Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 446.326 | 244.836 | 20.840 | 712.002 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 462.991 | 244.836 | 20.840 | 728.667 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 429.039 | 244.836 | 20.840 | 694.715 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 446.326 | 244.836 | 20.840 | 712.002 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 462.991 | 244.836 | 20.840 | 728.667 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 429.039 | 244.836 | 20.840 | 694.715 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 443.463 |
| 244.836 |
| 20.840 |
| 709.139 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 456.387 | 244.836 | 20.840 | 722.063 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 411.849 | 268.341 | 96.137 | 776.327 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.983 | 268.341 | 96.137 | 794.461 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 446.326 | 268.341 | 96.137 | 810.804 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 462.991 | 268.341 | 96.137 | 827.469 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 429.039 | 268.341 | 96.137 | 793.517 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 443.463 | 268.341 | 96.137 | 807.941 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 456.387 | 268.341 | 96.137 | 820.865 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 411.849 | 280.093 | 129.939 | 821.881 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.983 | 280.093 | 129.939 | 840.015 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 446.326 | 280.093 | 129.939 | 856.358 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 462.991 | 280.093 | 129.939 | 873.023 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 429.039 | 280.093 | 129.939 | 839.071 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 443.463 | 280.093 | 129.939 | 853.495 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 456.387 | 280.093 | 129.939 | 866.419 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 520.733 | 293.804 | 5.510 | 820.047 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 545.745 | 293.804 | 5.510 | 845.059 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 568.288 | 293.804 | 5.510 | 867.602 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 591.273 | 293.804 | 5.510 | 890.587 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 544.443 | 293.804 | 5.510 | 843.757 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 564.339 | 293.804 | 5.510 | 863.653 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 582.164 | 293.804 | 5.510 | 881.478 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 523.201 | 334.936 | 20.840 | 878.977 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.332 | 334.936 | 20.840 | 904.108 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 570.981 | 334.936 | 20.840 | 926.757 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.075 | 334.936 | 20.840 | 949.851 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 547.023 | 334.936 | 20.840 | 902.799 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 567.013 | 334.936 | 20.840 | 922.789 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 584.923 | 334.936 | 20.840 | 940.699 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 523.201 | 368.234 | 96.137 | 987.572 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.332 | 368.234 | 96.137 | 1.012.703 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 570.981 | 368.234 | 96.137 | 1.035.352 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.075 | 368.234 | 96.137 | 1.058.446 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 547.023 | 368.234 | 96.137 | 1.011.394 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 567.013 | 368.234 | 96.137 | 1.031.384 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 584.923 | 368.234 | 96.137 | 1.049.294 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 523.201 | 383.903 | 129.939 | 1.037.043 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.332 | 383.903 | 129.939 | 1.062.174 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 570.981 | 383.903 | 129.939 | 1.084.823 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.075 | 383.903 | 129.939 | 1.107.917 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 547.023 | 383.903 | 129.939 | 1.060.865 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 567.013 | 383.903 | 129.939 | 1.080.855 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 584.923 | 383.903 | 129.939 | 1.098.765 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 585.550 | 381.945 | 4.591 | 972.086 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 603.351 | 381.945 | 4.591 | 989.887 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 619.395 | 381.945 | 4.591 | 1.005.931 |
| m3 |
| 443.463 |
| 244.836 |
| 20.840 |
| 709.139 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 456.387 | 244.836 | 20.840 | 722.063 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 411.849 | 268.341 | 96.137 | 776.327 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.983 | 268.341 | 96.137 | 794.461 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 446.326 | 268.341 | 96.137 | 810.804 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 462.991 | 268.341 | 96.137 | 827.469 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 429.039 | 268.341 | 96.137 | 793.517 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 443.463 | 268.341 | 96.137 | 807.941 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 456.387 | 268.341 | 96.137 | 820.865 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 411.849 | 280.093 | 129.939 | 821.881 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.983 | 280.093 | 129.939 | 840.015 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 446.326 | 280.093 | 129.939 | 856.358 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 462.991 | 280.093 | 129.939 | 873.023 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 429.039 | 280.093 | 129.939 | 839.071 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 443.463 | 280.093 | 129.939 | 853.495 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 456.387 | 280.093 | 129.939 | 866.419 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 520.733 | 293.804 | 5.510 | 820.047 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 545.745 | 293.804 | 5.510 | 845.059 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 568.288 | 293.804 | 5.510 | 867.602 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 591.273 | 293.804 | 5.510 | 890.587 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 544.443 | 293.804 | 5.510 | 843.757 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 564.339 | 293.804 | 5.510 | 863.653 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 582.164 | 293.804 | 5.510 | 881.478 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 523.201 | 334.936 | 20.840 | 878.977 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.332 | 334.936 | 20.840 | 904.108 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 570.981 | 334.936 | 20.840 | 926.757 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.075 | 334.936 | 20.840 | 949.851 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 547.023 | 334.936 | 20.840 | 902.799 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 567.013 | 334.936 | 20.840 | 922.789 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 584.923 | 334.936 | 20.840 | 940.699 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 523.201 | 368.234 | 96.137 | 987.572 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.332 | 368.234 | 96.137 | 1.012.703 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 570.981 | 368.234 | 96.137 | 1.035.352 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.075 | 368.234 | 96.137 | 1.058.446 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 547.023 | 368.234 | 96.137 | 1.011.394 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 567.013 | 368.234 | 96.137 | 1.031.384 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 584.923 | 368.234 | 96.137 | 1.049.294 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 523.201 | 383.903 | 129.939 | 1.037.043 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.332 | 383.903 | 129.939 | 1.062.174 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 570.981 | 383.903 | 129.939 | 1.084.823 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.075 | 383.903 | 129.939 | 1.107.917 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 547.023 | 383.903 | 129.939 | 1.060.865 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 567.013 | 383.903 | 129.939 | 1.080.855 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 584.923 | 383.903 | 129.939 | 1.098.765 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 585.550 | 381.945 | 4.591 | 972.086 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 603.351 | 381.945 | 4.591 | 989.887 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 619.395 | 381.945 | 4.591 | 1.005.931 |