Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 237.380 | 281.234 | 0 | 518.614 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 243.885 | 281.234 | 0 | 525.119 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 231.340 | 317.522 | 0 | 548.862 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 237.380 | 281.234 | 0 | 518.614 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 243.885 | 281.234 | 0 | 525.119 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 231.340 | 317.522 | 0 | 548.862 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 |
| 237.380 |
| 317.522 |
| 0 |
| 554.902 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 243.885 | 317.522 | 0 | 561.407 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 240.385 | 364.696 | 0 | 605.081 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 246.576 | 364.696 | 0 | 611.272 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 253.243 | 364.696 | 0 | 617.939 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 421.261 | 558.838 | 0 | 980.099 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 461.585 | 558.838 | 0 | 1.020.423 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 505.008 | 558.838 | 0 | 1.063.846 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 421.261 | 645.930 | 0 | 1.067.191 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 505.008 | 645.930 | 0 | 1.150.938 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 420.662 | 749.351 | 0 | 1.170.013 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 460.607 | 749.351 | 0 | 1.209.958 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 503.623 | 749.351 | 0 | 1.252.974 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 435.567 | 1.010.626 | 0 | 1.446.193 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 479.109 | 1.010.626 | 0 | 1.489.735 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 525.998 | 1.010.626 | 0 | 1.536.624 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.641 | 1.179.367 | 0 | 1.617.008 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 481.390 | 1.179.367 | 0 | 1.660.757 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 528.503 | 1.179.367 | 0 | 1.707.870 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 441.789 | 1.398.910 | 0 | 1.840.699 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 485.953 | 1.398.910 | 0 | 1.884.863 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.513 | 1.398.910 | 0 | 1.932.423 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 74.701 | 424.905 | 5.365 | 504.971 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 89.125 | 424.905 | 5.365 | 519.395 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 104.658 | 424.905 | 5.365 | 534.928 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 479.188 | 5.365 | 484.553 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 479.188 | 5.365 | 484.553 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 479.188 | 5.365 | 484.553 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 512.881 | 5.902 | 518.783 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 512.881 | 5.902 | 518.783 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 512.881 | 5.902 | 518.783 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 421.162 | 5.365 | 426.527 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 421.162 | 5.365 | 426.527 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 421.162 | 5.365 | 426.527 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 499.779 | 5.902 | 505.681 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 499.779 | 5.902 | 505.681 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 499.779 | 5.902 | 505.681 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 267.065 | 819.862 | 8.262 | 1.095.189 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 290.955 | 819.862 | 8.262 | 1.119.079 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 316.681 | 819.862 | 8.262 | 1.144.805 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 507.266 | 7.511 | 514.777 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 507.266 | 7.511 | 514.777 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 507.266 | 7.511 | 514.777 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 567.164 | 7.726 | 574.890 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 567.164 | 7.726 | 574.890 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 567.164 | 7.726 | 574.890 |
| 237.380 |
| 317.522 |
| 0 |
| 554.902 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 243.885 | 317.522 | 0 | 561.407 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 240.385 | 364.696 | 0 | 605.081 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 246.576 | 364.696 | 0 | 611.272 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 253.243 | 364.696 | 0 | 617.939 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 421.261 | 558.838 | 0 | 980.099 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 461.585 | 558.838 | 0 | 1.020.423 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 505.008 | 558.838 | 0 | 1.063.846 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 421.261 | 645.930 | 0 | 1.067.191 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 505.008 | 645.930 | 0 | 1.150.938 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 420.662 | 749.351 | 0 | 1.170.013 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 460.607 | 749.351 | 0 | 1.209.958 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 503.623 | 749.351 | 0 | 1.252.974 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 435.567 | 1.010.626 | 0 | 1.446.193 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 479.109 | 1.010.626 | 0 | 1.489.735 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 525.998 | 1.010.626 | 0 | 1.536.624 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.641 | 1.179.367 | 0 | 1.617.008 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 481.390 | 1.179.367 | 0 | 1.660.757 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 528.503 | 1.179.367 | 0 | 1.707.870 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 441.789 | 1.398.910 | 0 | 1.840.699 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 485.953 | 1.398.910 | 0 | 1.884.863 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.513 | 1.398.910 | 0 | 1.932.423 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 74.701 | 424.905 | 5.365 | 504.971 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 89.125 | 424.905 | 5.365 | 519.395 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 104.658 | 424.905 | 5.365 | 534.928 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 479.188 | 5.365 | 484.553 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 479.188 | 5.365 | 484.553 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 479.188 | 5.365 | 484.553 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 512.881 | 5.902 | 518.783 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 512.881 | 5.902 | 518.783 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 512.881 | 5.902 | 518.783 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 421.162 | 5.365 | 426.527 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 421.162 | 5.365 | 426.527 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 421.162 | 5.365 | 426.527 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 499.779 | 5.902 | 505.681 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 499.779 | 5.902 | 505.681 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 499.779 | 5.902 | 505.681 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 267.065 | 819.862 | 8.262 | 1.095.189 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 290.955 | 819.862 | 8.262 | 1.119.079 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 316.681 | 819.862 | 8.262 | 1.144.805 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 507.266 | 7.511 | 514.777 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 507.266 | 7.511 | 514.777 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 507.266 | 7.511 | 514.777 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 567.164 | 7.726 | 574.890 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 567.164 | 7.726 | 574.890 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 567.164 | 7.726 | 574.890 |