Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 629.738 | 798.340 | 96.459 | 1.524.537 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.683 | 798.340 | 96.459 | 1.554.482 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 689.373 | 798.340 | 96.459 | 1.584.172 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 629.738 | 798.340 | 96.459 | 1.524.537 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.683 | 798.340 | 96.459 | 1.554.482 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 689.373 | 798.340 | 96.459 | 1.584.172 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 629.738 |
| 834.629 |
| 130.048 |
| 1.594.415 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.683 | 834.629 | 130.048 | 1.624.360 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 689.373 | 834.629 | 130.048 | 1.654.050 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 352.110 | 303.006 | 0 | 655.116 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 382.521 | 303.006 | 0 | 685.527 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 412.674 | 303.006 | 0 | 715.680 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 337.750 | 303.006 | 0 | 640.756 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 368.943 | 303.006 | 0 | 671.949 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 346.747 | 270.347 | 0 | 617.094 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 378.172 | 270.347 | 0 | 648.519 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 409.329 | 270.347 | 0 | 679.676 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 331.909 | 270.347 | 0 | 602.256 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 364.141 | 270.347 | 0 | 634.488 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 358.621 | 404.613 | 7.726 | 770.960 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 385.358 | 404.613 | 7.726 | 797.697 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 411.866 | 404.613 | 7.726 | 824.205 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 345.996 | 404.613 | 7.726 | 758.335 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 373.420 | 404.613 | 7.726 | 785.759 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362.020 | 440.902 | 36.978 | 839.900 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 389.010 | 440.902 | 36.978 | 866.890 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 415.770 | 440.902 | 36.978 | 893.650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 349.276 | 440.902 | 36.978 | 827.156 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 376.959 | 440.902 | 36.978 | 854.839 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 381.387 | 484.447 | 96.459 | 962.293 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 413.775 | 484.447 | 96.459 | 994.681 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 445.887 | 484.447 | 96.459 | 1.026.793 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 366.094 | 484.447 | 96.459 | 947.000 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 399.314 | 484.447 | 96.459 | 980.220 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 381.387 | 506.220 | 130.048 | 1.017.655 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 413.775 | 506.220 | 130.048 | 1.050.043 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 445.887 | 506.220 | 130.048 | 1.082.155 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 366.094 | 506.220 | 130.048 | 1.002.362 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 399.314 | 506.220 | 130.048 | 1.035.582 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 369.716 | 332.037 | 7.726 | 709.479 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401.647 | 332.037 | 7.726 | 741.410 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 433.307 | 332.037 | 7.726 | 773.070 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 354.638 | 332.037 | 7.726 | 694.401 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 387.390 | 332.037 | 7.726 | 727.153 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 373.237 | 357.439 | 36.978 | 767.654 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 405.473 | 357.439 | 36.978 | 799.890 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437.434 | 357.439 | 36.978 | 831.851 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 358.015 | 357.439 | 36.978 | 752.432 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 391.079 | 357.439 | 36.978 | 785.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 373.237 | 391.913 | 96.459 | 861.609 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 405.473 | 391.913 | 96.459 | 893.845 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437.434 | 391.913 | 96.459 | 925.806 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 358.015 | 391.913 | 96.459 | 846.387 |
| m3 |
| 629.738 |
| 834.629 |
| 130.048 |
| 1.594.415 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.683 | 834.629 | 130.048 | 1.624.360 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 689.373 | 834.629 | 130.048 | 1.654.050 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 352.110 | 303.006 | 0 | 655.116 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 382.521 | 303.006 | 0 | 685.527 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 412.674 | 303.006 | 0 | 715.680 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 337.750 | 303.006 | 0 | 640.756 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 368.943 | 303.006 | 0 | 671.949 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 346.747 | 270.347 | 0 | 617.094 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 378.172 | 270.347 | 0 | 648.519 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 409.329 | 270.347 | 0 | 679.676 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 331.909 | 270.347 | 0 | 602.256 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 364.141 | 270.347 | 0 | 634.488 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 358.621 | 404.613 | 7.726 | 770.960 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 385.358 | 404.613 | 7.726 | 797.697 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 411.866 | 404.613 | 7.726 | 824.205 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 345.996 | 404.613 | 7.726 | 758.335 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 373.420 | 404.613 | 7.726 | 785.759 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362.020 | 440.902 | 36.978 | 839.900 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 389.010 | 440.902 | 36.978 | 866.890 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 415.770 | 440.902 | 36.978 | 893.650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 349.276 | 440.902 | 36.978 | 827.156 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 376.959 | 440.902 | 36.978 | 854.839 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 381.387 | 484.447 | 96.459 | 962.293 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 413.775 | 484.447 | 96.459 | 994.681 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 445.887 | 484.447 | 96.459 | 1.026.793 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 366.094 | 484.447 | 96.459 | 947.000 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 399.314 | 484.447 | 96.459 | 980.220 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 381.387 | 506.220 | 130.048 | 1.017.655 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 413.775 | 506.220 | 130.048 | 1.050.043 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 445.887 | 506.220 | 130.048 | 1.082.155 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 366.094 | 506.220 | 130.048 | 1.002.362 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 399.314 | 506.220 | 130.048 | 1.035.582 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 369.716 | 332.037 | 7.726 | 709.479 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401.647 | 332.037 | 7.726 | 741.410 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 433.307 | 332.037 | 7.726 | 773.070 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 354.638 | 332.037 | 7.726 | 694.401 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 387.390 | 332.037 | 7.726 | 727.153 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 373.237 | 357.439 | 36.978 | 767.654 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 405.473 | 357.439 | 36.978 | 799.890 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437.434 | 357.439 | 36.978 | 831.851 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 358.015 | 357.439 | 36.978 | 752.432 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 391.079 | 357.439 | 36.978 | 785.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 373.237 | 391.913 | 96.459 | 861.609 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 405.473 | 391.913 | 96.459 | 893.845 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437.434 | 391.913 | 96.459 | 925.806 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 358.015 | 391.913 | 96.459 | 846.387 |