Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 558.090 | 65.016 | 121.154 | 744.260 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 724.466 | 65.016 | 121.154 | 910.636 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 634.154 | 65.016 | 121.154 | 820.324 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 558.090 | 65.016 | 121.154 | 744.260 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 724.466 | 65.016 | 121.154 | 910.636 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 634.154 | 65.016 | 121.154 | 820.324 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 |
| m3 |
| 833.006 |
| 65.016 |
| 121.154 |
| 1.019.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 708.411 | 65.016 | 121.154 | 894.581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 936.286 | 65.016 | 121.154 | 1.122.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 784.603 | 65.016 | 121.154 | 970.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 350 | m3 | 873.899 | 65.016 | 121.154 | 1.060.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 400 | m3 | 949.441 | 65.016 | 121.154 | 1.135.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 638.454 | 177.939 | 121.154 | 937.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 569.252 | 177.939 | 121.154 | 868.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 738.955 | 177.939 | 121.154 | 1.038.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646.837 | 177.939 | 121.154 | 945.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849.667 | 177.939 | 121.154 | 1.148.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722.579 | 177.939 | 121.154 | 1.021.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955.012 | 177.939 | 121.154 | 1.254.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800.295 | 177.939 | 121.154 | 1.099.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 891.377 | 177.939 | 121.154 | 1.190.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 800.295 | 177.939 | 121.154 | 1.099.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 638.423 | 99.235 | 120.826 | 858.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 569.224 | 99.235 | 120.826 | 789.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 738.919 | 99.235 | 120.826 | 958.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646.805 | 99.235 | 120.826 | 866.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849.626 | 99.235 | 120.826 | 1.069.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722.545 | 99.235 | 120.826 | 942.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 954.966 | 99.235 | 120.826 | 1.175.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800.256 | 99.235 | 120.826 | 1.020.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 891.334 | 99.235 | 120.826 | 1.111.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 800.256 | 99.235 | 120.826 | 1.020.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 936.392 | 549.056 | 140.875 | 1.626.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 845.176 | 549.056 | 140.875 | 1.535.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.046.018 | 549.056 | 140.875 | 1.735.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 920.177 | 549.056 | 140.875 | 1.610.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.150.331 | 549.056 | 140.875 | 1.840.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 997.130 | 549.056 | 140.875 | 1.687.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.087.319 | 549.056 | 140.875 | 1.777.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.163.617 | 549.056 | 140.875 | 1.853.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 814.618 | 497.048 | 140.875 | 1.452.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 723.403 | 497.048 | 140.875 | 1.361.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 924.244 | 497.048 | 140.875 | 1.562.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 798.403 | 497.048 | 140.875 | 1.436.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.028.557 | 497.048 | 140.875 | 1.666.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.356 | 497.048 | 140.875 | 1.513.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 965.545 | 497.048 | 140.875 | 1.603.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.041.843 | 497.048 | 140.875 | 1.679.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789.752 | 447.269 | 140.875 | 1.377.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.537 | 447.269 | 140.875 | 1.286.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 899.378 | 447.269 | 140.875 | 1.487.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 773.537 | 447.269 | 140.875 | 1.361.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.003.691 | 447.269 | 140.875 | 1.591.835 |
| m3 |
| 833.006 |
| 65.016 |
| 121.154 |
| 1.019.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 708.411 | 65.016 | 121.154 | 894.581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 936.286 | 65.016 | 121.154 | 1.122.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 784.603 | 65.016 | 121.154 | 970.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 350 | m3 | 873.899 | 65.016 | 121.154 | 1.060.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 400 | m3 | 949.441 | 65.016 | 121.154 | 1.135.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 638.454 | 177.939 | 121.154 | 937.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 569.252 | 177.939 | 121.154 | 868.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 738.955 | 177.939 | 121.154 | 1.038.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646.837 | 177.939 | 121.154 | 945.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849.667 | 177.939 | 121.154 | 1.148.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722.579 | 177.939 | 121.154 | 1.021.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955.012 | 177.939 | 121.154 | 1.254.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800.295 | 177.939 | 121.154 | 1.099.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 891.377 | 177.939 | 121.154 | 1.190.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 800.295 | 177.939 | 121.154 | 1.099.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 638.423 | 99.235 | 120.826 | 858.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 569.224 | 99.235 | 120.826 | 789.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 738.919 | 99.235 | 120.826 | 958.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646.805 | 99.235 | 120.826 | 866.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849.626 | 99.235 | 120.826 | 1.069.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722.545 | 99.235 | 120.826 | 942.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 954.966 | 99.235 | 120.826 | 1.175.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800.256 | 99.235 | 120.826 | 1.020.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 891.334 | 99.235 | 120.826 | 1.111.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 800.256 | 99.235 | 120.826 | 1.020.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 936.392 | 549.056 | 140.875 | 1.626.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 845.176 | 549.056 | 140.875 | 1.535.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.046.018 | 549.056 | 140.875 | 1.735.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 920.177 | 549.056 | 140.875 | 1.610.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.150.331 | 549.056 | 140.875 | 1.840.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 997.130 | 549.056 | 140.875 | 1.687.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.087.319 | 549.056 | 140.875 | 1.777.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.163.617 | 549.056 | 140.875 | 1.853.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 814.618 | 497.048 | 140.875 | 1.452.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 723.403 | 497.048 | 140.875 | 1.361.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 924.244 | 497.048 | 140.875 | 1.562.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 798.403 | 497.048 | 140.875 | 1.436.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.028.557 | 497.048 | 140.875 | 1.666.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.356 | 497.048 | 140.875 | 1.513.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 965.545 | 497.048 | 140.875 | 1.603.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.041.843 | 497.048 | 140.875 | 1.679.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789.752 | 447.269 | 140.875 | 1.377.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.537 | 447.269 | 140.875 | 1.286.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 899.378 | 447.269 | 140.875 | 1.487.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 773.537 | 447.269 | 140.875 | 1.361.681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.003.691 | 447.269 | 140.875 | 1.591.835 |