Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 63.604 | 86.104 | 0 | 149.708 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 119.327 | 168.465 | 0 | 287.792 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 161.317 | 226.491 | 0 | 387.808 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 63.604 | 86.104 | 0 | 149.708 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 119.327 | 168.465 | 0 | 287.792 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 161.317 | 226.491 | 0 | 387.808 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) |
| cái |
| 42.796 |
| 54.283 |
| 0 |
| 97.079 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 149.416 | 134.772 | 0 | 284.188 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 155.673 | 140.387 | 0 | 296.060 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 166.845 | 151.618 | 0 | 318.463 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 262.563 | 182.727 | 63.978 | 509.268 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 193.183 | 175.699 | 70.758 | 439.640 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 275.479 | 209.082 | 85.729 | 570.290 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 46.975 | 69.258 | 0 | 116.233 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 47.162 | 43.052 | 0 | 90.214 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 39.354 | 54.283 | 0 | 93.637 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 26.597 | 33.693 | 0 | 60.290 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 41.382 | 63.946 | 18.253 | 123.581 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 344.573 | 435.527 | 18.253 | 798.353 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 264.531 | 430.342 | 18.253 | 713.126 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 242.560 | 256.441 | 19.013 | 518.014 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 312.924 | 269.544 | 19.013 | 601.481 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 170.622 | 233.979 | 19.013 | 423.614 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 99.267 | 174.080 | 19.013 | 292.360 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 43.531 | 13.064 | 10.951 | 67.546 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 39.390 | 12.519 | 10.951 | 62.860 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 177.625 | 16.643 | 0 | 194.268 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 225.330 | 11.356 | 0 | 236.686 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 162.603 | 12.727 | 0 | 175.330 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 165.091.821 | 0 | 165.091.821 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 155.823.260 | 0 | 155.823.260 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 170.416.396 | 0 | 170.416.396 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 161.141.460 | 0 | 161.141.460 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 151.398.520 | 0 | 151.398.520 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 141.655.580 | 0 | 141.655.580 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 150.951.784 | 0 | 150.951.784 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 140.506.844 | 0 | 140.506.844 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 150.015.788 | 0 | 150.015.788 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 137.741.380 | 0 | 137.741.380 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 156.737.988 | 0 | 156.737.988 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 146.761.052 | 0 | 146.761.052 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 109.682.552 | 0 | 109.682.552 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 95.536.146 | 0 | 95.536.146 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 109.406.008 | 0 | 109.406.008 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 94.366.142 | 0 | 94.366.142 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 115.000.752 | 0 | 115.000.752 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 97.620.878 | 0 | 97.620.878 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 276.865.492 | 0 | 276.865.492 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 266.888.544 | 0 | 266.888.544 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 273.610.743 | 0 | 273.610.743 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 261.931.997 | 0 | 261.931.997 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 0 | 139.826.112 | 0 | 139.826.112 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 0 | 122.424.964 | 0 | 122.424.964 |
| cái |
| 42.796 |
| 54.283 |
| 0 |
| 97.079 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 149.416 | 134.772 | 0 | 284.188 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 155.673 | 140.387 | 0 | 296.060 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 166.845 | 151.618 | 0 | 318.463 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 262.563 | 182.727 | 63.978 | 509.268 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 193.183 | 175.699 | 70.758 | 439.640 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 275.479 | 209.082 | 85.729 | 570.290 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 46.975 | 69.258 | 0 | 116.233 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 47.162 | 43.052 | 0 | 90.214 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 39.354 | 54.283 | 0 | 93.637 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 26.597 | 33.693 | 0 | 60.290 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 41.382 | 63.946 | 18.253 | 123.581 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 344.573 | 435.527 | 18.253 | 798.353 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 264.531 | 430.342 | 18.253 | 713.126 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 242.560 | 256.441 | 19.013 | 518.014 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 312.924 | 269.544 | 19.013 | 601.481 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 170.622 | 233.979 | 19.013 | 423.614 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 99.267 | 174.080 | 19.013 | 292.360 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 43.531 | 13.064 | 10.951 | 67.546 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 39.390 | 12.519 | 10.951 | 62.860 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 177.625 | 16.643 | 0 | 194.268 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 225.330 | 11.356 | 0 | 236.686 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 162.603 | 12.727 | 0 | 175.330 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 165.091.821 | 0 | 165.091.821 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 155.823.260 | 0 | 155.823.260 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 170.416.396 | 0 | 170.416.396 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 161.141.460 | 0 | 161.141.460 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 151.398.520 | 0 | 151.398.520 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 141.655.580 | 0 | 141.655.580 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 150.951.784 | 0 | 150.951.784 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 140.506.844 | 0 | 140.506.844 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 150.015.788 | 0 | 150.015.788 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 137.741.380 | 0 | 137.741.380 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 156.737.988 | 0 | 156.737.988 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 146.761.052 | 0 | 146.761.052 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 109.682.552 | 0 | 109.682.552 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 95.536.146 | 0 | 95.536.146 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 109.406.008 | 0 | 109.406.008 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 94.366.142 | 0 | 94.366.142 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 115.000.752 | 0 | 115.000.752 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 97.620.878 | 0 | 97.620.878 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 276.865.492 | 0 | 276.865.492 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 266.888.544 | 0 | 266.888.544 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 273.610.743 | 0 | 273.610.743 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 261.931.997 | 0 | 261.931.997 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 0 | 139.826.112 | 0 | 139.826.112 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 0 | 122.424.964 | 0 | 122.424.964 |