Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 701.200 | 413.685 | 136.154 | 1.251.039 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 770.148 | 413.685 | 136.154 | 1.319.987 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 821.590 | 413.685 | 136.154 | 1.371.429 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 701.200 | 413.685 | 136.154 | 1.251.039 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 770.148 | 413.685 | 136.154 | 1.319.987 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 821.590 | 413.685 | 136.154 | 1.371.429 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 |
| 652.092 |
| 533.437 |
| 234.263 |
| 1.419.792 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 723.027 | 533.437 | 234.263 | 1.490.727 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.072.697 | 533.437 | 234.263 | 1.840.397 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 802.824 | 533.437 | 234.263 | 1.570.524 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.145.882 | 533.437 | 234.263 | 1.913.582 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 857.265 | 533.437 | 234.263 | 1.624.965 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.229.522 | 533.437 | 234.263 | 1.997.222 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 634.697 | 533.437 | 234.263 | 1.402.397 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 701.200 | 533.437 | 234.263 | 1.468.900 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 770.148 | 533.437 | 234.263 | 1.537.848 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 821.590 | 533.437 | 234.263 | 1.589.290 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 652.092 | 586.054 | 146.068 | 1.384.214 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 723.027 | 586.054 | 146.068 | 1.455.149 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.072.697 | 586.054 | 146.068 | 1.804.819 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 802.824 | 586.054 | 146.068 | 1.534.946 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.145.882 | 586.054 | 146.068 | 1.878.004 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 857.265 | 586.054 | 146.068 | 1.589.387 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.229.522 | 586.054 | 146.068 | 1.961.644 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 634.697 | 586.054 | 146.068 | 1.366.819 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 701.200 | 586.054 | 146.068 | 1.433.322 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 770.148 | 586.054 | 146.068 | 1.502.270 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 821.590 | 586.054 | 146.068 | 1.553.712 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 652.092 | 613.271 | 198.927 | 1.464.290 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 723.027 | 613.271 | 198.927 | 1.535.225 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.072.697 | 613.271 | 198.927 | 1.884.895 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 802.824 | 613.271 | 198.927 | 1.615.022 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.145.882 | 613.271 | 198.927 | 1.958.080 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 857.265 | 613.271 | 198.927 | 1.669.463 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.229.522 | 613.271 | 198.927 | 2.041.720 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 634.697 | 613.271 | 198.927 | 1.446.895 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 701.200 | 613.271 | 198.927 | 1.513.398 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 770.148 | 613.271 | 198.927 | 1.582.346 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 821.590 | 613.271 | 198.927 | 1.633.788 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 645.699 | 633.229 | 185.209 | 1.464.137 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 715.939 | 633.229 | 185.209 | 1.534.377 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.062.180 | 633.229 | 185.209 | 1.880.618 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 794.953 | 633.229 | 185.209 | 1.613.391 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.134.648 | 633.229 | 185.209 | 1.953.086 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 848.861 | 633.229 | 185.209 | 1.667.299 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.217.468 | 633.229 | 185.209 | 2.035.906 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 628.474 | 633.229 | 185.209 | 1.446.912 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 694.326 | 633.229 | 185.209 | 1.512.764 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 762.597 | 633.229 | 185.209 | 1.581.035 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 813.535 | 633.229 | 185.209 | 1.631.973 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 645.699 | 691.290 | 258.790 | 1.595.779 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 715.939 | 691.290 | 258.790 | 1.666.019 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.062.180 | 691.290 | 258.790 | 2.012.260 |
| 652.092 |
| 533.437 |
| 234.263 |
| 1.419.792 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 723.027 | 533.437 | 234.263 | 1.490.727 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.072.697 | 533.437 | 234.263 | 1.840.397 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 802.824 | 533.437 | 234.263 | 1.570.524 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.145.882 | 533.437 | 234.263 | 1.913.582 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 857.265 | 533.437 | 234.263 | 1.624.965 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.229.522 | 533.437 | 234.263 | 1.997.222 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 634.697 | 533.437 | 234.263 | 1.402.397 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 701.200 | 533.437 | 234.263 | 1.468.900 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 770.148 | 533.437 | 234.263 | 1.537.848 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 821.590 | 533.437 | 234.263 | 1.589.290 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 652.092 | 586.054 | 146.068 | 1.384.214 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 723.027 | 586.054 | 146.068 | 1.455.149 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.072.697 | 586.054 | 146.068 | 1.804.819 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 802.824 | 586.054 | 146.068 | 1.534.946 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.145.882 | 586.054 | 146.068 | 1.878.004 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 857.265 | 586.054 | 146.068 | 1.589.387 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.229.522 | 586.054 | 146.068 | 1.961.644 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 634.697 | 586.054 | 146.068 | 1.366.819 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 701.200 | 586.054 | 146.068 | 1.433.322 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 770.148 | 586.054 | 146.068 | 1.502.270 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 821.590 | 586.054 | 146.068 | 1.553.712 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 652.092 | 613.271 | 198.927 | 1.464.290 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 723.027 | 613.271 | 198.927 | 1.535.225 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.072.697 | 613.271 | 198.927 | 1.884.895 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 802.824 | 613.271 | 198.927 | 1.615.022 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.145.882 | 613.271 | 198.927 | 1.958.080 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 857.265 | 613.271 | 198.927 | 1.669.463 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.229.522 | 613.271 | 198.927 | 2.041.720 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 634.697 | 613.271 | 198.927 | 1.446.895 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 701.200 | 613.271 | 198.927 | 1.513.398 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 770.148 | 613.271 | 198.927 | 1.582.346 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 821.590 | 613.271 | 198.927 | 1.633.788 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 645.699 | 633.229 | 185.209 | 1.464.137 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 715.939 | 633.229 | 185.209 | 1.534.377 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.062.180 | 633.229 | 185.209 | 1.880.618 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 794.953 | 633.229 | 185.209 | 1.613.391 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.134.648 | 633.229 | 185.209 | 1.953.086 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 848.861 | 633.229 | 185.209 | 1.667.299 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.217.468 | 633.229 | 185.209 | 2.035.906 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 628.474 | 633.229 | 185.209 | 1.446.912 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 694.326 | 633.229 | 185.209 | 1.512.764 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 762.597 | 633.229 | 185.209 | 1.581.035 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 813.535 | 633.229 | 185.209 | 1.631.973 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 645.699 | 691.290 | 258.790 | 1.595.779 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 715.939 | 691.290 | 258.790 | 1.666.019 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.062.180 | 691.290 | 258.790 | 2.012.260 |