Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.775 | 588.062 | 113.782 | 1.532.619 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.073 | 588.062 | 113.782 | 1.723.917 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 901.533 | 588.062 | 113.782 | 1.603.377 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.775 | 588.062 | 113.782 | 1.532.619 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.073 | 588.062 | 113.782 | 1.723.917 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 901.533 | 588.062 | 113.782 | 1.603.377 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1.094.470 |
| 588.062 |
| 113.782 |
| 1.796.314 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 975.128 | 588.062 | 113.782 | 1.676.972 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.064.184 | 588.062 | 113.782 | 1.766.028 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.271 | 588.062 | 113.782 | 1.809.115 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.363 | 530.482 | 113.782 | 1.438.627 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.001 | 530.482 | 113.782 | 1.353.265 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 900.299 | 530.482 | 113.782 | 1.544.563 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.759 | 530.482 | 113.782 | 1.424.023 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.696 | 530.482 | 113.782 | 1.616.960 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 853.354 | 530.482 | 113.782 | 1.497.618 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 942.410 | 530.482 | 113.782 | 1.586.674 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 985.498 | 530.482 | 113.782 | 1.629.762 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.497 | 477.359 | 108.187 | 1.355.043 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684.135 | 477.359 | 108.187 | 1.269.681 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 875.433 | 477.359 | 108.187 | 1.460.979 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.893 | 477.359 | 108.187 | 1.340.439 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.830 | 477.359 | 108.187 | 1.533.376 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828.488 | 477.359 | 108.187 | 1.414.034 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 917.544 | 477.359 | 108.187 | 1.503.090 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 960.632 | 477.359 | 108.187 | 1.546.178 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752.897 | 429.624 | 108.187 | 1.290.708 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667.535 | 429.624 | 108.187 | 1.205.346 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.833 | 429.624 | 108.187 | 1.396.644 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738.293 | 429.624 | 108.187 | 1.276.104 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.230 | 429.624 | 108.187 | 1.469.041 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811.888 | 429.624 | 108.187 | 1.349.699 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 900.944 | 429.624 | 108.187 | 1.438.755 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 944.032 | 429.624 | 108.187 | 1.481.843 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 815.830 | 439.282 | 108.187 | 1.363.299 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 730.468 | 439.282 | 108.187 | 1.277.937 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 921.767 | 439.282 | 108.187 | 1.469.236 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 801.226 | 439.282 | 108.187 | 1.348.695 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 994.163 | 439.282 | 108.187 | 1.541.632 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 874.821 | 439.282 | 108.187 | 1.422.290 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 963.878 | 439.282 | 108.187 | 1.511.347 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.006.965 | 439.282 | 108.187 | 1.554.434 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752.909 | 397.676 | 108.187 | 1.258.772 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667.547 | 397.676 | 108.187 | 1.173.410 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.846 | 397.676 | 108.187 | 1.364.709 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738.305 | 397.676 | 108.187 | 1.244.168 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.242 | 397.676 | 108.187 | 1.437.105 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811.900 | 397.676 | 108.187 | 1.317.763 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 811.900 | 397.676 | 108.187 | 1.317.763 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 811.900 | 397.676 | 108.187 | 1.317.763 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 740.476 | 357.741 | 99.794 | 1.198.011 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.114 | 357.741 | 99.794 | 1.112.649 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.413 | 357.741 | 99.794 | 1.303.948 |
| m3 |
| 1.094.470 |
| 588.062 |
| 113.782 |
| 1.796.314 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 975.128 | 588.062 | 113.782 | 1.676.972 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.064.184 | 588.062 | 113.782 | 1.766.028 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.271 | 588.062 | 113.782 | 1.809.115 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.363 | 530.482 | 113.782 | 1.438.627 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.001 | 530.482 | 113.782 | 1.353.265 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 900.299 | 530.482 | 113.782 | 1.544.563 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.759 | 530.482 | 113.782 | 1.424.023 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.696 | 530.482 | 113.782 | 1.616.960 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 853.354 | 530.482 | 113.782 | 1.497.618 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 942.410 | 530.482 | 113.782 | 1.586.674 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 985.498 | 530.482 | 113.782 | 1.629.762 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.497 | 477.359 | 108.187 | 1.355.043 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684.135 | 477.359 | 108.187 | 1.269.681 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 875.433 | 477.359 | 108.187 | 1.460.979 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.893 | 477.359 | 108.187 | 1.340.439 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.830 | 477.359 | 108.187 | 1.533.376 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828.488 | 477.359 | 108.187 | 1.414.034 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 917.544 | 477.359 | 108.187 | 1.503.090 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 960.632 | 477.359 | 108.187 | 1.546.178 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752.897 | 429.624 | 108.187 | 1.290.708 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667.535 | 429.624 | 108.187 | 1.205.346 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.833 | 429.624 | 108.187 | 1.396.644 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738.293 | 429.624 | 108.187 | 1.276.104 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.230 | 429.624 | 108.187 | 1.469.041 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811.888 | 429.624 | 108.187 | 1.349.699 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 900.944 | 429.624 | 108.187 | 1.438.755 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 944.032 | 429.624 | 108.187 | 1.481.843 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 815.830 | 439.282 | 108.187 | 1.363.299 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 730.468 | 439.282 | 108.187 | 1.277.937 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 921.767 | 439.282 | 108.187 | 1.469.236 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 801.226 | 439.282 | 108.187 | 1.348.695 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 994.163 | 439.282 | 108.187 | 1.541.632 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 874.821 | 439.282 | 108.187 | 1.422.290 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 963.878 | 439.282 | 108.187 | 1.511.347 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.006.965 | 439.282 | 108.187 | 1.554.434 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752.909 | 397.676 | 108.187 | 1.258.772 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667.547 | 397.676 | 108.187 | 1.173.410 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.846 | 397.676 | 108.187 | 1.364.709 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738.305 | 397.676 | 108.187 | 1.244.168 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.242 | 397.676 | 108.187 | 1.437.105 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811.900 | 397.676 | 108.187 | 1.317.763 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 811.900 | 397.676 | 108.187 | 1.317.763 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 811.900 | 397.676 | 108.187 | 1.317.763 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 740.476 | 357.741 | 99.794 | 1.198.011 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.114 | 357.741 | 99.794 | 1.112.649 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.413 | 357.741 | 99.794 | 1.303.948 |