Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 167.017 | 2.749.134 | 9.381.512 | 12.297.663 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 195.669 | 3.654.629 | 12.414.954 | 16.265.252 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 226.870 | 4.566.654 | 15.448.396 | 20.241.920 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 167.017 | 2.749.134 | 9.381.512 | 12.297.663 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 195.669 | 3.654.629 | 12.414.954 | 16.265.252 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 226.870 | 4.566.654 | 15.448.396 | 20.241.920 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm |
| m |
| 48.401 |
| 609.468 |
| 1.847.419 |
| 2.505.288 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 60.144 | 811.898 | 2.257.957 | 3.129.999 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 74.865 | 1.014.328 | 2.668.494 | 3.757.687 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 50.064 | 783.601 | 2.706.843 | 3.540.508 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 62.265 | 1.040.448 | 3.384.868 | 4.487.581 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 77.238 | 1.299.472 | 4.059.687 | 5.436.397 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 108.549 | 2.938.505 | 7.800.215 | 10.847.269 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 116.634 | 3.896.239 | 10.263.440 | 14.276.313 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 153.724 | 4.875.741 | 12.726.666 | 17.756.131 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 90.340 | 2.786.138 | 7.389.677 | 10.266.155 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 97.081 | 3.722.106 | 9.750.268 | 13.569.455 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 128.029 | 4.651.544 | 12.316.128 | 17.095.701 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 76.297 | 2.646.831 | 6.979.139 | 9.702.267 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 90.340 | 3.528.382 | 9.339.731 | 12.958.453 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 105.548 | 4.409.933 | 11.597.687 | 16.113.168 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 72.431 | 2.514.054 | 6.671.236 | 9.257.721 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 83.324 | 3.349.895 | 8.929.193 | 12.362.412 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 98.297 | 4.185.736 | 10.981.881 | 15.265.914 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 103.171 | 3.341.189 | 13.007.336 | 16.451.696 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 126.309 | 4.453.467 | 17.180.931 | 21.760.707 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 157.519 | 5.565.745 | 21.474.159 | 27.197.423 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 85.657 | 3.173.585 | 12.134.823 | 15.394.065 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 105.099 | 4.011.603 | 16.183.973 | 20.300.675 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 131.118 | 4.897.508 | 20.165.389 | 25.194.015 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 78.200 | 3.014.688 | 11.452.885 | 14.545.773 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 93.263 | 4.009.426 | 15.065.779 | 19.168.468 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 108.156 | 5.006.341 | 18.733.778 | 23.848.275 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 74.323 | 2.862.321 | 10.580.371 | 13.517.015 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 85.932 | 3.804.819 | 14.002.690 | 17.893.441 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 100.670 | 4.756.024 | 17.492.743 | 22.349.437 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 98.217 | 811.580 | 1.140.255 | 2.050.052 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 107.918 | 955.860 | 1.186.647 | 2.250.425 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 114.776 | 1.242.418 | 1.236.297 | 2.593.491 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 122.057 | 1.478.878 | 1.310.359 | 2.911.294 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 142.882 | 3.061.959 | 2.226.640 | 5.431.481 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 50.619 | 649.264 | 312.773 | 1.012.656 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 58.774 | 765.490 | 322.547 | 1.146.811 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1300 mm | m | 65.461 | 993.934 | 342.096 | 1.401.491 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1500 mm | m | 74.116 | 1.184.305 | 366.531 | 1.624.952 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=2000 mm | m | 95.457 | 2.448.766 | 415.402 | 2.959.625 |
| Lắp đặt, tháo dỡ máy khoan QJ250, GPS15(hoặc tương tự) trên cạn | lần | 1.192.134 | 26.251.090 | 13.758.819 | 41.202.043 |
| Lắp đặt, tháo dỡ máy khoan QJ250, GPS15(hoặc tương tự) dưới nước | lần | 1.192.134 | 30.258.890 | 28.738.952 | 60.189.976 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,5x1,2(mxm) | m | 0 | 184.359 | 296.645 | 481.004 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,6x1,2(mxm) | m | 0 | 226.441 | 354.810 | 581.251 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,6x1,8(mxm) | m | 0 | 234.456 | 372.260 | 606.716 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,8x1,8(mxm) | m | 0 | 268.523 | 430.426 | 698.949 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,8x2,8(mxm) | m | 0 | 396.772 | 639.822 | 1.036.594 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm |
| m |
| 48.401 |
| 609.468 |
| 1.847.419 |
| 2.505.288 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 60.144 | 811.898 | 2.257.957 | 3.129.999 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 74.865 | 1.014.328 | 2.668.494 | 3.757.687 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 50.064 | 783.601 | 2.706.843 | 3.540.508 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 62.265 | 1.040.448 | 3.384.868 | 4.487.581 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 77.238 | 1.299.472 | 4.059.687 | 5.436.397 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 108.549 | 2.938.505 | 7.800.215 | 10.847.269 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 116.634 | 3.896.239 | 10.263.440 | 14.276.313 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 153.724 | 4.875.741 | 12.726.666 | 17.756.131 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 90.340 | 2.786.138 | 7.389.677 | 10.266.155 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 97.081 | 3.722.106 | 9.750.268 | 13.569.455 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 128.029 | 4.651.544 | 12.316.128 | 17.095.701 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 76.297 | 2.646.831 | 6.979.139 | 9.702.267 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 90.340 | 3.528.382 | 9.339.731 | 12.958.453 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 105.548 | 4.409.933 | 11.597.687 | 16.113.168 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 72.431 | 2.514.054 | 6.671.236 | 9.257.721 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 83.324 | 3.349.895 | 8.929.193 | 12.362.412 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 98.297 | 4.185.736 | 10.981.881 | 15.265.914 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 103.171 | 3.341.189 | 13.007.336 | 16.451.696 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 126.309 | 4.453.467 | 17.180.931 | 21.760.707 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 157.519 | 5.565.745 | 21.474.159 | 27.197.423 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 85.657 | 3.173.585 | 12.134.823 | 15.394.065 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 105.099 | 4.011.603 | 16.183.973 | 20.300.675 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 131.118 | 4.897.508 | 20.165.389 | 25.194.015 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 78.200 | 3.014.688 | 11.452.885 | 14.545.773 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 93.263 | 4.009.426 | 15.065.779 | 19.168.468 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 108.156 | 5.006.341 | 18.733.778 | 23.848.275 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 74.323 | 2.862.321 | 10.580.371 | 13.517.015 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 85.932 | 3.804.819 | 14.002.690 | 17.893.441 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 100.670 | 4.756.024 | 17.492.743 | 22.349.437 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 98.217 | 811.580 | 1.140.255 | 2.050.052 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 107.918 | 955.860 | 1.186.647 | 2.250.425 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 114.776 | 1.242.418 | 1.236.297 | 2.593.491 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 122.057 | 1.478.878 | 1.310.359 | 2.911.294 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 142.882 | 3.061.959 | 2.226.640 | 5.431.481 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 50.619 | 649.264 | 312.773 | 1.012.656 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 58.774 | 765.490 | 322.547 | 1.146.811 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1300 mm | m | 65.461 | 993.934 | 342.096 | 1.401.491 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1500 mm | m | 74.116 | 1.184.305 | 366.531 | 1.624.952 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=2000 mm | m | 95.457 | 2.448.766 | 415.402 | 2.959.625 |
| Lắp đặt, tháo dỡ máy khoan QJ250, GPS15(hoặc tương tự) trên cạn | lần | 1.192.134 | 26.251.090 | 13.758.819 | 41.202.043 |
| Lắp đặt, tháo dỡ máy khoan QJ250, GPS15(hoặc tương tự) dưới nước | lần | 1.192.134 | 30.258.890 | 28.738.952 | 60.189.976 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,5x1,2(mxm) | m | 0 | 184.359 | 296.645 | 481.004 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,6x1,2(mxm) | m | 0 | 226.441 | 354.810 | 581.251 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,6x1,8(mxm) | m | 0 | 234.456 | 372.260 | 606.716 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,8x1,8(mxm) | m | 0 | 268.523 | 430.426 | 698.949 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,8x2,8(mxm) | m | 0 | 396.772 | 639.822 | 1.036.594 |