Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 906.993 | 99.235 | 74.542 | 1.080.770 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.137 | 549.056 | 113.782 | 1.578.975 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.775 | 549.056 | 113.782 | 1.493.613 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 906.993 | 99.235 | 74.542 | 1.080.770 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.137 | 549.056 | 113.782 | 1.578.975 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.775 | 549.056 | 113.782 | 1.493.613 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 |
| 1.022.073 |
| 549.056 |
| 113.782 |
| 1.684.911 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 901.533 | 549.056 | 113.782 | 1.564.371 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.094.470 | 549.056 | 113.782 | 1.757.308 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 975.128 | 549.056 | 113.782 | 1.637.966 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.064.184 | 549.056 | 113.782 | 1.727.022 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.271 | 549.056 | 113.782 | 1.770.109 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.363 | 497.048 | 113.782 | 1.405.193 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.001 | 497.048 | 113.782 | 1.319.831 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 900.299 | 497.048 | 113.782 | 1.511.129 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.759 | 497.048 | 113.782 | 1.390.589 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.696 | 497.048 | 113.782 | 1.583.526 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 853.354 | 497.048 | 113.782 | 1.464.184 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 942.410 | 497.048 | 113.782 | 1.553.240 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 985.498 | 497.048 | 113.782 | 1.596.328 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.497 | 447.269 | 108.187 | 1.324.953 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684.135 | 447.269 | 108.187 | 1.239.591 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 875.433 | 447.269 | 108.187 | 1.430.889 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.893 | 447.269 | 108.187 | 1.310.349 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.830 | 447.269 | 108.187 | 1.503.286 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828.488 | 447.269 | 108.187 | 1.383.944 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 917.544 | 447.269 | 108.187 | 1.473.000 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 960.632 | 447.269 | 108.187 | 1.516.088 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752.897 | 402.505 | 108.187 | 1.263.589 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667.535 | 402.505 | 108.187 | 1.178.227 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.833 | 402.505 | 108.187 | 1.369.525 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738.293 | 402.505 | 108.187 | 1.248.985 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.230 | 402.505 | 108.187 | 1.441.922 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811.888 | 402.505 | 108.187 | 1.322.580 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 900.944 | 402.505 | 108.187 | 1.411.636 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 944.032 | 402.505 | 108.187 | 1.454.724 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 740.467 | 362.199 | 99.794 | 1.202.460 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.105 | 362.199 | 99.794 | 1.117.098 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.404 | 362.199 | 99.794 | 1.308.397 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.863 | 362.199 | 99.794 | 1.187.856 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.800 | 362.199 | 99.794 | 1.380.793 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.458 | 362.199 | 99.794 | 1.261.451 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.515 | 362.199 | 99.794 | 1.350.508 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 931.602 | 362.199 | 99.794 | 1.393.595 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.170 | 325.979 | 94.198 | 1.152.347 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646.808 | 325.979 | 94.198 | 1.066.985 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 838.107 | 325.979 | 94.198 | 1.258.284 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.566 | 325.979 | 94.198 | 1.137.743 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 910.503 | 325.979 | 94.198 | 1.330.680 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 791.161 | 325.979 | 94.198 | 1.211.338 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880.218 | 325.979 | 94.198 | 1.300.395 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 923.305 | 325.979 | 94.198 | 1.343.482 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.137 | 588.062 | 113.782 | 1.617.981 |
| 1.022.073 |
| 549.056 |
| 113.782 |
| 1.684.911 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 901.533 | 549.056 | 113.782 | 1.564.371 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.094.470 | 549.056 | 113.782 | 1.757.308 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 975.128 | 549.056 | 113.782 | 1.637.966 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.064.184 | 549.056 | 113.782 | 1.727.022 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.271 | 549.056 | 113.782 | 1.770.109 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.363 | 497.048 | 113.782 | 1.405.193 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.001 | 497.048 | 113.782 | 1.319.831 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 900.299 | 497.048 | 113.782 | 1.511.129 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.759 | 497.048 | 113.782 | 1.390.589 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.696 | 497.048 | 113.782 | 1.583.526 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 853.354 | 497.048 | 113.782 | 1.464.184 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 942.410 | 497.048 | 113.782 | 1.553.240 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 985.498 | 497.048 | 113.782 | 1.596.328 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.497 | 447.269 | 108.187 | 1.324.953 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684.135 | 447.269 | 108.187 | 1.239.591 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 875.433 | 447.269 | 108.187 | 1.430.889 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.893 | 447.269 | 108.187 | 1.310.349 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.830 | 447.269 | 108.187 | 1.503.286 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828.488 | 447.269 | 108.187 | 1.383.944 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 917.544 | 447.269 | 108.187 | 1.473.000 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 960.632 | 447.269 | 108.187 | 1.516.088 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752.897 | 402.505 | 108.187 | 1.263.589 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667.535 | 402.505 | 108.187 | 1.178.227 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.833 | 402.505 | 108.187 | 1.369.525 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738.293 | 402.505 | 108.187 | 1.248.985 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.230 | 402.505 | 108.187 | 1.441.922 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811.888 | 402.505 | 108.187 | 1.322.580 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 900.944 | 402.505 | 108.187 | 1.411.636 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 944.032 | 402.505 | 108.187 | 1.454.724 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 740.467 | 362.199 | 99.794 | 1.202.460 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.105 | 362.199 | 99.794 | 1.117.098 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.404 | 362.199 | 99.794 | 1.308.397 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.863 | 362.199 | 99.794 | 1.187.856 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.800 | 362.199 | 99.794 | 1.380.793 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.458 | 362.199 | 99.794 | 1.261.451 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.515 | 362.199 | 99.794 | 1.350.508 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 931.602 | 362.199 | 99.794 | 1.393.595 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.170 | 325.979 | 94.198 | 1.152.347 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646.808 | 325.979 | 94.198 | 1.066.985 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 838.107 | 325.979 | 94.198 | 1.258.284 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.566 | 325.979 | 94.198 | 1.137.743 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 910.503 | 325.979 | 94.198 | 1.330.680 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 791.161 | 325.979 | 94.198 | 1.211.338 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880.218 | 325.979 | 94.198 | 1.300.395 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 923.305 | 325.979 | 94.198 | 1.343.482 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.137 | 588.062 | 113.782 | 1.617.981 |