Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 920.573 | 1.471.957 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.126.833 | 1.828.594 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.354.805 | 2.173.526 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 920.573 | 1.471.957 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.126.833 | 1.828.594 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.354.805 | 2.173.526 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 902.264 |
| 1.828.118 |
| 2.730.382 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.133.537 | 1.684.921 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.410.365 | 2.112.126 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.725.075 | 2.543.796 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.325.354 | 3.227.618 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.160.026 | 1.711.410 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.358.685 | 2.060.446 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.514.774 | 2.333.495 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.153.320 | 3.055.584 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 932.305 | 1.483.689 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.110.093 | 1.811.854 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.318.235 | 2.136.956 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 1.777.883 | 2.680.147 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 961.930 | 1.513.314 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.099.349 | 1.801.110 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.212.869 | 2.031.590 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 1.637.074 | 2.539.338 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 906.660 | 1.458.044 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.142.849 | 1.844.610 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.624.369 | 2.443.090 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.192.745 | 3.095.009 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.244.076 | 1.795.460 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.517.642 | 2.219.403 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.823.776 | 2.642.497 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.462.098 | 3.364.362 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.474.473 | 2.025.857 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.573.548 | 2.275.309 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 2.019.387 | 2.838.108 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.727.483 | 3.629.747 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.436.729 | 1.988.113 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.805.667 | 2.507.428 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 2.422.929 | 3.241.650 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.887.649 | 3.789.913 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.448.325 | 1.999.709 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.795.229 | 2.496.990 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 2.614.790 | 3.433.511 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 3.529.750 | 4.432.014 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.087.399 | 1.638.783 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.308.464 | 2.010.225 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.672.922 | 2.491.643 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.258.445 | 3.160.709 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.392.751 | 1.944.135 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.706.654 | 2.408.415 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 2.337.506 | 3.156.227 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 3.155.786 | 4.058.050 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.730.416 | 2.281.800 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 2.103.856 | 2.805.617 |
| 100m3 |
| 0 |
| 902.264 |
| 1.828.118 |
| 2.730.382 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.133.537 | 1.684.921 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.410.365 | 2.112.126 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.725.075 | 2.543.796 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.325.354 | 3.227.618 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.160.026 | 1.711.410 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.358.685 | 2.060.446 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.514.774 | 2.333.495 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.153.320 | 3.055.584 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 932.305 | 1.483.689 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.110.093 | 1.811.854 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.318.235 | 2.136.956 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 1.777.883 | 2.680.147 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 961.930 | 1.513.314 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.099.349 | 1.801.110 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.212.869 | 2.031.590 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 1.637.074 | 2.539.338 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 906.660 | 1.458.044 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.142.849 | 1.844.610 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.624.369 | 2.443.090 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.192.745 | 3.095.009 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.244.076 | 1.795.460 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.517.642 | 2.219.403 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.823.776 | 2.642.497 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.462.098 | 3.364.362 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.474.473 | 2.025.857 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.573.548 | 2.275.309 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 2.019.387 | 2.838.108 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.727.483 | 3.629.747 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.436.729 | 1.988.113 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.805.667 | 2.507.428 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 2.422.929 | 3.241.650 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.887.649 | 3.789.913 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.448.325 | 1.999.709 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.795.229 | 2.496.990 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 2.614.790 | 3.433.511 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 3.529.750 | 4.432.014 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.087.399 | 1.638.783 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.308.464 | 2.010.225 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 1.672.922 | 2.491.643 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 2.258.445 | 3.160.709 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.392.751 | 1.944.135 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 1.706.654 | 2.408.415 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 818.721 | 2.337.506 | 3.156.227 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 902.264 | 3.155.786 | 4.058.050 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 551.384 | 1.730.416 | 2.281.800 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 701.761 | 2.103.856 | 2.805.617 |