Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 700.727 | 711.396 | 228.927 | 1.641.050 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 635.406 | 711.396 | 228.927 | 1.575.729 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 794.363 | 711.396 | 228.927 | 1.734.686 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 700.727 | 711.396 | 228.927 | 1.641.050 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 635.406 | 711.396 | 228.927 | 1.575.729 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 794.363 | 711.396 | 228.927 | 1.734.686 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 |
| m3 |
| 709.001 |
| 711.396 |
| 228.927 |
| 1.649.324 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 900.299 | 711.396 | 228.927 | 1.840.622 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 779.759 | 711.396 | 228.927 | 1.720.082 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 972.696 | 711.396 | 228.927 | 1.913.019 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 853.354 | 711.396 | 228.927 | 1.793.677 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 942.410 | 711.396 | 228.927 | 1.882.733 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 985.498 | 711.396 | 228.927 | 1.925.821 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 617.820 | 475.502 | 132.091 | 1.225.413 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 552.498 | 475.502 | 132.091 | 1.160.091 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 711.455 | 475.502 | 132.091 | 1.319.048 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 626.093 | 475.502 | 132.091 | 1.233.686 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 817.392 | 475.502 | 132.091 | 1.424.985 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 696.851 | 475.502 | 132.091 | 1.304.444 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 889.788 | 475.502 | 132.091 | 1.497.381 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 770.446 | 475.502 | 132.091 | 1.378.039 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 859.503 | 475.502 | 132.091 | 1.467.096 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 902.590 | 475.502 | 132.091 | 1.510.183 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 617.820 | 549.799 | 161.577 | 1.329.196 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 552.498 | 549.799 | 161.577 | 1.263.874 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 711.455 | 549.799 | 161.577 | 1.422.831 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 626.093 | 549.799 | 161.577 | 1.337.469 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 817.392 | 549.799 | 161.577 | 1.528.768 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 696.851 | 549.799 | 161.577 | 1.408.227 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 889.788 | 549.799 | 161.577 | 1.601.164 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 770.446 | 549.799 | 161.577 | 1.481.822 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 350 | m3 | 859.503 | 549.799 | 161.577 | 1.570.879 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 400 | m3 | 902.590 | 549.799 | 161.577 | 1.613.966 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 617.820 | 605.522 | 148.252 | 1.371.594 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 552.498 | 605.522 | 148.252 | 1.306.272 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 711.455 | 605.522 | 148.252 | 1.465.229 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 626.093 | 605.522 | 148.252 | 1.379.867 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 817.392 | 605.522 | 148.252 | 1.571.166 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 696.851 | 605.522 | 148.252 | 1.450.625 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 889.788 | 605.522 | 148.252 | 1.643.562 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 770.446 | 605.522 | 148.252 | 1.524.220 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 859.503 | 605.522 | 148.252 | 1.613.277 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 902.590 | 605.522 | 148.252 | 1.656.364 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 617.820 | 633.384 | 201.395 | 1.452.599 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 552.498 | 633.384 | 201.395 | 1.387.277 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 711.455 | 633.384 | 201.395 | 1.546.234 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 626.093 | 633.384 | 201.395 | 1.460.872 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 817.392 | 633.384 | 201.395 | 1.652.171 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 696.851 | 633.384 | 201.395 | 1.531.630 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 889.788 | 633.384 | 201.395 | 1.724.567 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 770.446 | 633.384 | 201.395 | 1.605.225 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 859.503 | 633.384 | 201.395 | 1.694.282 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 902.590 | 633.384 | 201.395 | 1.737.369 |
| m3 |
| 709.001 |
| 711.396 |
| 228.927 |
| 1.649.324 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 900.299 | 711.396 | 228.927 | 1.840.622 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 779.759 | 711.396 | 228.927 | 1.720.082 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 972.696 | 711.396 | 228.927 | 1.913.019 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 853.354 | 711.396 | 228.927 | 1.793.677 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 942.410 | 711.396 | 228.927 | 1.882.733 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 985.498 | 711.396 | 228.927 | 1.925.821 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 617.820 | 475.502 | 132.091 | 1.225.413 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 552.498 | 475.502 | 132.091 | 1.160.091 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 711.455 | 475.502 | 132.091 | 1.319.048 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 626.093 | 475.502 | 132.091 | 1.233.686 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 817.392 | 475.502 | 132.091 | 1.424.985 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 696.851 | 475.502 | 132.091 | 1.304.444 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 889.788 | 475.502 | 132.091 | 1.497.381 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 770.446 | 475.502 | 132.091 | 1.378.039 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 859.503 | 475.502 | 132.091 | 1.467.096 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 902.590 | 475.502 | 132.091 | 1.510.183 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 617.820 | 549.799 | 161.577 | 1.329.196 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 552.498 | 549.799 | 161.577 | 1.263.874 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 711.455 | 549.799 | 161.577 | 1.422.831 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 626.093 | 549.799 | 161.577 | 1.337.469 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 817.392 | 549.799 | 161.577 | 1.528.768 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 696.851 | 549.799 | 161.577 | 1.408.227 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 889.788 | 549.799 | 161.577 | 1.601.164 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 770.446 | 549.799 | 161.577 | 1.481.822 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 350 | m3 | 859.503 | 549.799 | 161.577 | 1.570.879 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 400 | m3 | 902.590 | 549.799 | 161.577 | 1.613.966 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 617.820 | 605.522 | 148.252 | 1.371.594 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 552.498 | 605.522 | 148.252 | 1.306.272 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 711.455 | 605.522 | 148.252 | 1.465.229 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 626.093 | 605.522 | 148.252 | 1.379.867 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 817.392 | 605.522 | 148.252 | 1.571.166 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 696.851 | 605.522 | 148.252 | 1.450.625 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 889.788 | 605.522 | 148.252 | 1.643.562 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 770.446 | 605.522 | 148.252 | 1.524.220 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 859.503 | 605.522 | 148.252 | 1.613.277 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 902.590 | 605.522 | 148.252 | 1.656.364 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 617.820 | 633.384 | 201.395 | 1.452.599 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 552.498 | 633.384 | 201.395 | 1.387.277 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 711.455 | 633.384 | 201.395 | 1.546.234 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 626.093 | 633.384 | 201.395 | 1.460.872 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 817.392 | 633.384 | 201.395 | 1.652.171 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 696.851 | 633.384 | 201.395 | 1.531.630 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 889.788 | 633.384 | 201.395 | 1.724.567 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 770.446 | 633.384 | 201.395 | 1.605.225 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 859.503 | 633.384 | 201.395 | 1.694.282 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 902.590 | 633.384 | 201.395 | 1.737.369 |