Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 360.702 | 103.285 | 1.160.838 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 360.702 | 103.285 | 1.353.775 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 360.702 | 103.285 | 1.234.433 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 360.702 | 103.285 | 1.160.838 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 360.702 | 103.285 | 1.353.775 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 360.702 | 103.285 | 1.234.433 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 859.503 |
| 360.702 |
| 103.285 |
| 1.323.490 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 360.702 | 103.285 | 1.366.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.084 | 589.147 | 95.633 | 1.468.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.722 | 589.147 | 95.633 | 1.383.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890.020 | 589.147 | 95.633 | 1.574.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 769.480 | 589.147 | 95.633 | 1.454.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 962.417 | 589.147 | 95.633 | 1.647.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 843.075 | 589.147 | 95.633 | 1.527.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 932.131 | 589.147 | 95.633 | 1.616.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 975.218 | 589.147 | 95.633 | 1.659.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.084 | 484.944 | 95.633 | 1.364.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.722 | 484.944 | 95.633 | 1.279.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 890.020 | 484.944 | 95.633 | 1.470.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 769.480 | 484.944 | 95.633 | 1.350.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 962.417 | 484.944 | 95.633 | 1.542.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 843.075 | 484.944 | 95.633 | 1.423.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 932.131 | 484.944 | 95.633 | 1.512.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 975.218 | 484.944 | 95.633 | 1.555.795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711.455 | 293.474 | 103.285 | 1.108.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 626.093 | 293.474 | 103.285 | 1.022.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.392 | 293.474 | 103.285 | 1.214.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 293.474 | 103.285 | 1.093.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 293.474 | 103.285 | 1.286.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 293.474 | 103.285 | 1.167.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859.503 | 293.474 | 103.285 | 1.256.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 293.474 | 103.285 | 1.299.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 525.632 | 157.882 | 157.172 | 840.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 466.376 | 157.882 | 157.172 | 781.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 608.594 | 157.882 | 157.172 | 923.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 533.067 | 157.882 | 157.172 | 848.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.484 | 157.882 | 157.172 | 1.012.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 596.770 | 157.882 | 157.172 | 911.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.964 | 157.882 | 157.172 | 1.115.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 663.574 | 157.882 | 157.172 | 978.628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 728.796 | 157.882 | 157.172 | 1.043.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 812.682 | 157.882 | 157.172 | 1.127.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.012.554 | 2.366.366 | 128.148 | 3.507.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 947.232 | 2.366.366 | 128.148 | 3.441.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.106.189 | 2.366.366 | 128.148 | 3.600.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.020.827 | 2.366.366 | 128.148 | 3.515.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.212.126 | 2.366.366 | 128.148 | 3.706.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.091.585 | 2.366.366 | 128.148 | 3.586.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.284.522 | 2.366.366 | 128.148 | 3.779.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.165.180 | 2.366.366 | 128.148 | 3.659.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.254.237 | 2.366.366 | 128.148 | 3.748.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.297.324 | 2.366.366 | 128.148 | 3.791.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 625.935 | 65.016 | 121.154 | 812.105 |
| m3 |
| 859.503 |
| 360.702 |
| 103.285 |
| 1.323.490 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 360.702 | 103.285 | 1.366.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.084 | 589.147 | 95.633 | 1.468.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.722 | 589.147 | 95.633 | 1.383.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890.020 | 589.147 | 95.633 | 1.574.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 769.480 | 589.147 | 95.633 | 1.454.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 962.417 | 589.147 | 95.633 | 1.647.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 843.075 | 589.147 | 95.633 | 1.527.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 932.131 | 589.147 | 95.633 | 1.616.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 975.218 | 589.147 | 95.633 | 1.659.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.084 | 484.944 | 95.633 | 1.364.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.722 | 484.944 | 95.633 | 1.279.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 890.020 | 484.944 | 95.633 | 1.470.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 769.480 | 484.944 | 95.633 | 1.350.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 962.417 | 484.944 | 95.633 | 1.542.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 843.075 | 484.944 | 95.633 | 1.423.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 932.131 | 484.944 | 95.633 | 1.512.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 975.218 | 484.944 | 95.633 | 1.555.795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711.455 | 293.474 | 103.285 | 1.108.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 626.093 | 293.474 | 103.285 | 1.022.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.392 | 293.474 | 103.285 | 1.214.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 293.474 | 103.285 | 1.093.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 293.474 | 103.285 | 1.286.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 293.474 | 103.285 | 1.167.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859.503 | 293.474 | 103.285 | 1.256.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 293.474 | 103.285 | 1.299.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 525.632 | 157.882 | 157.172 | 840.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 466.376 | 157.882 | 157.172 | 781.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 608.594 | 157.882 | 157.172 | 923.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 533.067 | 157.882 | 157.172 | 848.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.484 | 157.882 | 157.172 | 1.012.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 596.770 | 157.882 | 157.172 | 911.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.964 | 157.882 | 157.172 | 1.115.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 663.574 | 157.882 | 157.172 | 978.628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 728.796 | 157.882 | 157.172 | 1.043.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 812.682 | 157.882 | 157.172 | 1.127.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.012.554 | 2.366.366 | 128.148 | 3.507.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 947.232 | 2.366.366 | 128.148 | 3.441.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.106.189 | 2.366.366 | 128.148 | 3.600.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.020.827 | 2.366.366 | 128.148 | 3.515.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.212.126 | 2.366.366 | 128.148 | 3.706.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.091.585 | 2.366.366 | 128.148 | 3.586.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.284.522 | 2.366.366 | 128.148 | 3.779.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.165.180 | 2.366.366 | 128.148 | 3.659.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.254.237 | 2.366.366 | 128.148 | 3.748.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.297.324 | 2.366.366 | 128.148 | 3.791.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 625.935 | 65.016 | 121.154 | 812.105 |