Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 673.608 | 561.092 | 64.166 | 1.298.866 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 861.891 | 561.092 | 64.166 | 1.487.149 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 742.912 | 561.092 | 64.166 | 1.368.170 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 673.608 | 561.092 | 64.166 | 1.298.866 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 861.891 | 561.092 | 64.166 | 1.487.149 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 742.912 | 561.092 | 64.166 | 1.368.170 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 817.347 |
| 561.092 |
| 64.166 |
| 1.442.605 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 874.162 | 561.092 | 64.166 | 1.499.420 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 717.359 | 364.710 | 78.684 | 1.160.753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 805.787 | 364.710 | 78.684 | 1.249.181 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 725.253 | 364.710 | 78.684 | 1.168.647 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 897.162 | 364.710 | 78.684 | 1.340.556 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 793.206 | 364.710 | 78.684 | 1.236.600 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 982.421 | 364.710 | 78.684 | 1.425.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 862.853 | 364.710 | 78.684 | 1.306.247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 350 | m3 | 937.657 | 364.710 | 78.684 | 1.381.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 400 | m3 | 994.753 | 364.710 | 78.684 | 1.438.147 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 727.359 | 326.636 | 78.684 | 1.132.679 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 815.787 | 326.636 | 78.684 | 1.221.107 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 735.252 | 326.636 | 78.684 | 1.140.572 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 907.162 | 326.636 | 78.684 | 1.312.482 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 803.206 | 326.636 | 78.684 | 1.208.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 992.421 | 326.636 | 78.684 | 1.397.741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 872.853 | 326.636 | 78.684 | 1.278.173 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 350 | m3 | 947.656 | 326.636 | 78.684 | 1.352.976 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 400 | m3 | 1.004.752 | 326.636 | 78.684 | 1.410.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 655.916 | 364.710 | 78.684 | 1.099.310 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 739.208 | 364.710 | 78.684 | 1.182.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 663.388 | 364.710 | 78.684 | 1.106.782 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 828.069 | 364.710 | 78.684 | 1.271.463 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 727.342 | 364.710 | 78.684 | 1.170.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 931.094 | 364.710 | 78.684 | 1.374.488 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 794.218 | 364.710 | 78.684 | 1.237.612 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 350 | m3 | 852.840 | 364.710 | 78.684 | 1.296.234 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 400 | m3 | 943.875 | 364.710 | 78.684 | 1.387.269 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 665.916 | 326.636 | 78.684 | 1.071.236 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 749.207 | 326.636 | 78.684 | 1.154.527 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 673.388 | 326.636 | 78.684 | 1.078.708 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 838.068 | 326.636 | 78.684 | 1.243.388 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 737.341 | 326.636 | 78.684 | 1.142.661 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 941.093 | 326.636 | 78.684 | 1.346.413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 804.217 | 326.636 | 78.684 | 1.209.537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 350 | m3 | 862.839 | 326.636 | 78.684 | 1.268.159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 400 | m3 | 953.874 | 326.636 | 78.684 | 1.359.194 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 194.783 | 200.181 | 0 | 394.964 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 | m3 | 174.199 | 200.181 | 0 | 374.380 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 269.049 | 200.181 | 0 | 469.230 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 232.696 | 200.181 | 0 | 432.877 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 604.057 | 1.393.073 | 64.807 | 2.061.937 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.921 | 1.393.073 | 64.807 | 2.150.801 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 611.989 | 1.393.073 | 64.807 | 2.069.869 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.745 | 1.393.073 | 64.807 | 2.242.625 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 680.278 | 1.393.073 | 64.807 | 2.138.158 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 817.347 |
| 561.092 |
| 64.166 |
| 1.442.605 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 874.162 | 561.092 | 64.166 | 1.499.420 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 717.359 | 364.710 | 78.684 | 1.160.753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 805.787 | 364.710 | 78.684 | 1.249.181 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 725.253 | 364.710 | 78.684 | 1.168.647 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 897.162 | 364.710 | 78.684 | 1.340.556 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 793.206 | 364.710 | 78.684 | 1.236.600 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 982.421 | 364.710 | 78.684 | 1.425.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 862.853 | 364.710 | 78.684 | 1.306.247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 350 | m3 | 937.657 | 364.710 | 78.684 | 1.381.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 400 | m3 | 994.753 | 364.710 | 78.684 | 1.438.147 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 727.359 | 326.636 | 78.684 | 1.132.679 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 815.787 | 326.636 | 78.684 | 1.221.107 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 735.252 | 326.636 | 78.684 | 1.140.572 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 907.162 | 326.636 | 78.684 | 1.312.482 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 803.206 | 326.636 | 78.684 | 1.208.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 992.421 | 326.636 | 78.684 | 1.397.741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 872.853 | 326.636 | 78.684 | 1.278.173 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 350 | m3 | 947.656 | 326.636 | 78.684 | 1.352.976 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 400 | m3 | 1.004.752 | 326.636 | 78.684 | 1.410.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 655.916 | 364.710 | 78.684 | 1.099.310 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 739.208 | 364.710 | 78.684 | 1.182.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 663.388 | 364.710 | 78.684 | 1.106.782 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 828.069 | 364.710 | 78.684 | 1.271.463 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 727.342 | 364.710 | 78.684 | 1.170.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 931.094 | 364.710 | 78.684 | 1.374.488 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 794.218 | 364.710 | 78.684 | 1.237.612 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 350 | m3 | 852.840 | 364.710 | 78.684 | 1.296.234 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 400 | m3 | 943.875 | 364.710 | 78.684 | 1.387.269 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 665.916 | 326.636 | 78.684 | 1.071.236 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 749.207 | 326.636 | 78.684 | 1.154.527 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 673.388 | 326.636 | 78.684 | 1.078.708 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 838.068 | 326.636 | 78.684 | 1.243.388 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 737.341 | 326.636 | 78.684 | 1.142.661 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 941.093 | 326.636 | 78.684 | 1.346.413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 804.217 | 326.636 | 78.684 | 1.209.537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 350 | m3 | 862.839 | 326.636 | 78.684 | 1.268.159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 400 | m3 | 953.874 | 326.636 | 78.684 | 1.359.194 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 194.783 | 200.181 | 0 | 394.964 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 | m3 | 174.199 | 200.181 | 0 | 374.380 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 269.049 | 200.181 | 0 | 469.230 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 232.696 | 200.181 | 0 | 432.877 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 604.057 | 1.393.073 | 64.807 | 2.061.937 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.921 | 1.393.073 | 64.807 | 2.150.801 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 611.989 | 1.393.073 | 64.807 | 2.069.869 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.745 | 1.393.073 | 64.807 | 2.242.625 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 680.278 | 1.393.073 | 64.807 | 2.138.158 |