Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 901.781 | 901.781 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 646.969 | 646.969 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 733.231 | 733.231 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 901.781 | 901.781 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 646.969 | 646.969 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 733.231 | 733.231 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 819.494 |
| 819.494 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 905.756 | 905.756 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 693.577 | 693.577 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 792.659 | 792.659 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 891.742 | 891.742 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.015.595 | 1.015.595 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 639.617 | 639.617 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 731.968 | 731.968 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 824.319 | 824.319 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 937.193 | 937.193 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 597.433 | 597.433 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 682.781 | 682.781 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 768.128 | 768.128 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 874.813 | 874.813 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 790.397 | 790.397 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 894.790 | 894.790 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 984.269 | 984.269 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.088.661 | 1.088.661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 685.353 | 685.353 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 739.460 | 739.460 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 757.496 | 757.496 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 829.638 | 829.638 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 496.009 | 496.009 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 582.272 | 582.272 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 646.969 | 646.969 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 733.231 | 733.231 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 520.183 | 520.183 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 619.265 | 619.265 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 693.577 | 693.577 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 817.430 | 817.430 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 478.858 | 478.858 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 571.209 | 571.209 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 639.617 | 639.617 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 755.911 | 755.911 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 448.075 | 448.075 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 533.422 | 533.422 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 597.433 | 597.433 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 704.118 | 704.118 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 656.179 | 656.179 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 796.363 | 796.363 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 867.946 | 867.946 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 984.269 | 984.269 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 667.318 | 667.318 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 685.353 | 685.353 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 721.424 | 721.424 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 739.460 | 739.460 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 431.313 | 431.313 |
| 0 |
| 0 |
| 819.494 |
| 819.494 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 905.756 | 905.756 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 693.577 | 693.577 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 792.659 | 792.659 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 891.742 | 891.742 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.015.595 | 1.015.595 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 639.617 | 639.617 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 731.968 | 731.968 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 824.319 | 824.319 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 937.193 | 937.193 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 597.433 | 597.433 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 682.781 | 682.781 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 768.128 | 768.128 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 874.813 | 874.813 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 790.397 | 790.397 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 894.790 | 894.790 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 984.269 | 984.269 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.088.661 | 1.088.661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 685.353 | 685.353 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 739.460 | 739.460 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 757.496 | 757.496 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 829.638 | 829.638 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 496.009 | 496.009 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 582.272 | 582.272 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 646.969 | 646.969 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 733.231 | 733.231 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 520.183 | 520.183 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 619.265 | 619.265 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 693.577 | 693.577 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 817.430 | 817.430 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 478.858 | 478.858 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 571.209 | 571.209 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 639.617 | 639.617 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 755.911 | 755.911 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 448.075 | 448.075 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 533.422 | 533.422 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 597.433 | 597.433 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 704.118 | 704.118 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 656.179 | 656.179 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 796.363 | 796.363 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 867.946 | 867.946 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 984.269 | 984.269 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 667.318 | 667.318 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 685.353 | 685.353 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 721.424 | 721.424 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 739.460 | 739.460 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 431.313 | 431.313 |