Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 391.079 | 391.913 | 96.459 | 879.451 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 373.237 | 410.057 | 130.048 | 913.342 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 405.473 | 410.057 | 130.048 | 945.578 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 391.079 | 391.913 | 96.459 | 879.451 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 373.237 | 410.057 | 130.048 | 913.342 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 405.473 | 410.057 | 130.048 | 945.578 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 437.434 |
| 410.057 |
| 130.048 |
| 977.539 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 358.015 | 410.057 | 130.048 | 898.120 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 391.079 | 410.057 | 130.048 | 931.184 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362.978 | 297.563 | 7.726 | 668.267 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 395.817 | 297.563 | 7.726 | 701.106 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 428.376 | 297.563 | 7.726 | 733.665 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 347.472 | 297.563 | 7.726 | 652.761 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 381.154 | 297.563 | 7.726 | 686.443 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 366.451 | 326.594 | 36.978 | 730.023 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 399.605 | 326.594 | 36.978 | 763.177 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 432.475 | 326.594 | 36.978 | 796.047 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 350.797 | 326.594 | 36.978 | 714.369 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 384.802 | 326.594 | 36.978 | 748.374 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 366.451 | 359.253 | 96.459 | 822.163 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 399.605 | 359.253 | 96.459 | 855.317 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 432.475 | 359.253 | 96.459 | 888.187 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 350.797 | 359.253 | 96.459 | 806.509 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 384.802 | 359.253 | 96.459 | 840.514 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 366.451 | 375.583 | 130.048 | 872.082 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 399.605 | 375.583 | 130.048 | 905.236 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 432.475 | 375.583 | 130.048 | 938.106 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 350.797 | 375.583 | 130.048 | 856.428 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 384.802 | 375.583 | 130.048 | 890.433 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364.715 | 653.188 | 7.726 | 1.025.629 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 397.711 | 653.188 | 7.726 | 1.058.625 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 430.426 | 653.188 | 7.726 | 1.091.340 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 349.134 | 653.188 | 7.726 | 1.010.048 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 382.978 | 653.188 | 7.726 | 1.043.892 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 368.188 | 725.764 | 36.978 | 1.130.930 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401.498 | 725.764 | 36.978 | 1.164.240 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 434.525 | 725.764 | 36.978 | 1.197.267 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 352.459 | 725.764 | 36.978 | 1.115.201 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 386.625 | 725.764 | 36.978 | 1.149.367 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 368.188 | 798.340 | 96.459 | 1.262.987 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401.498 | 798.340 | 96.459 | 1.296.297 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 434.525 | 798.340 | 96.459 | 1.329.324 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 352.459 | 798.340 | 96.459 | 1.247.258 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 386.625 | 798.340 | 96.459 | 1.281.424 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 368.188 | 834.629 | 130.048 | 1.332.865 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401.498 | 834.629 | 130.048 | 1.366.175 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 434.525 | 834.629 | 130.048 | 1.399.202 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 352.459 | 834.629 | 130.048 | 1.317.136 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 386.625 | 834.629 | 130.048 | 1.351.302 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 390.662 | 780.196 | 0 | 1.170.858 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 428.093 | 780.196 | 0 | 1.208.289 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 465.205 | 780.196 | 0 | 1.245.401 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 402.111 | 635.044 | 0 | 1.037.155 |
| m3 |
| 437.434 |
| 410.057 |
| 130.048 |
| 977.539 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 358.015 | 410.057 | 130.048 | 898.120 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 391.079 | 410.057 | 130.048 | 931.184 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362.978 | 297.563 | 7.726 | 668.267 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 395.817 | 297.563 | 7.726 | 701.106 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 428.376 | 297.563 | 7.726 | 733.665 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 347.472 | 297.563 | 7.726 | 652.761 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 381.154 | 297.563 | 7.726 | 686.443 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 366.451 | 326.594 | 36.978 | 730.023 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 399.605 | 326.594 | 36.978 | 763.177 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 432.475 | 326.594 | 36.978 | 796.047 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 350.797 | 326.594 | 36.978 | 714.369 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 384.802 | 326.594 | 36.978 | 748.374 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 366.451 | 359.253 | 96.459 | 822.163 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 399.605 | 359.253 | 96.459 | 855.317 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 432.475 | 359.253 | 96.459 | 888.187 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 350.797 | 359.253 | 96.459 | 806.509 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 384.802 | 359.253 | 96.459 | 840.514 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 366.451 | 375.583 | 130.048 | 872.082 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 399.605 | 375.583 | 130.048 | 905.236 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 432.475 | 375.583 | 130.048 | 938.106 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 350.797 | 375.583 | 130.048 | 856.428 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 384.802 | 375.583 | 130.048 | 890.433 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364.715 | 653.188 | 7.726 | 1.025.629 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 397.711 | 653.188 | 7.726 | 1.058.625 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 430.426 | 653.188 | 7.726 | 1.091.340 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 349.134 | 653.188 | 7.726 | 1.010.048 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 382.978 | 653.188 | 7.726 | 1.043.892 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 368.188 | 725.764 | 36.978 | 1.130.930 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401.498 | 725.764 | 36.978 | 1.164.240 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 434.525 | 725.764 | 36.978 | 1.197.267 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 352.459 | 725.764 | 36.978 | 1.115.201 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 386.625 | 725.764 | 36.978 | 1.149.367 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 368.188 | 798.340 | 96.459 | 1.262.987 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401.498 | 798.340 | 96.459 | 1.296.297 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 434.525 | 798.340 | 96.459 | 1.329.324 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 352.459 | 798.340 | 96.459 | 1.247.258 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 386.625 | 798.340 | 96.459 | 1.281.424 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 368.188 | 834.629 | 130.048 | 1.332.865 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401.498 | 834.629 | 130.048 | 1.366.175 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 434.525 | 834.629 | 130.048 | 1.399.202 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 352.459 | 834.629 | 130.048 | 1.317.136 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 386.625 | 834.629 | 130.048 | 1.351.302 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 390.662 | 780.196 | 0 | 1.170.858 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 428.093 | 780.196 | 0 | 1.208.289 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 465.205 | 780.196 | 0 | 1.245.401 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 402.111 | 635.044 | 0 | 1.037.155 |