Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 623.937 | 367.771 | 146.836 | 1.138.544 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 557.969 | 367.771 | 146.836 | 1.072.576 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 718.499 | 367.771 | 146.836 | 1.233.106 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 623.937 | 367.771 | 146.836 | 1.138.544 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 557.969 | 367.771 | 146.836 | 1.072.576 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 718.499 | 367.771 | 146.836 | 1.233.106 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 |
| 632.292 |
| 367.771 |
| 146.836 |
| 1.146.899 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 825.485 | 367.771 | 146.836 | 1.340.092 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 703.751 | 367.771 | 146.836 | 1.218.358 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 898.598 | 367.771 | 146.836 | 1.413.205 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 778.074 | 367.771 | 146.836 | 1.292.681 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 350 | m3 | 868.013 | 367.771 | 146.836 | 1.382.620 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 400 | m3 | 911.527 | 367.771 | 146.836 | 1.426.134 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 623.937 | 614.809 | 421.615 | 1.660.361 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 557.969 | 614.809 | 421.615 | 1.594.393 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 614.809 | 421.615 | 1.754.923 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 614.809 | 421.615 | 1.668.716 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 614.809 | 421.615 | 1.861.909 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 614.809 | 421.615 | 1.740.175 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 614.809 | 421.615 | 1.935.022 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 614.809 | 421.615 | 1.814.498 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 614.809 | 421.615 | 1.904.437 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 614.809 | 421.615 | 1.947.951 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 562.738 | 367.771 | 146.836 | 1.077.345 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 498.736 | 367.771 | 146.836 | 1.013.343 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 652.037 | 367.771 | 146.836 | 1.166.644 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 570.589 | 367.771 | 146.836 | 1.085.196 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 744.622 | 367.771 | 146.836 | 1.259.229 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 639.263 | 367.771 | 146.836 | 1.153.870 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 812.557 | 367.771 | 146.836 | 1.327.164 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 709.675 | 367.771 | 146.836 | 1.224.282 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 350 | m3 | 785.563 | 367.771 | 146.836 | 1.300.170 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 400 | m3 | 824.610 | 367.771 | 146.836 | 1.339.217 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 150 | m3 | 562.738 | 614.809 | 421.615 | 1.599.162 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 150 | m3 | 498.736 | 614.809 | 421.615 | 1.535.160 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 200 | m3 | 652.037 | 614.809 | 421.615 | 1.688.461 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 200 | m3 | 570.589 | 614.809 | 421.615 | 1.607.013 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 250 | m3 | 744.622 | 614.809 | 421.615 | 1.781.046 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 250 | m3 | 639.263 | 614.809 | 421.615 | 1.675.687 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 300 | m3 | 812.557 | 614.809 | 421.615 | 1.848.981 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 300 | m3 | 709.675 | 614.809 | 421.615 | 1.746.099 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 350 | m3 | 785.563 | 614.809 | 421.615 | 1.821.987 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 400 | m3 | 824.610 | 614.809 | 421.615 | 1.861.034 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 623.937 | 839.558 | 149.004 | 1.612.499 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 557.969 | 839.558 | 149.004 | 1.546.531 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 839.558 | 149.004 | 1.707.061 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 839.558 | 149.004 | 1.620.854 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 839.558 | 149.004 | 1.814.047 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 839.558 | 149.004 | 1.692.313 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 839.558 | 149.004 | 1.887.160 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 839.558 | 149.004 | 1.766.636 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 839.558 | 149.004 | 1.856.575 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 839.558 | 149.004 | 1.900.089 |
| 632.292 |
| 367.771 |
| 146.836 |
| 1.146.899 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 825.485 | 367.771 | 146.836 | 1.340.092 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 703.751 | 367.771 | 146.836 | 1.218.358 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 898.598 | 367.771 | 146.836 | 1.413.205 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 778.074 | 367.771 | 146.836 | 1.292.681 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 350 | m3 | 868.013 | 367.771 | 146.836 | 1.382.620 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 400 | m3 | 911.527 | 367.771 | 146.836 | 1.426.134 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 623.937 | 614.809 | 421.615 | 1.660.361 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 557.969 | 614.809 | 421.615 | 1.594.393 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 614.809 | 421.615 | 1.754.923 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 614.809 | 421.615 | 1.668.716 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 614.809 | 421.615 | 1.861.909 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 614.809 | 421.615 | 1.740.175 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 614.809 | 421.615 | 1.935.022 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 614.809 | 421.615 | 1.814.498 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 614.809 | 421.615 | 1.904.437 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 614.809 | 421.615 | 1.947.951 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 562.738 | 367.771 | 146.836 | 1.077.345 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 498.736 | 367.771 | 146.836 | 1.013.343 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 652.037 | 367.771 | 146.836 | 1.166.644 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 570.589 | 367.771 | 146.836 | 1.085.196 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 744.622 | 367.771 | 146.836 | 1.259.229 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 639.263 | 367.771 | 146.836 | 1.153.870 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 812.557 | 367.771 | 146.836 | 1.327.164 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 709.675 | 367.771 | 146.836 | 1.224.282 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 350 | m3 | 785.563 | 367.771 | 146.836 | 1.300.170 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 400 | m3 | 824.610 | 367.771 | 146.836 | 1.339.217 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 150 | m3 | 562.738 | 614.809 | 421.615 | 1.599.162 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 150 | m3 | 498.736 | 614.809 | 421.615 | 1.535.160 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 200 | m3 | 652.037 | 614.809 | 421.615 | 1.688.461 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 200 | m3 | 570.589 | 614.809 | 421.615 | 1.607.013 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 250 | m3 | 744.622 | 614.809 | 421.615 | 1.781.046 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 250 | m3 | 639.263 | 614.809 | 421.615 | 1.675.687 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 300 | m3 | 812.557 | 614.809 | 421.615 | 1.848.981 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 300 | m3 | 709.675 | 614.809 | 421.615 | 1.746.099 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 350 | m3 | 785.563 | 614.809 | 421.615 | 1.821.987 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 400 | m3 | 824.610 | 614.809 | 421.615 | 1.861.034 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 623.937 | 839.558 | 149.004 | 1.612.499 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 557.969 | 839.558 | 149.004 | 1.546.531 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 839.558 | 149.004 | 1.707.061 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 839.558 | 149.004 | 1.620.854 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 839.558 | 149.004 | 1.814.047 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 839.558 | 149.004 | 1.692.313 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 839.558 | 149.004 | 1.887.160 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 839.558 | 149.004 | 1.766.636 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 839.558 | 149.004 | 1.856.575 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 839.558 | 149.004 | 1.900.089 |