Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1m3 | 0 | 2.112.863 | 0 | 2.112.863 | |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1m3 | 0 | 3.311.683 | 0 | 3.311.683 | |
| Lắp đặt hòm biến thế | cái | 0 | 3.777.891 | 0 | 3.777.891 | |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | đường vòng | 0 | 1.320.539 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1m3 | 0 | 2.112.863 | 0 | 2.112.863 | |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1m3 | 0 | 3.311.683 | 0 | 3.311.683 | |
| Lắp đặt hòm biến thế | cái | 0 | 3.777.891 | 0 | 3.777.891 | |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | đường vòng | 0 | 1.320.539 |
| 0 |
| 1.320.539 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12.125.496 | 0 | 12.125.496 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 15.741.872 | 0 | 15.741.872 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cột | 695.100 | 13.089.154 | 0 | 13.784.254 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | cột | 0 | 0 | 0 | — |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.257.059 | 4.743.834 | 264.192 | 7.265.085 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.694.581 | 6.147.839 | 443.144 | 10.285.564 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.076.514 | 7.828.390 | 601.863 | 13.506.767 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 8.248.584 | 10.587.473 | 986.062 | 19.822.119 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.475.407 | 2.414.463 | 416.258 | 5.306.128 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.812.022 | 2.748.446 | 472.645 | 6.033.113 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.149.787 | 3.082.429 | 531.589 | 6.763.805 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.981.539 | 2.627.191 | 502.591 | 6.111.321 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.394.981 | 2.956.919 | 575.559 | 6.927.459 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.809.754 | 3.297.284 | 645.971 | 7.753.009 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 604.892 | 723.275 | 71.761 | 1.399.928 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 14.000 | 165.354 | 99.092 | 278.446 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 15.400 | 227.362 | 138.631 | 381.393 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 16.900 | 293.964 | 178.658 | 489.522 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 18.300 | 358.268 | 218.197 | 594.765 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 475.632 | 1.552.914 | 0 | 2.028.546 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 475.632 | 1.616.733 | 0 | 2.092.365 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 475.632 | 1.663.533 | 0 | 2.139.165 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 175.500 | 319.092 | 0 | 494.592 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 346.552 | 0 | 742.102 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 346.552 | 0 | 779.965 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 346.552 | 0 | 820.738 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 333.851 | 0 | 729.401 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 333.851 | 0 | 767.264 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 333.851 | 0 | 808.037 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 391.913 | 0 | 787.463 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 391.913 | 0 | 825.326 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 391.913 | 0 | 866.099 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.172 | 453.603 | 0 | 882.775 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 470.253 | 453.603 | 0 | 923.856 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 514.492 | 453.603 | 0 | 968.095 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 377.397 | 0 | 772.947 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 377.397 | 0 | 810.810 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 377.397 | 0 | 851.583 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 425.217 | 430.015 | 0 | 855.232 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 465.919 | 430.015 | 0 | 895.934 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 509.750 | 430.015 | 0 | 939.765 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 426.386 | 0 | 821.936 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 426.386 | 0 | 859.799 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 426.386 | 0 | 900.572 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.172 | 502.592 | 0 | 931.764 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 470.253 | 502.592 | 0 | 972.845 |
| 0 |
| 1.320.539 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12.125.496 | 0 | 12.125.496 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 15.741.872 | 0 | 15.741.872 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cột | 695.100 | 13.089.154 | 0 | 13.784.254 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | cột | 0 | 0 | 0 | — |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.257.059 | 4.743.834 | 264.192 | 7.265.085 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.694.581 | 6.147.839 | 443.144 | 10.285.564 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.076.514 | 7.828.390 | 601.863 | 13.506.767 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 8.248.584 | 10.587.473 | 986.062 | 19.822.119 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.475.407 | 2.414.463 | 416.258 | 5.306.128 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.812.022 | 2.748.446 | 472.645 | 6.033.113 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.149.787 | 3.082.429 | 531.589 | 6.763.805 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.981.539 | 2.627.191 | 502.591 | 6.111.321 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.394.981 | 2.956.919 | 575.559 | 6.927.459 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.809.754 | 3.297.284 | 645.971 | 7.753.009 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 604.892 | 723.275 | 71.761 | 1.399.928 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 14.000 | 165.354 | 99.092 | 278.446 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 15.400 | 227.362 | 138.631 | 381.393 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 16.900 | 293.964 | 178.658 | 489.522 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 18.300 | 358.268 | 218.197 | 594.765 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 475.632 | 1.552.914 | 0 | 2.028.546 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 475.632 | 1.616.733 | 0 | 2.092.365 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 475.632 | 1.663.533 | 0 | 2.139.165 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 175.500 | 319.092 | 0 | 494.592 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 346.552 | 0 | 742.102 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 346.552 | 0 | 779.965 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 346.552 | 0 | 820.738 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 333.851 | 0 | 729.401 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 333.851 | 0 | 767.264 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 333.851 | 0 | 808.037 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 391.913 | 0 | 787.463 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 391.913 | 0 | 825.326 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 391.913 | 0 | 866.099 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.172 | 453.603 | 0 | 882.775 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 470.253 | 453.603 | 0 | 923.856 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 514.492 | 453.603 | 0 | 968.095 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 377.397 | 0 | 772.947 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 377.397 | 0 | 810.810 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 377.397 | 0 | 851.583 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 425.217 | 430.015 | 0 | 855.232 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 465.919 | 430.015 | 0 | 895.934 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 509.750 | 430.015 | 0 | 939.765 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 395.550 | 426.386 | 0 | 821.936 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 433.413 | 426.386 | 0 | 859.799 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 474.186 | 426.386 | 0 | 900.572 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.172 | 502.592 | 0 | 931.764 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 470.253 | 502.592 | 0 | 972.845 |