Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 653.094 | 173.769 | 78.643 | 905.506 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722.041 | 173.769 | 78.643 | 974.453 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.483 | 173.769 | 78.643 | 1.025.895 | |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 600.981 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 653.094 | 173.769 | 78.643 | 905.506 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722.041 | 173.769 | 78.643 | 974.453 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.483 | 173.769 | 78.643 | 1.025.895 | |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 600.981 |
| 96.910 |
| 72.878 |
| 770.769 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.563 | 96.910 | 72.878 | 841.351 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 750.963 | 96.910 | 72.878 | 920.751 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 805.134 | 96.910 | 72.878 | 974.922 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 583.672 | 96.910 | 72.878 | 753.460 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 649.845 | 96.910 | 72.878 | 819.633 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 718.450 | 96.910 | 72.878 | 888.238 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 769.636 | 96.910 | 72.878 | 939.424 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 786.452 | 536.340 | 111.182 | 1.433.974 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 865.466 | 536.340 | 111.182 | 1.512.988 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 919.374 | 536.340 | 111.182 | 1.566.896 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 764.839 | 536.340 | 111.182 | 1.412.361 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.110 | 536.340 | 111.182 | 1.480.632 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 884.048 | 536.340 | 111.182 | 1.531.570 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.939 | 485.536 | 111.182 | 1.312.657 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 794.953 | 485.536 | 111.182 | 1.391.671 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 848.861 | 485.536 | 111.182 | 1.445.579 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694.326 | 485.536 | 111.182 | 1.291.044 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 762.597 | 485.536 | 111.182 | 1.359.315 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 813.535 | 485.536 | 111.182 | 1.410.253 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.654 | 436.910 | 105.709 | 1.244.273 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 780.669 | 436.910 | 105.709 | 1.323.288 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.576 | 436.910 | 105.709 | 1.377.195 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 680.041 | 436.910 | 105.709 | 1.222.660 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 748.313 | 436.910 | 105.709 | 1.290.932 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 799.250 | 436.910 | 105.709 | 1.341.869 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.111 | 393.183 | 105.709 | 1.191.003 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771.125 | 393.183 | 105.709 | 1.270.017 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825.033 | 393.183 | 105.709 | 1.323.925 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 670.498 | 393.183 | 105.709 | 1.169.390 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 738.770 | 393.183 | 105.709 | 1.237.662 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 789.707 | 393.183 | 105.709 | 1.288.599 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684.971 | 353.810 | 97.500 | 1.136.281 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 763.986 | 353.810 | 97.500 | 1.215.296 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 817.893 | 353.810 | 97.500 | 1.269.203 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 663.358 | 353.810 | 97.500 | 1.114.668 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 731.630 | 353.810 | 97.500 | 1.182.940 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 782.567 | 353.810 | 97.500 | 1.233.877 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 680.202 | 318.429 | 92.027 | 1.090.658 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759.217 | 318.429 | 92.027 | 1.169.673 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813.124 | 318.429 | 92.027 | 1.223.580 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 658.589 | 318.429 | 92.027 | 1.069.045 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.861 | 318.429 | 92.027 | 1.137.317 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 777.798 | 318.429 | 92.027 | 1.188.254 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 786.452 | 574.442 | 111.182 | 1.472.076 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 865.466 | 574.442 | 111.182 | 1.551.090 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 919.374 | 574.442 | 111.182 | 1.604.998 |
| 96.910 |
| 72.878 |
| 770.769 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.563 | 96.910 | 72.878 | 841.351 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 750.963 | 96.910 | 72.878 | 920.751 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 805.134 | 96.910 | 72.878 | 974.922 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 583.672 | 96.910 | 72.878 | 753.460 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 649.845 | 96.910 | 72.878 | 819.633 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 718.450 | 96.910 | 72.878 | 888.238 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 769.636 | 96.910 | 72.878 | 939.424 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 786.452 | 536.340 | 111.182 | 1.433.974 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 865.466 | 536.340 | 111.182 | 1.512.988 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 919.374 | 536.340 | 111.182 | 1.566.896 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 764.839 | 536.340 | 111.182 | 1.412.361 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833.110 | 536.340 | 111.182 | 1.480.632 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 884.048 | 536.340 | 111.182 | 1.531.570 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715.939 | 485.536 | 111.182 | 1.312.657 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 794.953 | 485.536 | 111.182 | 1.391.671 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 848.861 | 485.536 | 111.182 | 1.445.579 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694.326 | 485.536 | 111.182 | 1.291.044 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 762.597 | 485.536 | 111.182 | 1.359.315 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 813.535 | 485.536 | 111.182 | 1.410.253 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.654 | 436.910 | 105.709 | 1.244.273 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 780.669 | 436.910 | 105.709 | 1.323.288 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.576 | 436.910 | 105.709 | 1.377.195 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 680.041 | 436.910 | 105.709 | 1.222.660 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 748.313 | 436.910 | 105.709 | 1.290.932 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 799.250 | 436.910 | 105.709 | 1.341.869 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.111 | 393.183 | 105.709 | 1.191.003 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771.125 | 393.183 | 105.709 | 1.270.017 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825.033 | 393.183 | 105.709 | 1.323.925 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 670.498 | 393.183 | 105.709 | 1.169.390 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 738.770 | 393.183 | 105.709 | 1.237.662 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 789.707 | 393.183 | 105.709 | 1.288.599 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684.971 | 353.810 | 97.500 | 1.136.281 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 763.986 | 353.810 | 97.500 | 1.215.296 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 817.893 | 353.810 | 97.500 | 1.269.203 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 663.358 | 353.810 | 97.500 | 1.114.668 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 731.630 | 353.810 | 97.500 | 1.182.940 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 782.567 | 353.810 | 97.500 | 1.233.877 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 680.202 | 318.429 | 92.027 | 1.090.658 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759.217 | 318.429 | 92.027 | 1.169.673 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813.124 | 318.429 | 92.027 | 1.223.580 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 658.589 | 318.429 | 92.027 | 1.069.045 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.861 | 318.429 | 92.027 | 1.137.317 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 777.798 | 318.429 | 92.027 | 1.188.254 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 786.452 | 574.442 | 111.182 | 1.472.076 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 865.466 | 574.442 | 111.182 | 1.551.090 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 919.374 | 574.442 | 111.182 | 1.604.998 |