Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 380.604 | 299.568 | 17.227 | 697.399 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 396.010 | 307.400 | 21.002 | 724.412 | |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23.614 | 13.706 | 0 | 37.320 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 380.604 | 299.568 | 17.227 | 697.399 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 396.010 | 307.400 | 21.002 | 724.412 | |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23.614 | 13.706 | 0 | 37.320 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) |
| 100m2 |
| 8.922.821 |
| 1.231.078 |
| 242.292 |
| 10.396.191 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | 100m2 | 8.922.821 | 1.355.486 | 354.683 | 10.632.990 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | 100m2 | 8.922.821 | 1.481.750 | 487.221 | 10.891.792 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 493.527 | 4.962.454 | 0 | 5.455.981 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 368.423 | 4.797.039 | 0 | 5.165.462 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 835.023 | 5.762.566 | 0 | 6.597.589 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 285.132 | 4.280.743 | 0 | 4.565.875 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 76.780 | 289.310 | 9.927 | 376.017 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 93.410 | 361.638 | 34.328 | 489.376 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 3.915 | 93.600 | 37.796 | 135.311 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 86.070 | 404.183 | 177.567 | 667.820 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 551.882 | 6.218.481 | 243.873 | 7.014.236 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 811.832 | 4.849.918 | 179.179 | 5.840.929 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 763.127 | 4.688.435 | 148.752 | 5.600.314 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 860.196 | 5.595.850 | 209.605 | 6.665.651 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 584.910 | 4.184.029 | 145.371 | 4.914.310 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.417.170 | 876.439 | 676.849 | 2.970.458 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 117.820 | 203.628 | 166.332 | 487.780 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 117.820 | 229.081 | 214.425 | 561.326 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 130.320 | 309.358 | 262.517 | 702.195 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 130.320 | 330.895 | 382.748 | 843.963 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 160.729 | 95.940 | 205.745 | 462.414 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 562.179 | 182.090 | 301.930 | 1.046.199 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 562.179 | 203.628 | 374.069 | 1.139.876 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 389.289 | 242.510 | 404.803 | 1.036.602 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 389.289 | 289.310 | 573.127 | 1.251.726 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 122.199 | 287.820 | 212.433 | 622.452 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 35.746 | 17.622 | 74.017 | 127.385 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 35.746 | 19.580 | 76.422 | 131.748 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 35.746 | 29.369 | 95.659 | 160.774 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 131.300 | 52.865 | 120.231 | 304.396 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.159 | 29.369 | 0 | 31.528 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3.598 | 48.949 | 0 | 52.547 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 5.037 | 88.108 | 0 | 93.145 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 7.195 | 166.427 | 0 | 173.622 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 56.628 | 205.586 | 120.231 | 382.445 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 80.896 | 225.165 | 120.231 | 426.292 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 97.076 | 234.955 | 120.231 | 452.262 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 28.280 | 2.446.372 | 1.245.311 | 3.719.963 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 28.280 | 3.935.468 | 2.411.423 | 6.375.171 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 38.804 | 1.259.350 | 471.741 | 1.769.895 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 22.580 | 999.822 | 399.593 | 1.421.995 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 19.116 | 825.385 | 332.994 | 1.177.495 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 338.004 | 5.786.202 | 749.236 | 6.873.442 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 236.482 | 5.424.564 | 704.837 | 6.365.883 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 197.238 | 5.062.926 | 621.589 | 5.881.753 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 35.090 | 466.208 | 348.465 | 849.763 |
| 100m2 |
| 8.922.821 |
| 1.231.078 |
| 242.292 |
| 10.396.191 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | 100m2 | 8.922.821 | 1.355.486 | 354.683 | 10.632.990 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | 100m2 | 8.922.821 | 1.481.750 | 487.221 | 10.891.792 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 493.527 | 4.962.454 | 0 | 5.455.981 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 368.423 | 4.797.039 | 0 | 5.165.462 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 835.023 | 5.762.566 | 0 | 6.597.589 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 285.132 | 4.280.743 | 0 | 4.565.875 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 76.780 | 289.310 | 9.927 | 376.017 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 93.410 | 361.638 | 34.328 | 489.376 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 3.915 | 93.600 | 37.796 | 135.311 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 86.070 | 404.183 | 177.567 | 667.820 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 551.882 | 6.218.481 | 243.873 | 7.014.236 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 811.832 | 4.849.918 | 179.179 | 5.840.929 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 763.127 | 4.688.435 | 148.752 | 5.600.314 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 860.196 | 5.595.850 | 209.605 | 6.665.651 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 584.910 | 4.184.029 | 145.371 | 4.914.310 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.417.170 | 876.439 | 676.849 | 2.970.458 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 117.820 | 203.628 | 166.332 | 487.780 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 117.820 | 229.081 | 214.425 | 561.326 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 130.320 | 309.358 | 262.517 | 702.195 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 130.320 | 330.895 | 382.748 | 843.963 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 160.729 | 95.940 | 205.745 | 462.414 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 562.179 | 182.090 | 301.930 | 1.046.199 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 562.179 | 203.628 | 374.069 | 1.139.876 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 389.289 | 242.510 | 404.803 | 1.036.602 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 389.289 | 289.310 | 573.127 | 1.251.726 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 122.199 | 287.820 | 212.433 | 622.452 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 35.746 | 17.622 | 74.017 | 127.385 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 35.746 | 19.580 | 76.422 | 131.748 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 35.746 | 29.369 | 95.659 | 160.774 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 131.300 | 52.865 | 120.231 | 304.396 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.159 | 29.369 | 0 | 31.528 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3.598 | 48.949 | 0 | 52.547 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 5.037 | 88.108 | 0 | 93.145 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 7.195 | 166.427 | 0 | 173.622 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 56.628 | 205.586 | 120.231 | 382.445 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 80.896 | 225.165 | 120.231 | 426.292 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 97.076 | 234.955 | 120.231 | 452.262 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 28.280 | 2.446.372 | 1.245.311 | 3.719.963 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 28.280 | 3.935.468 | 2.411.423 | 6.375.171 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 38.804 | 1.259.350 | 471.741 | 1.769.895 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 22.580 | 999.822 | 399.593 | 1.421.995 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 19.116 | 825.385 | 332.994 | 1.177.495 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 338.004 | 5.786.202 | 749.236 | 6.873.442 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 236.482 | 5.424.564 | 704.837 | 6.365.883 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 197.238 | 5.062.926 | 621.589 | 5.881.753 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 35.090 | 466.208 | 348.465 | 849.763 |