Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 268.640 | 70.137 | 31.799 | 370.576 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 265.717 | 70.137 | 31.799 | 367.653 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 262.000 | 60.117 | 31.799 | 353.916 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 268.640 | 70.137 | 31.799 | 370.576 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 265.717 | 70.137 | 31.799 | 367.653 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 262.000 | 60.117 | 31.799 | 353.916 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 |
| m2 |
| 260.219 |
| 60.117 |
| 31.799 |
| 352.135 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 265.183 | 60.117 | 31.799 | 357.099 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 262.793 | 60.117 | 31.799 | 354.709 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 268.325 | 60.117 | 31.799 | 360.241 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 265.402 | 60.117 | 31.799 | 357.318 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 261.790 | 52.101 | 31.799 | 345.690 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 260.009 | 52.101 | 31.799 | 343.909 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 264.973 | 52.101 | 31.799 | 348.873 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 262.583 | 52.101 | 31.799 | 346.483 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 268.115 | 52.101 | 31.799 | 352.015 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 265.191 | 52.101 | 31.799 | 349.091 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 265.499 | 70.136 | 31.799 | 367.434 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 265.183 | 60.117 | 31.799 | 357.099 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 264.973 | 52.101 | 31.799 | 348.873 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 593.744 | 64.125 | 42.398 | 700.267 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 591.972 | 64.125 | 42.398 | 698.495 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 596.911 | 64.125 | 42.398 | 703.434 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 594.533 | 64.125 | 42.398 | 701.056 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 600.037 | 64.125 | 42.398 | 706.560 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 597.128 | 64.125 | 42.398 | 703.651 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 593.744 | 70.137 | 42.398 | 706.279 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 591.972 | 70.137 | 42.398 | 704.507 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 596.911 | 70.137 | 42.398 | 709.446 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 594.533 | 70.137 | 42.398 | 707.068 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 600.037 | 70.137 | 42.398 | 712.572 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 597.128 | 70.137 | 42.398 | 709.663 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 593.744 | 86.168 | 74.197 | 754.109 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 591.972 | 86.168 | 74.197 | 752.337 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 596.911 | 86.168 | 74.197 | 757.276 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 594.533 | 86.168 | 74.197 | 754.898 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 600.037 | 86.168 | 74.197 | 760.402 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 597.128 | 86.168 | 74.197 | 757.493 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M50 | m | 47.789 | 20.039 | 0 | 67.828 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M50 | m | 47.436 | 20.039 | 0 | 67.475 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M75 | m | 48.419 | 20.039 | 0 | 68.458 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M75 | m | 47.946 | 20.039 | 0 | 67.985 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M100 | m | 49.041 | 20.039 | 0 | 69.080 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M100 | m | 48.462 | 20.039 | 0 | 68.501 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M50 | m | 31.451 | 28.055 | 0 | 59.506 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M50 | m | 31.077 | 28.055 | 0 | 59.132 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M75 | m | 32.119 | 28.055 | 0 | 60.174 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M75 | m | 31.618 | 28.055 | 0 | 59.673 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M100 | m | 32.779 | 28.055 | 0 | 60.834 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M100 | m | 32.165 | 28.055 | 0 | 60.220 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa M50 | m | 63.906 | 92.179 | 0 | 156.085 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa M50 | m | 62.847 | 92.179 | 0 | 155.026 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa M75 | m | 65.796 | 92.179 | 0 | 157.975 |
| m2 |
| 260.219 |
| 60.117 |
| 31.799 |
| 352.135 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 265.183 | 60.117 | 31.799 | 357.099 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 262.793 | 60.117 | 31.799 | 354.709 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 268.325 | 60.117 | 31.799 | 360.241 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 265.402 | 60.117 | 31.799 | 357.318 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 261.790 | 52.101 | 31.799 | 345.690 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 260.009 | 52.101 | 31.799 | 343.909 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 264.973 | 52.101 | 31.799 | 348.873 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 262.583 | 52.101 | 31.799 | 346.483 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 268.115 | 52.101 | 31.799 | 352.015 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 265.191 | 52.101 | 31.799 | 349.091 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 265.499 | 70.136 | 31.799 | 367.434 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 265.183 | 60.117 | 31.799 | 357.099 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 264.973 | 52.101 | 31.799 | 348.873 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 593.744 | 64.125 | 42.398 | 700.267 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 591.972 | 64.125 | 42.398 | 698.495 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 596.911 | 64.125 | 42.398 | 703.434 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 594.533 | 64.125 | 42.398 | 701.056 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 600.037 | 64.125 | 42.398 | 706.560 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 597.128 | 64.125 | 42.398 | 703.651 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 593.744 | 70.137 | 42.398 | 706.279 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 591.972 | 70.137 | 42.398 | 704.507 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 596.911 | 70.137 | 42.398 | 709.446 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 594.533 | 70.137 | 42.398 | 707.068 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 600.037 | 70.137 | 42.398 | 712.572 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 597.128 | 70.137 | 42.398 | 709.663 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 593.744 | 86.168 | 74.197 | 754.109 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 591.972 | 86.168 | 74.197 | 752.337 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 596.911 | 86.168 | 74.197 | 757.276 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 594.533 | 86.168 | 74.197 | 754.898 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 600.037 | 86.168 | 74.197 | 760.402 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 597.128 | 86.168 | 74.197 | 757.493 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M50 | m | 47.789 | 20.039 | 0 | 67.828 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M50 | m | 47.436 | 20.039 | 0 | 67.475 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M75 | m | 48.419 | 20.039 | 0 | 68.458 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M75 | m | 47.946 | 20.039 | 0 | 67.985 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M100 | m | 49.041 | 20.039 | 0 | 69.080 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa M100 | m | 48.462 | 20.039 | 0 | 68.501 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M50 | m | 31.451 | 28.055 | 0 | 59.506 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M50 | m | 31.077 | 28.055 | 0 | 59.132 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M75 | m | 32.119 | 28.055 | 0 | 60.174 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M75 | m | 31.618 | 28.055 | 0 | 59.673 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M100 | m | 32.779 | 28.055 | 0 | 60.834 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa M100 | m | 32.165 | 28.055 | 0 | 60.220 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa M50 | m | 63.906 | 92.179 | 0 | 156.085 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa M50 | m | 62.847 | 92.179 | 0 | 155.026 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa M75 | m | 65.796 | 92.179 | 0 | 157.975 |