Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào đất đổ lên xà lan bằng tàu đào, chiều sâu đào từ 9 đến 15 m, đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | 0 | 323.347 | 10.402.411 | 10.725.758 | |
| Đào đất đổ lên xà lan bằng tàu đào, chiều sâu đào từ 9 đến 15 m, đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, vỏ hến, đất sét dính | 100m3 | 0 | 342.492 | 14.994.896 | 15.337.388 | |
| Đào đất đổ lên xà lan bằng tàu đào, chiều sâu đào từ 9 đến 15 m, đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | 0 | 380.783 | 20.775.464 | 21.156.247 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào đất đổ lên xà lan bằng tàu đào, chiều sâu đào từ 9 đến 15 m, đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi | 100m3 | 0 | 323.347 | 10.402.411 | 10.725.758 | |
| Đào đất đổ lên xà lan bằng tàu đào, chiều sâu đào từ 9 đến 15 m, đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, vỏ hến, đất sét dính | 100m3 | 0 | 342.492 | 14.994.896 | 15.337.388 | |
| Đào đất đổ lên xà lan bằng tàu đào, chiều sâu đào từ 9 đến 15 m, đất sét nửa cứng, sét cứng | 100m3 | 0 | 380.783 | 20.775.464 | 21.156.247 | |
| Đào đất đổ lên xà lan bằng tàu đào, chiều sâu đào từ 9 đến 15 m, đá mồ côi đường kính từ 1 đến 3 m |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.780.534 |
| 112.193.274 |
| 113.973.808 |
| Phá đá ngầm bằng tàu phá đá, độ sâu <=10 m, đá cấp I, cấp II | 100m3 | 0 | 1.723.097 | 308.849.690 | 310.572.787 |
| Phá đá ngầm bằng tàu phá đá, độ sâu <=10 m, đá cấp III, cấp IV | 100m3 | 0 | 1.489.096 | 268.095.247 | 269.584.343 |
| Bốc xúc đá sau khi phá bằng tàu đào hoặc đá sau nổ mìn đá lên xà lan, độ sâu <=10 m | 100m3 | 0 | 2.659.100 | 38.732.326 | 41.391.426 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km đầu | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.064 | 1.009.064 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly <=6 km | 100m3 | 0 | 0 | 855.686 | 855.686 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly từ 6 đến 20 km | 100m3 | 0 | 0 | 766.888 | 766.888 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly >20 km | 100m3 | 0 | 0 | 742.671 | 742.671 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km đầu | 100m3 | 0 | 0 | 1.407.831 | 1.407.831 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly <=6 km | 100m3 | 0 | 0 | 1.182.578 | 1.182.578 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly từ 6 đến 20 km | 100m3 | 0 | 0 | 1.069.951 | 1.069.951 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly >20 km | 100m3 | 0 | 0 | 1.013.638 | 1.013.638 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất <=2500 CV | 100m3 | 0 | 0 | 468.066 | 468.066 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất <=5000 CV | 100m3 | 0 | 0 | 500.755 | 500.755 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất >5000 CV | 100m3 | 0 | 0 | 368.612 | 368.612 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào bùn | 100m | 477.014 | 250.389 | 0 | 727.403 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 100m | 491.017 | 303.006 | 0 | 794.023 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 100m | 491.017 | 326.594 | 0 | 817.611 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào bùn | 100m | 525.297 | 381.026 | 0 | 906.323 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 100m | 525.297 | 459.046 | 0 | 984.343 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 100m | 525.297 | 509.849 | 0 | 1.035.146 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào bùn | 100m | 709.132 | 303.006 | 0 | 1.012.138 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | 100m | 714.019 | 393.727 | 0 | 1.107.746 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp II | 100m | 714.019 | 417.314 | 0 | 1.131.333 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào bùn | 100m | 723.435 | 524.365 | 0 | 1.247.800 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | 100m | 728.828 | 593.312 | 0 | 1.322.140 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II | 100m | 728.828 | 656.816 | 0 | 1.385.644 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 11.812.762 | 5.715.392 | 0 | 17.528.154 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 11.812.762 | 6.931.046 | 0 | 18.743.808 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 17.683.168 | 5.824.256 | 0 | 23.507.424 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 17.683.168 | 7.293.928 | 0 | 24.977.096 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 11.750.744 | 6.350.435 | 0 | 18.101.179 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 11.750.744 | 7.765.675 | 0 | 19.516.419 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 17.592.513 | 6.604.452 | 0 | 24.196.965 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 17.592.513 | 8.418.862 | 0 | 26.011.375 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 11.812.762 | 7.511.657 | 0 | 19.324.419 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 11.812.762 | 8.418.862 | 0 | 20.231.624 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 17.683.168 | 8.092.269 | 0 | 25.775.437 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 17.683.168 | 8.745.456 | 0 | 26.428.624 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 11.750.744 | 7.910.828 | 0 | 19.661.572 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 11.750.744 | 8.926.897 | 0 | 20.677.641 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 17.592.513 | 8.654.736 | 0 | 26.247.249 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 17.592.513 | 9.090.194 | 0 | 26.682.707 |
| Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | 100m2 | 2.031.347 | 4.641.649 | 0 | 6.672.996 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp I | 100m | 0 | 997.926 | 4.275.080 | 5.273.006 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp II | 100m | 0 | 1.017.884 | 4.504.395 | 5.522.279 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài >10 m, đất cấp I | 100m | 0 | 1.426.126 | 6.437.190 | 7.863.316 |
| Đào đất đổ lên xà lan bằng tàu đào, chiều sâu đào từ 9 đến 15 m, đá mồ côi đường kính từ 1 đến 3 m |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.780.534 |
| 112.193.274 |
| 113.973.808 |
| Phá đá ngầm bằng tàu phá đá, độ sâu <=10 m, đá cấp I, cấp II | 100m3 | 0 | 1.723.097 | 308.849.690 | 310.572.787 |
| Phá đá ngầm bằng tàu phá đá, độ sâu <=10 m, đá cấp III, cấp IV | 100m3 | 0 | 1.489.096 | 268.095.247 | 269.584.343 |
| Bốc xúc đá sau khi phá bằng tàu đào hoặc đá sau nổ mìn đá lên xà lan, độ sâu <=10 m | 100m3 | 0 | 2.659.100 | 38.732.326 | 41.391.426 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km đầu | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.064 | 1.009.064 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly <=6 km | 100m3 | 0 | 0 | 855.686 | 855.686 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly từ 6 đến 20 km | 100m3 | 0 | 0 | 766.888 | 766.888 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly >20 km | 100m3 | 0 | 0 | 742.671 | 742.671 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km đầu | 100m3 | 0 | 0 | 1.407.831 | 1.407.831 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly <=6 km | 100m3 | 0 | 0 | 1.182.578 | 1.182.578 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly từ 6 đến 20 km | 100m3 | 0 | 0 | 1.069.951 | 1.069.951 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly >20 km | 100m3 | 0 | 0 | 1.013.638 | 1.013.638 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất <=2500 CV | 100m3 | 0 | 0 | 468.066 | 468.066 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất <=5000 CV | 100m3 | 0 | 0 | 500.755 | 500.755 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất >5000 CV | 100m3 | 0 | 0 | 368.612 | 368.612 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào bùn | 100m | 477.014 | 250.389 | 0 | 727.403 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 100m | 491.017 | 303.006 | 0 | 794.023 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 100m | 491.017 | 326.594 | 0 | 817.611 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào bùn | 100m | 525.297 | 381.026 | 0 | 906.323 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 100m | 525.297 | 459.046 | 0 | 984.343 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 100m | 525.297 | 509.849 | 0 | 1.035.146 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào bùn | 100m | 709.132 | 303.006 | 0 | 1.012.138 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | 100m | 714.019 | 393.727 | 0 | 1.107.746 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp II | 100m | 714.019 | 417.314 | 0 | 1.131.333 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào bùn | 100m | 723.435 | 524.365 | 0 | 1.247.800 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | 100m | 728.828 | 593.312 | 0 | 1.322.140 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II | 100m | 728.828 | 656.816 | 0 | 1.385.644 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 11.812.762 | 5.715.392 | 0 | 17.528.154 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 11.812.762 | 6.931.046 | 0 | 18.743.808 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 17.683.168 | 5.824.256 | 0 | 23.507.424 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 17.683.168 | 7.293.928 | 0 | 24.977.096 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 11.750.744 | 6.350.435 | 0 | 18.101.179 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 11.750.744 | 7.765.675 | 0 | 19.516.419 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 17.592.513 | 6.604.452 | 0 | 24.196.965 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 17.592.513 | 8.418.862 | 0 | 26.011.375 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 11.812.762 | 7.511.657 | 0 | 19.324.419 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 11.812.762 | 8.418.862 | 0 | 20.231.624 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 17.683.168 | 8.092.269 | 0 | 25.775.437 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 17.683.168 | 8.745.456 | 0 | 26.428.624 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 11.750.744 | 7.910.828 | 0 | 19.661.572 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 11.750.744 | 8.926.897 | 0 | 20.677.641 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 17.592.513 | 8.654.736 | 0 | 26.247.249 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 17.592.513 | 9.090.194 | 0 | 26.682.707 |
| Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | 100m2 | 2.031.347 | 4.641.649 | 0 | 6.672.996 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp I | 100m | 0 | 997.926 | 4.275.080 | 5.273.006 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp II | 100m | 0 | 1.017.884 | 4.504.395 | 5.522.279 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài >10 m, đất cấp I | 100m | 0 | 1.426.126 | 6.437.190 | 7.863.316 |