Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 762.597 | 604.199 | 238.490 | 1.605.286 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 813.535 | 604.199 | 238.490 | 1.656.224 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 645.699 | 664.074 | 168.299 | 1.478.072 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 762.597 | 604.199 | 238.490 | 1.605.286 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 813.535 | 604.199 | 238.490 | 1.656.224 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 645.699 | 664.074 | 168.299 | 1.478.072 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 |
| m3 |
| 715.939 |
| 664.074 |
| 168.299 |
| 1.548.312 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.062.180 | 664.074 | 168.299 | 1.894.553 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 794.953 | 664.074 | 168.299 | 1.627.326 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.134.648 | 664.074 | 168.299 | 1.967.021 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 848.861 | 664.074 | 168.299 | 1.681.234 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.217.468 | 664.074 | 168.299 | 2.049.841 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 628.474 | 664.074 | 168.299 | 1.460.847 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 694.326 | 664.074 | 168.299 | 1.526.699 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 762.597 | 664.074 | 168.299 | 1.594.970 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 813.535 | 664.074 | 168.299 | 1.645.908 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 645.699 | 694.919 | 226.137 | 1.566.755 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 715.939 | 694.919 | 226.137 | 1.636.995 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.062.180 | 694.919 | 226.137 | 1.983.236 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 794.953 | 694.919 | 226.137 | 1.716.009 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.134.648 | 694.919 | 226.137 | 2.055.704 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 848.861 | 694.919 | 226.137 | 1.769.917 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.217.468 | 694.919 | 226.137 | 2.138.524 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 628.474 | 694.919 | 226.137 | 1.549.530 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 694.326 | 694.919 | 226.137 | 1.615.382 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 762.597 | 694.919 | 226.137 | 1.683.653 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 813.535 | 694.919 | 226.137 | 1.734.591 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 598.064 | 464.489 | 136.154 | 1.198.707 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 668.303 | 464.489 | 136.154 | 1.268.946 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 464.489 | 136.154 | 1.615.188 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 747.318 | 464.489 | 136.154 | 1.347.961 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.087.013 | 464.489 | 136.154 | 1.687.656 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 801.226 | 464.489 | 136.154 | 1.401.869 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.169.833 | 464.489 | 136.154 | 1.770.476 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 598.064 | 537.065 | 165.178 | 1.300.307 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 668.303 | 537.065 | 165.178 | 1.370.546 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 537.065 | 165.178 | 1.716.788 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 747.318 | 537.065 | 165.178 | 1.449.561 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 1.087.012 | 537.065 | 165.178 | 1.789.255 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 801.226 | 537.065 | 165.178 | 1.503.469 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1.169.832 | 537.065 | 165.178 | 1.872.075 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 598.064 | 591.498 | 146.068 | 1.335.630 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 668.303 | 591.498 | 146.068 | 1.405.869 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 591.498 | 146.068 | 1.752.111 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 747.318 | 591.498 | 146.068 | 1.484.884 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.087.012 | 591.498 | 146.068 | 1.824.578 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 801.226 | 591.498 | 146.068 | 1.538.792 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.169.832 | 591.498 | 146.068 | 1.907.398 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 598.064 | 618.714 | 198.927 | 1.415.705 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 668.303 | 618.714 | 198.927 | 1.485.944 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 618.714 | 198.927 | 1.832.186 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 747.318 | 618.714 | 198.927 | 1.564.959 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.087.012 | 618.714 | 198.927 | 1.904.653 |
| m3 |
| 715.939 |
| 664.074 |
| 168.299 |
| 1.548.312 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.062.180 | 664.074 | 168.299 | 1.894.553 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 794.953 | 664.074 | 168.299 | 1.627.326 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.134.648 | 664.074 | 168.299 | 1.967.021 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 848.861 | 664.074 | 168.299 | 1.681.234 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.217.468 | 664.074 | 168.299 | 2.049.841 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 628.474 | 664.074 | 168.299 | 1.460.847 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 694.326 | 664.074 | 168.299 | 1.526.699 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 762.597 | 664.074 | 168.299 | 1.594.970 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 813.535 | 664.074 | 168.299 | 1.645.908 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 645.699 | 694.919 | 226.137 | 1.566.755 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 715.939 | 694.919 | 226.137 | 1.636.995 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.062.180 | 694.919 | 226.137 | 1.983.236 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 794.953 | 694.919 | 226.137 | 1.716.009 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.134.648 | 694.919 | 226.137 | 2.055.704 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 848.861 | 694.919 | 226.137 | 1.769.917 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.217.468 | 694.919 | 226.137 | 2.138.524 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 628.474 | 694.919 | 226.137 | 1.549.530 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 694.326 | 694.919 | 226.137 | 1.615.382 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 762.597 | 694.919 | 226.137 | 1.683.653 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 813.535 | 694.919 | 226.137 | 1.734.591 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 598.064 | 464.489 | 136.154 | 1.198.707 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 668.303 | 464.489 | 136.154 | 1.268.946 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 464.489 | 136.154 | 1.615.188 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 747.318 | 464.489 | 136.154 | 1.347.961 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.087.013 | 464.489 | 136.154 | 1.687.656 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 801.226 | 464.489 | 136.154 | 1.401.869 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.169.833 | 464.489 | 136.154 | 1.770.476 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 598.064 | 537.065 | 165.178 | 1.300.307 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 668.303 | 537.065 | 165.178 | 1.370.546 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 537.065 | 165.178 | 1.716.788 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 747.318 | 537.065 | 165.178 | 1.449.561 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 1.087.012 | 537.065 | 165.178 | 1.789.255 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 801.226 | 537.065 | 165.178 | 1.503.469 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1.169.832 | 537.065 | 165.178 | 1.872.075 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 598.064 | 591.498 | 146.068 | 1.335.630 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 668.303 | 591.498 | 146.068 | 1.405.869 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 591.498 | 146.068 | 1.752.111 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 747.318 | 591.498 | 146.068 | 1.484.884 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.087.012 | 591.498 | 146.068 | 1.824.578 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 801.226 | 591.498 | 146.068 | 1.538.792 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.169.832 | 591.498 | 146.068 | 1.907.398 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 598.064 | 618.714 | 198.927 | 1.415.705 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 668.303 | 618.714 | 198.927 | 1.485.944 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 618.714 | 198.927 | 1.832.186 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 747.318 | 618.714 | 198.927 | 1.564.959 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.087.012 | 618.714 | 198.927 | 1.904.653 |