Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.473.121 | 947.289 | 2.453.390 | 5.873.800 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.079.867 | 4.736.447 | 11.977.637 | 22.793.951 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.027.274 | 3.621.989 | 7.290.921 | 15.940.184 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.473.121 | 947.289 | 2.453.390 | 5.873.800 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.079.867 | 4.736.447 | 11.977.637 | 22.793.951 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.027.274 | 3.621.989 | 7.290.921 | 15.940.184 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
| 100m3 |
| 4.046.182 |
| 3.157.631 |
| 5.994.361 |
| 13.198.174 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.454.568 | 2.600.402 | 3.831.892 | 9.886.862 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.457.359 | 1.474.428 | 5.674.685 | 10.606.472 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.930.896 | 1.357.410 | 5.110.184 | 9.398.490 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.666.989 | 1.240.392 | 3.953.233 | 7.860.614 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.487.592 | 1.136.747 | 2.324.554 | 5.948.893 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.866.067 | 1.404.217 | 5.732.203 | 12.002.487 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.970.379 | 1.292.771 | 4.914.122 | 10.177.272 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3.168.034 | 1.181.325 | 3.442.175 | 7.791.534 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.642.310 | 1.136.747 | 2.582.406 | 6.361.463 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.902.556 | 4.499.624 | 11.378.870 | 21.781.050 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.871.790 | 3.440.889 | 6.925.183 | 15.237.862 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.904.441 | 2.999.749 | 5.694.977 | 12.599.167 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.319.803 | 2.470.382 | 3.638.875 | 9.429.060 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.308.202 | 1.351.652 | 5.391.176 | 10.051.030 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.800.410 | 1.244.292 | 4.855.527 | 8.900.229 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.547.595 | 1.137.119 | 3.757.678 | 7.442.392 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.375.073 | 1.094.212 | 2.209.403 | 5.678.688 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.720.757 | 1.287.199 | 5.568.198 | 11.576.154 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.843.155 | 1.185.040 | 4.767.611 | 9.795.806 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3.051.478 | 1.082.882 | 3.339.222 | 7.473.582 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.536.624 | 1.042.018 | 2.502.202 | 6.080.844 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 4.913.774 | 2.791.717 | 21.886.090 | 29.591.581 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 4.009.304 | 2.557.495 | 19.545.156 | 26.111.955 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 3.199.093 | 2.323.088 | 16.410.758 | 21.932.939 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.668.215 | 2.179.137 | 14.766.103 | 19.613.455 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 16.458.102 | 1.393.073 | 68.849.689 | 86.700.864 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 11.898.815 | 1.393.073 | 61.971.564 | 75.263.452 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 10.807.689 | 1.393.073 | 54.282.989 | 66.483.751 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 261.898 | 713.245 | 975.143 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 237.751 | 646.044 | 883.795 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 213.604 | 578.844 | 792.448 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 185.743 | 513.998 | 699.741 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.488.526 | 13.058.451 | 14.546.977 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 1.829.583 | 2.163.920 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 2.049.460 | 2.383.797 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 2.325.360 | 2.659.697 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 2.438.493 | 2.772.830 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 3.015.700 | 3.350.037 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.327.944 | 2.327.944 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.191.327 | 2.191.327 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.102.649 | 2.102.649 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.155.042 | 2.155.042 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.226.688 | 2.226.688 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.257.443 | 2.257.443 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.505.411 | 2.505.411 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.570.074 | 2.570.074 |
| 100m3 |
| 4.046.182 |
| 3.157.631 |
| 5.994.361 |
| 13.198.174 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.454.568 | 2.600.402 | 3.831.892 | 9.886.862 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.457.359 | 1.474.428 | 5.674.685 | 10.606.472 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.930.896 | 1.357.410 | 5.110.184 | 9.398.490 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.666.989 | 1.240.392 | 3.953.233 | 7.860.614 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.487.592 | 1.136.747 | 2.324.554 | 5.948.893 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.866.067 | 1.404.217 | 5.732.203 | 12.002.487 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.970.379 | 1.292.771 | 4.914.122 | 10.177.272 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3.168.034 | 1.181.325 | 3.442.175 | 7.791.534 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.642.310 | 1.136.747 | 2.582.406 | 6.361.463 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.902.556 | 4.499.624 | 11.378.870 | 21.781.050 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.871.790 | 3.440.889 | 6.925.183 | 15.237.862 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.904.441 | 2.999.749 | 5.694.977 | 12.599.167 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.319.803 | 2.470.382 | 3.638.875 | 9.429.060 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.308.202 | 1.351.652 | 5.391.176 | 10.051.030 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.800.410 | 1.244.292 | 4.855.527 | 8.900.229 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.547.595 | 1.137.119 | 3.757.678 | 7.442.392 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.375.073 | 1.094.212 | 2.209.403 | 5.678.688 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.720.757 | 1.287.199 | 5.568.198 | 11.576.154 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.843.155 | 1.185.040 | 4.767.611 | 9.795.806 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3.051.478 | 1.082.882 | 3.339.222 | 7.473.582 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.536.624 | 1.042.018 | 2.502.202 | 6.080.844 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 4.913.774 | 2.791.717 | 21.886.090 | 29.591.581 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 4.009.304 | 2.557.495 | 19.545.156 | 26.111.955 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 3.199.093 | 2.323.088 | 16.410.758 | 21.932.939 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.668.215 | 2.179.137 | 14.766.103 | 19.613.455 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 16.458.102 | 1.393.073 | 68.849.689 | 86.700.864 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 11.898.815 | 1.393.073 | 61.971.564 | 75.263.452 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 10.807.689 | 1.393.073 | 54.282.989 | 66.483.751 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 261.898 | 713.245 | 975.143 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 237.751 | 646.044 | 883.795 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 213.604 | 578.844 | 792.448 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 185.743 | 513.998 | 699.741 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.488.526 | 13.058.451 | 14.546.977 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 1.829.583 | 2.163.920 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 2.049.460 | 2.383.797 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 2.325.360 | 2.659.697 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 2.438.493 | 2.772.830 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 334.337 | 3.015.700 | 3.350.037 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.327.944 | 2.327.944 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.191.327 | 2.191.327 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.102.649 | 2.102.649 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.155.042 | 2.155.042 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.226.688 | 2.226.688 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.257.443 | 2.257.443 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.505.411 | 2.505.411 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.570.074 | 2.570.074 |