 952.039 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 454.667 | 379.986 | 129.939 | 964.592 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 465.914 | 379.986 | 129.939 | 975.839 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 416.213 | 270.299 | 5.510 | 692.022 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 433.327 | 270.299 | 5.510 | 709.136 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 448.752 | 270.299 | 5.510 | 724.561 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 464.479 | 270.299 | 5.510 | 740.288 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 432.436 | 270.299 | 5.510 | 708.245 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 446.050 | 270.299 | 5.510 | 721.859 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 458.247 | 270.299 | 5.510 | 734.056 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 420.177 | 278.134 | 20.840 | 719.151 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.454 | 278.134 | 20.840 | 736.428 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 453.026 | 278.134 | 20.840 | 752.000 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.903 | 278.134 | 20.840 | 767.877 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 436.555 | 278.134 | 20.840 | 735.529 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 450.298 | 278.134 | 20.840 | 749.272 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 462.611 | 278.134 | 20.840 | 761.585 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 420.177 | 305.556 | 96.137 | 821.870 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.454 | 305.556 | 96.137 | 839.147 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 453.026 | 305.556 | 96.137 | 854.719 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.903 | 305.556 | 96.137 | 870.596 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 436.555 | 305.556 | 96.137 | 838.248 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 450.298 | 305.556 | 96.137 | 851.991 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 462.611 | 305.556 | 96.137 | 864.304 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 420.177 | 319.266 | 129.939 | 869.382 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.454 | 319.266 | 129.939 | 886.659 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 453.026 | 319.266 | 129.939 | 902.231 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.903 | 319.266 | 129.939 | 918.108 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 436.555 | 319.266 | 129.939 | 885.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 450.298 | 319.266 | 129.939 | 899.503 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 462.611 | 319.266 | 129.939 | 911.816 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 407.945 | 221.332 | 5.510 | 634.787 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 425.907 | 221.332 | 5.510 | 652.749 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 442.096 | 221.332 | 5.510 | 668.938 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 458.602 | 221.332 | 5.510 | 685.444 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 424.972 | 221.332 | 5.510 | 651.814 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 439.260 | 221.332 | 5.510 | 666.102 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 452.061 | 221.332 | 5.510 | 678.903 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 411.849 | 244.836 | 20.840 | 677.525 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.983 | 244.836 | 20.840 | 695.659 |