Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 81.832 | 28.656 | 6.360 | 116.848 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 80.060 | 28.656 | 6.360 | 115.076 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.999 | 28.656 | 6.360 | 120.015 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 81.832 | 28.656 | 6.360 | 116.848 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 80.060 | 28.656 | 6.360 | 115.076 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.999 | 28.656 | 6.360 | 120.015 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 |
| 82.621 |
| 28.656 |
| 6.360 |
| 117.637 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 85.889 | 25.249 | 7.420 | 118.558 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 84.117 | 25.249 | 7.420 | 116.786 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 89.056 | 25.249 | 7.420 | 121.725 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 86.678 | 25.249 | 7.420 | 119.347 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 109.065 | 25.249 | 8.480 | 142.794 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 107.293 | 25.249 | 8.480 | 141.022 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112.232 | 25.249 | 8.480 | 145.961 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 109.854 | 25.249 | 8.480 | 143.583 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 154.021 | 25.249 | 8.480 | 187.750 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 152.248 | 25.249 | 8.480 | 185.977 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 157.188 | 25.249 | 8.480 | 190.917 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 154.810 | 25.249 | 8.480 | 188.539 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 110.989 | 23.646 | 8.480 | 143.115 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 109.217 | 23.646 | 8.480 | 141.343 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 114.156 | 23.646 | 8.480 | 146.282 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 111.778 | 23.646 | 8.480 | 143.904 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 112.469 | 20.239 | 8.480 | 141.188 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 110.696 | 20.239 | 8.480 | 139.415 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 115.636 | 20.239 | 8.480 | 144.355 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 113.258 | 20.239 | 8.480 | 141.977 |
| Lát gạch vỉ, vữa mác 50 | m2 | 58.008 | 40.078 | 0 | 98.086 |
| Lát gạch vỉ, vữa mác 50 | m2 | 56.903 | 40.078 | 0 | 96.981 |
| Lát gạch vỉ, vữa mác 75 | m2 | 59.981 | 40.078 | 0 | 100.059 |
| Lát gạch vỉ, vữa mác 75 | m2 | 58.499 | 40.078 | 0 | 98.577 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 54.056 | 44.086 | 0 | 98.142 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 54.056 | 44.086 | 0 | 98.142 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 77.866 | 50.098 | 31.799 | 159.763 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 76.076 | 50.098 | 31.799 | 157.973 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 81.065 | 50.098 | 31.799 | 162.962 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 78.663 | 50.098 | 31.799 | 160.560 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 84.222 | 50.098 | 31.799 | 166.119 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 81.284 | 50.098 | 31.799 | 163.181 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 266.074 | 50.098 | 31.799 | 347.971 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 77.866 | 64.125 | 42.398 | 184.389 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 76.076 | 64.125 | 42.398 | 182.599 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 81.065 | 64.125 | 42.398 | 187.588 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 78.663 | 64.125 | 42.398 | 185.186 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 84.222 | 64.125 | 42.398 | 190.745 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 81.284 | 64.125 | 42.398 | 187.807 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 266.074 | 64.125 | 42.398 | 372.597 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 63.909 | 37.149 | 0 | 101.058 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 61.375 | 37.149 | 0 | 98.524 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 67.156 | 37.149 | 0 | 104.305 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 64.001 | 37.149 | 0 | 101.150 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 70.360 | 37.149 | 0 | 107.509 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 66.661 | 37.149 | 0 | 103.810 |
| 82.621 |
| 28.656 |
| 6.360 |
| 117.637 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 85.889 | 25.249 | 7.420 | 118.558 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 84.117 | 25.249 | 7.420 | 116.786 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 89.056 | 25.249 | 7.420 | 121.725 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 86.678 | 25.249 | 7.420 | 119.347 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 109.065 | 25.249 | 8.480 | 142.794 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 107.293 | 25.249 | 8.480 | 141.022 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112.232 | 25.249 | 8.480 | 145.961 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 109.854 | 25.249 | 8.480 | 143.583 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 154.021 | 25.249 | 8.480 | 187.750 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 152.248 | 25.249 | 8.480 | 185.977 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 157.188 | 25.249 | 8.480 | 190.917 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 154.810 | 25.249 | 8.480 | 188.539 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 110.989 | 23.646 | 8.480 | 143.115 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 109.217 | 23.646 | 8.480 | 141.343 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 114.156 | 23.646 | 8.480 | 146.282 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 111.778 | 23.646 | 8.480 | 143.904 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 112.469 | 20.239 | 8.480 | 141.188 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 110.696 | 20.239 | 8.480 | 139.415 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 115.636 | 20.239 | 8.480 | 144.355 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 113.258 | 20.239 | 8.480 | 141.977 |
| Lát gạch vỉ, vữa mác 50 | m2 | 58.008 | 40.078 | 0 | 98.086 |
| Lát gạch vỉ, vữa mác 50 | m2 | 56.903 | 40.078 | 0 | 96.981 |
| Lát gạch vỉ, vữa mác 75 | m2 | 59.981 | 40.078 | 0 | 100.059 |
| Lát gạch vỉ, vữa mác 75 | m2 | 58.499 | 40.078 | 0 | 98.577 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 54.056 | 44.086 | 0 | 98.142 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 54.056 | 44.086 | 0 | 98.142 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 77.866 | 50.098 | 31.799 | 159.763 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 76.076 | 50.098 | 31.799 | 157.973 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 81.065 | 50.098 | 31.799 | 162.962 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 78.663 | 50.098 | 31.799 | 160.560 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 84.222 | 50.098 | 31.799 | 166.119 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 81.284 | 50.098 | 31.799 | 163.181 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 266.074 | 50.098 | 31.799 | 347.971 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 77.866 | 64.125 | 42.398 | 184.389 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 76.076 | 64.125 | 42.398 | 182.599 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 81.065 | 64.125 | 42.398 | 187.588 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 78.663 | 64.125 | 42.398 | 185.186 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 84.222 | 64.125 | 42.398 | 190.745 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 81.284 | 64.125 | 42.398 | 187.807 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 266.074 | 64.125 | 42.398 | 372.597 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 63.909 | 37.149 | 0 | 101.058 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 61.375 | 37.149 | 0 | 98.524 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 67.156 | 37.149 | 0 | 104.305 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 64.001 | 37.149 | 0 | 101.150 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 70.360 | 37.149 | 0 | 107.509 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 66.661 | 37.149 | 0 | 103.810 |