Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 65.715 | 76.183 | 0 | 141.898 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 279.553 | 174.134 | 0 | 453.687 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 324.181 | 457.101 | 0 | 781.282 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 266.165 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 65.715 | 76.183 | 0 | 141.898 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 279.553 | 174.134 | 0 | 453.687 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 324.181 | 457.101 | 0 | 781.282 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 266.165 |
| 544.168 |
| 0 |
| 810.333 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 755 | 7.615 | 0 | 8.370 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 573 | 7.615 | 0 | 8.188 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.726 | 6.012 | 0 | 7.738 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1.677 | 16.031 | 0 | 17.708 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1.677 | 20.039 | 0 | 21.716 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 10.785 | 96.187 | 0 | 106.972 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 14.661 | 128.250 | 0 | 142.911 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.403 | 18.035 | 0 | 20.438 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.403 | 22.043 | 0 | 24.446 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 5.013 | 24.047 | 0 | 29.060 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 5.013 | 28.055 | 0 | 33.068 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 10.061 | 28.055 | 0 | 38.116 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 10.061 | 32.062 | 0 | 42.123 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6.412 | 26.051 | 0 | 32.463 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6.412 | 30.059 | 0 | 36.471 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2.285 | 18.035 | 0 | 20.320 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.285 | 22.043 | 0 | 24.328 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.980 | 18.035 | 0 | 20.015 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.980 | 22.043 | 0 | 24.023 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 4.053 | 18.035 | 0 | 22.088 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4.053 | 22.043 | 0 | 26.096 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 3.969 | 18.035 | 0 | 22.004 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.969 | 22.043 | 0 | 26.012 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 3.646 | 18.035 | 0 | 21.681 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.646 | 22.043 | 0 | 25.689 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.969 | 18.035 | 0 | 22.004 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.969 | 22.043 | 0 | 26.012 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 5.333 | 16.717 | 0 | 22.050 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 5.333 | 20.432 | 0 | 25.765 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 4.417 | 16.717 | 0 | 21.134 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 4.417 | 20.432 | 0 | 24.849 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 11.936 | 7.430 | 0 | 19.366 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 15.517 | 9.473 | 0 | 24.990 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 32.586 | 18.574 | 0 | 51.160 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 42.852 | 23.775 | 0 | 66.627 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 44.403 | 27.490 | 0 | 71.893 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 54.788 | 35.663 | 0 | 90.451 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 29.602 | 21.175 | 0 | 50.777 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 38.196 | 24.890 | 0 | 63.086 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.003 | 3.158 | 0 | 6.161 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 8.704 | 9.287 | 0 | 17.991 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12.502 | 12.631 | 0 | 25.133 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 7.757 | 9.287 | 0 | 17.044 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.181 | 12.631 | 0 | 22.812 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.336 | 9.287 | 0 | 29.623 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29.224 | 12.631 | 0 | 41.855 |
| 544.168 |
| 0 |
| 810.333 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 755 | 7.615 | 0 | 8.370 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 573 | 7.615 | 0 | 8.188 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.726 | 6.012 | 0 | 7.738 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1.677 | 16.031 | 0 | 17.708 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1.677 | 20.039 | 0 | 21.716 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 10.785 | 96.187 | 0 | 106.972 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 14.661 | 128.250 | 0 | 142.911 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.403 | 18.035 | 0 | 20.438 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.403 | 22.043 | 0 | 24.446 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 5.013 | 24.047 | 0 | 29.060 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 5.013 | 28.055 | 0 | 33.068 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 10.061 | 28.055 | 0 | 38.116 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 10.061 | 32.062 | 0 | 42.123 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6.412 | 26.051 | 0 | 32.463 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6.412 | 30.059 | 0 | 36.471 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2.285 | 18.035 | 0 | 20.320 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.285 | 22.043 | 0 | 24.328 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.980 | 18.035 | 0 | 20.015 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.980 | 22.043 | 0 | 24.023 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 4.053 | 18.035 | 0 | 22.088 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4.053 | 22.043 | 0 | 26.096 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 3.969 | 18.035 | 0 | 22.004 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.969 | 22.043 | 0 | 26.012 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 3.646 | 18.035 | 0 | 21.681 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.646 | 22.043 | 0 | 25.689 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.969 | 18.035 | 0 | 22.004 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.969 | 22.043 | 0 | 26.012 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 5.333 | 16.717 | 0 | 22.050 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 5.333 | 20.432 | 0 | 25.765 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 4.417 | 16.717 | 0 | 21.134 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 4.417 | 20.432 | 0 | 24.849 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 11.936 | 7.430 | 0 | 19.366 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 15.517 | 9.473 | 0 | 24.990 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 32.586 | 18.574 | 0 | 51.160 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 42.852 | 23.775 | 0 | 66.627 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 44.403 | 27.490 | 0 | 71.893 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 54.788 | 35.663 | 0 | 90.451 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 29.602 | 21.175 | 0 | 50.777 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 38.196 | 24.890 | 0 | 63.086 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.003 | 3.158 | 0 | 6.161 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 8.704 | 9.287 | 0 | 17.991 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12.502 | 12.631 | 0 | 25.133 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 7.757 | 9.287 | 0 | 17.044 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.181 | 12.631 | 0 | 22.812 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.336 | 9.287 | 0 | 29.623 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29.224 | 12.631 | 0 | 41.855 |