Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 16.346.837 | 1.860.062 | 1.606.824 | 19.813.723 | |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 16.403.919 | 3.622.226 | 3.189.128 | 23.215.273 | |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 16.328.191 | 2.630.895 | 307.339 | 19.266.425 | |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 15.558.686 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 16.346.837 | 1.860.062 | 1.606.824 | 19.813.723 | |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 16.403.919 | 3.622.226 | 3.189.128 | 23.215.273 | |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 16.328.191 | 2.630.895 | 307.339 | 19.266.425 | |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 15.558.686 |
| 1.273.716 |
| 0 |
| 16.832.402 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 15.810.710 | 5.384.390 | 1.795.435 | 22.990.535 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 15.588.401 | 4.916.046 | 1.510.891 | 22.015.338 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 16.434.498 | 4.426.752 | 2.388.282 | 23.249.532 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 15.766.539 | 5.373.375 | 2.333.091 | 23.473.005 |
| Sản xuất lan can | tấn | 15.284.765 | 6.674.126 | 1.721.098 | 23.679.989 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 15.636.464 | 6.985.479 | 4.983.906 | 27.605.849 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 251.824 | 212.286 | 36.881 | 500.991 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 305.246 | 235.873 | 43.027 | 584.146 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 328.941 | 272.162 | 55.321 | 656.424 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 374.584 | 308.450 | 82.982 | 766.016 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 16.183.663 | 7.870.936 | 2.283.402 | 26.338.001 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 16.144.362 | 6.743.478 | 1.967.358 | 24.855.198 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 16.114.636 | 5.786.202 | 1.730.610 | 23.631.448 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 18.718.960 | 11.487.312 | 5.728.829 | 35.935.101 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 18.621.073 | 9.845.052 | 4.912.730 | 33.378.855 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 18.546.128 | 8.438.920 | 4.210.536 | 31.195.584 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 20.085.517 | 8.264.483 | 4.448.264 | 32.798.264 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 20.019.912 | 7.079.588 | 3.832.757 | 30.932.257 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 19.971.431 | 6.075.512 | 3.379.001 | 29.425.944 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 20.033.705 | 12.061.678 | 3.768.727 | 35.864.110 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 19.976.841 | 10.336.454 | 3.240.071 | 33.553.366 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 19.933.704 | 8.860.122 | 2.836.355 | 31.630.181 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 163.936 | 7.049 | 39.724 | 210.709 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 372.320 | 12.335 | 37.421 | 422.076 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 308.494 | 10.769 | 31.184 | 350.447 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 15.338.405 | 5.188.594 | 2.351.888 | 22.878.887 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 17.103.119 | 4.426.948 | 2.146.855 | 23.676.922 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 15.262.806 | 3.935.468 | 1.678.322 | 20.876.596 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 16.855.164 | 7.424.207 | 1.687.913 | 25.967.284 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 16.634.308 | 6.309.512 | 1.525.376 | 24.469.196 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 15.984.678 | 5.939.366 | 1.383.402 | 23.307.446 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 15.723.711 | 5.573.474 | 1.194.348 | 22.491.533 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 15.515.575 | 5.190.563 | 1.119.270 | 21.825.408 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.422.728 | 6.199.246 | 3.324.842 | 25.946.816 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.083.400 | 7.780.980 | 6.023.423 | 29.887.803 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.266.417 | 7.002.470 | 3.664.856 | 26.933.743 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.254.519 | 6.436.094 | 3.773.183 | 26.463.796 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.265.059 | 5.231.257 | 3.613.241 | 25.109.557 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.241.714 | 5.017.064 | 3.392.985 | 24.651.763 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 16.238.577 | 6.219.841 | 4.072.122 | 26.530.540 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 16.304.362 | 6.281.628 | 3.351.044 | 25.937.034 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 17.832.809 | 5.869.718 | 2.110.743 | 25.813.270 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 18.617.185 | 4.561.903 | 1.795.218 | 24.974.306 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 16.427.364 | 5.575.202 | 3.236.405 | 25.238.971 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 16.034.745 | 7.801.576 | 6.023.423 | 29.859.744 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 16.292.746 | 3.991.408 | 1.970.322 | 22.254.476 |
| 1.273.716 |
| 0 |
| 16.832.402 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 15.810.710 | 5.384.390 | 1.795.435 | 22.990.535 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 15.588.401 | 4.916.046 | 1.510.891 | 22.015.338 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 16.434.498 | 4.426.752 | 2.388.282 | 23.249.532 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 15.766.539 | 5.373.375 | 2.333.091 | 23.473.005 |
| Sản xuất lan can | tấn | 15.284.765 | 6.674.126 | 1.721.098 | 23.679.989 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 15.636.464 | 6.985.479 | 4.983.906 | 27.605.849 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 251.824 | 212.286 | 36.881 | 500.991 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 305.246 | 235.873 | 43.027 | 584.146 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 328.941 | 272.162 | 55.321 | 656.424 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 374.584 | 308.450 | 82.982 | 766.016 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 16.183.663 | 7.870.936 | 2.283.402 | 26.338.001 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 16.144.362 | 6.743.478 | 1.967.358 | 24.855.198 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 16.114.636 | 5.786.202 | 1.730.610 | 23.631.448 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 18.718.960 | 11.487.312 | 5.728.829 | 35.935.101 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 18.621.073 | 9.845.052 | 4.912.730 | 33.378.855 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 18.546.128 | 8.438.920 | 4.210.536 | 31.195.584 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 20.085.517 | 8.264.483 | 4.448.264 | 32.798.264 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 20.019.912 | 7.079.588 | 3.832.757 | 30.932.257 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 19.971.431 | 6.075.512 | 3.379.001 | 29.425.944 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 20.033.705 | 12.061.678 | 3.768.727 | 35.864.110 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 19.976.841 | 10.336.454 | 3.240.071 | 33.553.366 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 19.933.704 | 8.860.122 | 2.836.355 | 31.630.181 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 163.936 | 7.049 | 39.724 | 210.709 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 372.320 | 12.335 | 37.421 | 422.076 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 308.494 | 10.769 | 31.184 | 350.447 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 15.338.405 | 5.188.594 | 2.351.888 | 22.878.887 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 17.103.119 | 4.426.948 | 2.146.855 | 23.676.922 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 15.262.806 | 3.935.468 | 1.678.322 | 20.876.596 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 16.855.164 | 7.424.207 | 1.687.913 | 25.967.284 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 16.634.308 | 6.309.512 | 1.525.376 | 24.469.196 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 15.984.678 | 5.939.366 | 1.383.402 | 23.307.446 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 15.723.711 | 5.573.474 | 1.194.348 | 22.491.533 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 15.515.575 | 5.190.563 | 1.119.270 | 21.825.408 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.422.728 | 6.199.246 | 3.324.842 | 25.946.816 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.083.400 | 7.780.980 | 6.023.423 | 29.887.803 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.266.417 | 7.002.470 | 3.664.856 | 26.933.743 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.254.519 | 6.436.094 | 3.773.183 | 26.463.796 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.265.059 | 5.231.257 | 3.613.241 | 25.109.557 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 16.241.714 | 5.017.064 | 3.392.985 | 24.651.763 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 16.238.577 | 6.219.841 | 4.072.122 | 26.530.540 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 16.304.362 | 6.281.628 | 3.351.044 | 25.937.034 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 17.832.809 | 5.869.718 | 2.110.743 | 25.813.270 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 18.617.185 | 4.561.903 | 1.795.218 | 24.974.306 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 16.427.364 | 5.575.202 | 3.236.405 | 25.238.971 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 16.034.745 | 7.801.576 | 6.023.423 | 29.859.744 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 16.292.746 | 3.991.408 | 1.970.322 | 22.254.476 |