Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 97.898 | 410.457 | 508.355 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 101.814 | 242.542 | 344.356 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 117.478 | 333.497 | 450.975 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 97.898 | 410.457 | 508.355 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 101.814 | 242.542 | 344.356 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 117.478 | 333.497 | 450.975 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn |
| cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 16.148 |
| 16.148 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 31.829 | 31.829 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 6.515.910 | 1.471.487 | 0 | 7.987.397 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.436.773 | 1.890.615 | 0 | 8.327.388 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.483.191 | 1.943.233 | 0 | 8.426.424 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 6.160.364 | 2.119.231 | 0 | 8.279.595 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 6.368.640 | 1.531.362 | 0 | 7.900.002 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 6.334.000 | 1.638.412 | 0 | 7.972.412 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 6.113.600 | 1.770.864 | 0 | 7.884.464 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.141.720 | 1.928.718 | 0 | 8.070.438 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.372.740 | 1.948.676 | 0 | 8.321.416 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 6.435.727 | 2.093.829 | 0 | 8.529.556 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.439.400 | 1.839.812 | 0 | 8.279.212 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.989.323 | 1.872.471 | 0 | 8.861.794 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 6.251.405 | 1.977.707 | 0 | 8.229.112 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.417.400 | 1.758.163 | 0 | 8.175.563 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.353.923 | 1.825.296 | 0 | 8.179.219 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 6.628.732 | 2.175.478 | 0 | 8.804.210 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 6.048.700 | 1.836.183 | 0 | 7.884.883 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 6.170.000 | 1.807.152 | 0 | 7.977.152 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 6.354.800 | 2.079.314 | 0 | 8.434.114 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 6.320.000 | 2.032.139 | 0 | 8.352.139 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 6.176.000 | 1.721.875 | 0 | 7.897.875 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.364.000 | 2.064.799 | 0 | 8.428.799 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.320.000 | 2.064.799 | 0 | 8.384.799 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.250.000 | 2.019.438 | 0 | 8.269.438 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 16.443.298 | 6.555.463 | 0 | 22.998.761 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 5.527.228 | 720.321 | 0 | 6.247.549 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 5.527.228 | 771.124 | 0 | 6.298.352 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 5.527.637 | 702.177 | 0 | 6.229.814 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 5.928.500 | 384.655 | 157.961 | 6.471.116 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 5.932.250 | 422.758 | 190.363 | 6.545.371 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 5.932.250 | 464.489 | 243.016 | 6.639.755 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 5.914.416 | 2.126.489 | 0 | 8.040.905 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 5.852.250 | 685.847 | 0 | 6.538.097 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 6.408.150 | 939.864 | 0 | 7.348.014 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 5.813.235 | 1.676.515 | 0 | 7.489.750 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 3.101 | 27.216 | 0 | 30.317 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 5.640 | 40.824 | 0 | 46.464 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 45.360 | 0 | 45.360 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 2.569 | 72.576 | 0 | 75.145 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 16.662.819 | 6.377.272 | 2.231.389 | 25.271.480 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 16.608.099 | 5.559.432 | 1.926.990 | 24.094.521 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 16.562.951 | 4.845.951 | 1.693.811 | 23.102.713 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 16.775.689 | 7.711.243 | 3.602.250 | 28.089.182 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 16.528.579 | 6.470.186 | 2.643.221 | 25.641.986 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 16.475.249 | 5.882.317 | 1.893.863 | 24.251.429 |
| cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 16.148 |
| 16.148 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 31.829 | 31.829 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 6.515.910 | 1.471.487 | 0 | 7.987.397 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.436.773 | 1.890.615 | 0 | 8.327.388 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.483.191 | 1.943.233 | 0 | 8.426.424 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 6.160.364 | 2.119.231 | 0 | 8.279.595 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 6.368.640 | 1.531.362 | 0 | 7.900.002 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 6.334.000 | 1.638.412 | 0 | 7.972.412 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 6.113.600 | 1.770.864 | 0 | 7.884.464 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.141.720 | 1.928.718 | 0 | 8.070.438 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.372.740 | 1.948.676 | 0 | 8.321.416 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 6.435.727 | 2.093.829 | 0 | 8.529.556 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.439.400 | 1.839.812 | 0 | 8.279.212 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.989.323 | 1.872.471 | 0 | 8.861.794 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 6.251.405 | 1.977.707 | 0 | 8.229.112 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.417.400 | 1.758.163 | 0 | 8.175.563 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.353.923 | 1.825.296 | 0 | 8.179.219 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 6.628.732 | 2.175.478 | 0 | 8.804.210 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 6.048.700 | 1.836.183 | 0 | 7.884.883 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 6.170.000 | 1.807.152 | 0 | 7.977.152 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 6.354.800 | 2.079.314 | 0 | 8.434.114 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 6.320.000 | 2.032.139 | 0 | 8.352.139 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 6.176.000 | 1.721.875 | 0 | 7.897.875 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.364.000 | 2.064.799 | 0 | 8.428.799 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.320.000 | 2.064.799 | 0 | 8.384.799 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.250.000 | 2.019.438 | 0 | 8.269.438 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 16.443.298 | 6.555.463 | 0 | 22.998.761 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 5.527.228 | 720.321 | 0 | 6.247.549 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 5.527.228 | 771.124 | 0 | 6.298.352 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 5.527.637 | 702.177 | 0 | 6.229.814 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 5.928.500 | 384.655 | 157.961 | 6.471.116 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 5.932.250 | 422.758 | 190.363 | 6.545.371 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 5.932.250 | 464.489 | 243.016 | 6.639.755 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 5.914.416 | 2.126.489 | 0 | 8.040.905 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 5.852.250 | 685.847 | 0 | 6.538.097 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 6.408.150 | 939.864 | 0 | 7.348.014 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 5.813.235 | 1.676.515 | 0 | 7.489.750 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 3.101 | 27.216 | 0 | 30.317 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 5.640 | 40.824 | 0 | 46.464 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 45.360 | 0 | 45.360 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 2.569 | 72.576 | 0 | 75.145 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 16.662.819 | 6.377.272 | 2.231.389 | 25.271.480 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 16.608.099 | 5.559.432 | 1.926.990 | 24.094.521 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 16.562.951 | 4.845.951 | 1.693.811 | 23.102.713 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 16.775.689 | 7.711.243 | 3.602.250 | 28.089.182 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 16.528.579 | 6.470.186 | 2.643.221 | 25.641.986 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 16.475.249 | 5.882.317 | 1.893.863 | 24.251.429 |